Sam Foley (Barrow) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Diễn biến Chesterfield vs Barrow
Rekeem Harper (Barrow) phạm lỗi.
Dilan Markanday (Chesterfield) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Việt vị, Chesterfield. Dylan Duffy bị bắt việt vị.
Phạt góc, Chesterfield. Niall Canavan đã phá bóng.
Innes Cameron (Barrow) giành được một quả đá phạt ở phần sân tấn công.
Phạm lỗi của Chey Dunkley (Chesterfield).
Phạt góc, Barrow. Được nhường bởi Vontae Daley-Campbell.
Hiệp một bắt đầu.
Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Đội hình xuất phát Chesterfield vs Barrow
Chesterfield (4-2-3-1): Zach Hemming (1), Vontae Daley-Campbell (20), Cheyenne Dunkley (22), Kyle McFadzean (6), Lewis Gordon (19), Tom Naylor (4), Ryan Stirk (8), Dylan Duffy (11), Dilan Markanday (24), Armando Dobra (17), Will Grigg (9)
Barrow (3-4-1-2): Wyll Stanway (1), Sam Foley (16), Niall Canavan (6), Charlie Raglan (5), Ben Jackson (7), Regan Booty (22), Rakeem Harper (45), Elliot Newby (11), Connor Mahoney (23), Innes Cameron (18), Scott Smith (8)


Cầu thủ dự bị | |||
Ryan Boot | Benjamin Harry Winterbottom | ||
Ryheem Sheckleford | Lewis Shipley | ||
Adam Lewis | Tom Barkhuizen | ||
Matt Dibley-Dias | Isaac Fletcher | ||
Liam Mandeville | Jack Earing | ||
Paddy Madden | Kane Hemmings | ||
Lee Bonis | Tyler Walker |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Chesterfield
Thành tích gần đây Barrow
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T T B |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T T B T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 11 | H T T H T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | H T H T T |
6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T H T H | |
7 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T |
8 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T B T |
9 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 9 | B T T T B |
10 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 | H T H T |
11 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T T H B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B B T B T |
15 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T |
16 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | H B B T H |
17 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H H T B B |
18 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H H B H H |
19 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H T B B B |
20 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B B H T |
21 | ![]() | 6 | 1 | 0 | 5 | -9 | 3 | B B B B B |
22 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B H |
23 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B H B |
24 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại