Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Cherkasy vs Zorya hôm nay 19-05-2024

Giải VĐQG Ukraine - CN, 19/5

Kết thúc

Cherkasy

Cherkasy

2 : 1

Zorya

Zorya

Hiệp một: 0-1
CN, 17:00 19/05/2024
Vòng 29 - VĐQG Ukraine
Cherkasy Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Oleksandr Yatsyk (Kiến tạo: Petar Micin)
19
Petar Micin
25
Artem Slesar
29
Muharrem Jashari
36
Vitaliy Boyko (Thay: Arad Bar)
46
Oleksiy Khakhlov (Thay: Jakov Basic)
46
Hajdin Salihu
52
Oleksiy Khoblenko (Thay: Mollo Bessala)
59
Ivan Golovkin (Thay: Petar Micin)
66
Alioune Ndour (Thay: Artem Slesar)
66
Kodjo Aziangbe
66
Kodjo Aziangbe
68
Sergiy Shestakov (Thay: Vladyslav Naumets)
70
Bogdan Butko
75
Gennadiy Pasich
77
Denys Oliynyk (Thay: Petro Stasyuk)
79
Vladyslav Bugay (Thay: Alioune Ndour)
79
Igor Gorbach (Thay: Alioune Ndour)
80
Denys Oliynyk (Kiến tạo: Hajdin Salihu)
87
Vyacheslav Churko (Thay: Oleksandr Yatsyk)
87

Thống kê trận đấu Cherkasy vs Zorya

số liệu thống kê
Cherkasy
Cherkasy
Zorya
Zorya
58 Kiểm soát bóng 42
8 Phạm lỗi 8
1 Ném biên 2
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cherkasy vs Zorya

Cherkasy (4-3-3): German Penkov (94), Petro Stasyuk (95), Nazariy Muravskyi (34), Hajdin Salihu (5), Gennady Pasich (11), Olivier Thill (1), Muharrem Jashari (15), Bar Arad (8), Vladyslav Naumets (70), Mollo Bessala (20), Eynel Soares (22)

Zorya (4-3-3): Oleksandr Saputin (1), Bohdan Butko (2), Jordan (55), Jakov Basic (21), Leovigildo (10), Oleksandr Yatsyk (5), Kodjo Aziangbe (4), Petar Micin (22), Denys Antiukh (7), Eduardo Guerrero (39), Artem Slesar (32)

Cherkasy
Cherkasy
4-3-3
94
German Penkov
95
Petro Stasyuk
34
Nazariy Muravskyi
5
Hajdin Salihu
11
Gennady Pasich
1
Olivier Thill
15
Muharrem Jashari
8
Bar Arad
70
Vladyslav Naumets
20
Mollo Bessala
22
Eynel Soares
32
Artem Slesar
39
Eduardo Guerrero
7
Denys Antiukh
22
Petar Micin
4
Kodjo Aziangbe
5
Oleksandr Yatsyk
10
Leovigildo
21
Jakov Basic
55
Jordan
2
Bohdan Butko
1
Oleksandr Saputin
Zorya
Zorya
4-3-3
Thay người
46’
Arad Bar
Vitaliy Boyko
46’
Jakov Basic
Oleksiy Khakhlov
59’
Mollo Bessala
Oleksiy Khoblenko
66’
Petar Micin
Ivan Golovkіn
70’
Vladyslav Naumets
Sergey Shestakov
66’
Vladyslav Bugay
Alioune Ndor
79’
Petro Stasyuk
Denys Oliynyk
79’
Alioune Ndour
Vladyslav Bugay
87’
Oleksandr Yatsyk
Vyacheslav Churko
Cầu thủ dự bị
Yevhenii Kucherenko
Maksym Nabyt
Kirill Samoylenko
Dmitry Mazapura
Oleh Tarasenko
Ivan Golovkіn
Sergey Shestakov
Dmytro Myshnov
Serhiy Rybalka
Vyacheslav Churko
Vitaliy Boyko
Igor Gorbach
Ivan Tyshchenko
Vladyslav Bugay
Denys Oliynyk
Alioune Ndor
Oleksiy Khoblenko
Oleksiy Khakhlov
Maksym Priadun
Artyom Marinovskyj

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
12/11 - 2023
H1: 0-1
19/05 - 2024
H1: 0-1
04/11 - 2024
H1: 1-0
04/05 - 2025
H1: 0-0
02/08 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Cherkasy

VĐQG Ukraine
29/11 - 2025
21/11 - 2025
09/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
29/10 - 2025
VĐQG Ukraine
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Zorya

VĐQG Ukraine
24/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 1-0
24/10 - 2025
18/10 - 2025
27/09 - 2025
22/09 - 2025
14/09 - 2025
29/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk139312530H T T T T
2CherkasyCherkasy14923729T B T T T
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr137331324H T H T H
4FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka14653423H H T T H
5KryvbasKryvbas13634121T B H B H
6ZoryaZorya13553420H H T T H
7Dynamo KyivDynamo Kyiv135531120H T B B B
8Metalist 1925Metalist 192513553420H B H B T
9KarpatyKarpaty14473119H T T B H
10Veres RivneVeres Rivne14464-118H T T H H
11FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv14455-1017B B T B H
12KudrivkaKudrivka14428-1014B T B B B
13Rukh LvivRukh Lviv14419-1013H B B T T
14Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi13319-710T T B B H
15FC OlexandriyaFC Olexandriya14248-1110B H B H B
16SC PoltavaSC Poltava13139-216B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow