Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Dylan Duffy (Kiến tạo: Armando Dobra)
11 - Armando Dobra
30 - Aribim Pepple (Kiến tạo: Tom Naylor)
37 - Michael Olakigbe (Kiến tạo: Darren Oldaker)
54 - Liam Mandeville (Thay: Dylan Duffy)
58 - Aribim Pepple (Kiến tạo: Jack Sparkes)
59 - Oliver Banks (Thay: Michael Olakigbe)
63 - Paddy Madden (Thay: Aribim Pepple)
64 - Jenson Metcalfe (Thay: Darren Oldaker)
76 - Ryan Colclough (Thay: Armando Dobra)
76 - Jack Sparkes
84 - Oliver Banks
90+4'
- Luke Molyneux
42 - Luke Molyneux
45+4' - Charlie Crew
55 - Jamie Sterry
68 - Ethan Ennis (Thay: Robert Street)
70 - Billy Sharp (Thay: Jamie Sterry)
70 - George Broadbent (Thay: Charlie Crew)
70 - Harry Clifton (Thay: Patrick Kelly)
70 - Jordan Gibson (Thay: James Maxwell)
71 - Jay McGrath
75 - Joe Ironside
90+3'
Thống kê trận đấu Chesterfield vs Doncaster Rovers
Diễn biến Chesterfield vs Doncaster Rovers
Tất cả (31)
Mới nhất
|
Cũ nhất
V À A A O O O - Oliver Banks ghi bàn!
V À A A O O O - Joe Ironside ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jack Sparkes.
Armando Dobra rời sân và được thay thế bởi Ryan Colclough.
Darren Oldaker rời sân và được thay thế bởi Jenson Metcalfe.
Thẻ vàng cho Jay McGrath.
James Maxwell rời sân và được thay thế bởi Jordan Gibson.
Patrick Kelly rời sân và được thay thế bởi Harry Clifton.
Charlie Crew rời sân và được thay thế bởi George Broadbent.
Jamie Sterry rời sân và được thay thế bởi Billy Sharp.
Robert Street rời sân và được thay thế bởi Ethan Ennis.
Thẻ vàng cho Jamie Sterry.
Aribim Pepple rời sân và được thay thế bởi Paddy Madden.
Michael Olakigbe rời sân và được thay thế bởi Oliver Banks.
Jack Sparkes đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Aribim Pepple ghi bàn!
Dylan Duffy rời sân và được thay thế bởi Liam Mandeville.
Thẻ vàng cho Charlie Crew.
Darren Oldaker đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Michael Olakigbe ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Luke Molyneux ghi bàn!
Thẻ vàng cho Luke Molyneux.
Tom Naylor đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Aribim Pepple ghi bàn!
Thẻ vàng cho Armando Dobra.
Armando Dobra đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Dylan Duffy ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Chesterfield vs Doncaster Rovers
Chesterfield (4-2-3-1): Max Thompson (1), Ryheem Sheckleford (2), Tyrone Williams (12), Jamie Grimes (5), Jack Sparkes (24), Tom Naylor (4), Darren Oldaker (8), Michael Olakigbe (34), Armando Dobra (17), Dylan Duffy (18), Aribim Pepple (27)
Doncaster Rovers (4-2-3-1): Teddy Sharman-Lowe (19), Jamie Sterry (2), Joseph Olowu (5), Jay McGrath (25), James Maxwell (3), Owen Bailey (17), Charles Crewe (27), Luke Molyneux (7), Patrick Kelly (22), Robert Street (9), Joe Ironside (20)
Thay người | |||
58’ | Dylan Duffy Liam Mandeville | 70’ | Charlie Crew George Broadbent |
63’ | Michael Olakigbe Ollie | 70’ | Jamie Sterry Billy Sharp |
64’ | Aribim Pepple Paddy Madden | 70’ | Patrick Kelly Harry Clifton |
76’ | Darren Oldaker Jenson Metcalfe | 70’ | Robert Street Ethan Ennis |
76’ | Armando Dobra Ryan Colclough | 71’ | James Maxwell Jordan Gibson |
Cầu thủ dự bị | |||
Ryan Boot | Ian Lawlor | ||
Jenson Metcalfe | Tom Anderson | ||
John Fleck | George Broadbent | ||
Ollie | Jordan Gibson | ||
Liam Mandeville | Billy Sharp | ||
Ryan Colclough | Harry Clifton | ||
Paddy Madden | Ethan Ennis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Chesterfield
Thành tích gần đây Doncaster Rovers
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 46 | 24 | 12 | 10 | 23 | 84 | H T T T T | |
2 | 46 | 22 | 14 | 10 | 19 | 80 | T B H T B | |
3 | 46 | 22 | 12 | 12 | 19 | 78 | B H H B T | |
4 | 46 | 21 | 14 | 11 | 21 | 77 | B H H B T | |
5 | 46 | 20 | 13 | 13 | 21 | 73 | H H B B T | |
6 | 46 | 20 | 12 | 14 | 19 | 72 | B H B T B | |
7 | 46 | 19 | 13 | 14 | 19 | 70 | T H H T T | |
8 | 46 | 18 | 15 | 13 | 10 | 69 | H B T T H | |
9 | 46 | 20 | 8 | 18 | -6 | 68 | H B H H B | |
10 | 46 | 16 | 19 | 11 | 5 | 67 | T H B B H | |
11 | 46 | 17 | 15 | 14 | 5 | 66 | B T T H T | |
12 | 46 | 15 | 17 | 14 | 8 | 62 | T T B H H | |
13 | 46 | 15 | 17 | 14 | 1 | 62 | B H B B B | |
14 | 46 | 15 | 15 | 16 | 0 | 60 | B H B T B | |
15 | 46 | 16 | 12 | 18 | -10 | 60 | T H T T B | |
16 | 46 | 15 | 14 | 17 | 2 | 59 | T H H H H | |
17 | 46 | 14 | 16 | 16 | -5 | 58 | T H T H T | |
18 | 46 | 14 | 11 | 21 | -18 | 53 | H H T B T | |
19 | 46 | 14 | 10 | 22 | -14 | 52 | B H T H H | |
20 | 46 | 12 | 15 | 19 | -20 | 51 | H B H T T | |
21 | 46 | 12 | 14 | 20 | -16 | 50 | H T H T B | |
22 | 46 | 13 | 10 | 23 | -24 | 49 | B H H B B | |
23 | 46 | 10 | 12 | 24 | -27 | 42 | T T H B H | |
24 | 46 | 10 | 6 | 30 | -32 | 36 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại