Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Cherno More Varna vs Botev Vratsa hôm nay 13-08-2024

Giải VĐQG Bulgaria - Th 3, 13/8

Kết thúc

Cherno More Varna

Cherno More Varna

2 : 1

Botev Vratsa

Botev Vratsa

Hiệp một: 1-1
T3, 01:15 13/08/2024
Vòng 4 - VĐQG Bulgaria
Ticha
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Brayan Perea
12
Deyan Lozev
31
Brayan Perea (Kiến tạo: Antoan Stoyanov)
36
Boubacar Traore
39
Vlatko Drobarov
40
Antoan Stoyanov
45
Dudu
47
Martin Milushev
52
Velislav Vasilev (Thay: Martin Milushev)
56
Breno Teixeira (Thay: Ismail Isa)
56
Vasil Panayotov (Kiến tạo: Dudu)
70
Daniil Kondrakov (Thay: Chavdar Ivaylov)
72
Dilyan Georgiev (Thay: Deyan Lozev)
72
Edgar Pacheco (Thay: Dudu)
73
Claudiu Keseru (Thay: Asen Donchev)
73
Daniil Kondrakov
74
Claudiu Keseru (VAR check)
76
Spas Georgiev (Thay: Daniel Genov)
78
Martin Smolenski (Thay: Antoan Stoyanov)
78

Thống kê trận đấu Cherno More Varna vs Botev Vratsa

số liệu thống kê
Cherno More Varna
Cherno More Varna
Botev Vratsa
Botev Vratsa
66 Kiểm soát bóng 34
14 Phạm lỗi 18
27 Ném biên 23
5 Việt vị 2
23 Chuyền dài 9
5 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 0
1 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cherno More Varna vs Botev Vratsa

Cherno More Varna (4-2-3-1): Plamen Ivanov Iliev (33), Viktor Popov (6), Zhivko Atanasov (3), Vlatko Drobarov (28), Daniel Martin (15), Daniel Dimov (27), Vasil Panayotov (71), Dudu (11), Martin Milushev (17), Asen Donchev (8), Ismail Isa (9)

Botev Vratsa (4-1-4-1): Federico Barrios Rubio (34), Deyan Lozev (25), Martin Bachev (29), Stefan Lyubomirov Tsonkov (33), Martin Dichev (32), David Suarez (6), Boubacar Traore (21), Chavdar Ivaylov (17), Antoan Stoyanov (22), Daniel Nedyalkov Genov (9), Brayan Perea (19)

Cherno More Varna
Cherno More Varna
4-2-3-1
33
Plamen Ivanov Iliev
6
Viktor Popov
3
Zhivko Atanasov
28
Vlatko Drobarov
15
Daniel Martin
27
Daniel Dimov
71
Vasil Panayotov
11
Dudu
17
Martin Milushev
8
Asen Donchev
9
Ismail Isa
19
Brayan Perea
9
Daniel Nedyalkov Genov
22
Antoan Stoyanov
17
Chavdar Ivaylov
21
Boubacar Traore
6
David Suarez
32
Martin Dichev
33
Stefan Lyubomirov Tsonkov
29
Martin Bachev
25
Deyan Lozev
34
Federico Barrios Rubio
Botev Vratsa
Botev Vratsa
4-1-4-1
Thay người
56’
Ismail Isa
Breno Teixeira
72’
Chavdar Ivaylov
Daniil Kondrakov
56’
Martin Milushev
Velislav Vasilev
72’
Deyan Lozev
Dilyan Georgiev
73’
Dudu
Edgar Pacheco
78’
Antoan Stoyanov
Martin Smolenski
73’
Asen Donchev
Claudiu Keseru
78’
Daniel Genov
Spas Georgiev
Cầu thủ dự bị
Hristiyan Slavkov
Lyubomir Vasilev
Breno Teixeira
Vladislav Naydenov
Velislav Vasilev
Daniil Kondrakov
Edgar Pacheco
Dilyan Georgiev
Nacho Pais
Ivan Vasilev
Nikolay Zlatev
Martin Smolenski
Rosen Stefanov
Martin Achkov
Tsvetomir Panov
Miroslav Marinov
Claudiu Keseru
Spas Georgiev

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
23/10 - 2021
04/04 - 2022
30/09 - 2022
21/04 - 2023
Giao hữu
29/06 - 2023
VĐQG Bulgaria
01/09 - 2023
01/03 - 2024
13/08 - 2024
07/12 - 2024
29/08 - 2025

Thành tích gần đây Cherno More Varna

VĐQG Bulgaria
29/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
04/08 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bulgaria
27/07 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bulgaria
Giao hữu
18/06 - 2025

Thành tích gần đây Botev Vratsa

VĐQG Bulgaria
29/08 - 2025
24/08 - 2025
18/08 - 2025
09/08 - 2025
01/08 - 2025
26/07 - 2025
20/07 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
23/04 - 2025
VĐQG Bulgaria
19/04 - 2025
14/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv7430415T H T H T
2LudogoretsLudogorets54101013T T T T H
3Levski SofiaLevski Sofia5410913T T T T H
4CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia6411313H T B T T
5Cherno More VarnaCherno More Varna7331612T H T H B
6PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19297241310T T H H B
7Botev VratsaBotev Vratsa7241210H H H T T
8MontanaMontana7223-68B H B T T
9BeroeBeroe6132-46H H B T B
10Septemvri SofiaSeptemvri Sofia7205-86B B T B T
11Arda KardzhaliArda Kardzhali613226B H T H B
12Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich7205-46B T B B B
13Slavia SofiaSlavia Sofia7124-55B B B T H
14PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia6042-24H B H B H
15Spartak VarnaSpartak Varna7043-44H B B H B
16Botev PlovdivBotev Plovdiv5113-64H B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow