Thứ Hai, 01/12/2025
Vyacheslav Tankovskyi
31
Denys Ndukve
44
Francis Momoh (Thay: Viacheslav Tankovskyi)
46
Eynel Soares (Thay: Gennady Pasich)
46
Guy Merlin Mollo Bessala (Thay: Dmytro Topalov)
46
Eynel Soares (Thay: Gennadiy Pasich)
46
Mollo Bessala (Thay: Vyacheslav Tankovskyi)
46
Francis Momoh (Thay: Dmytro Topalov)
46
Samson Iyede (Thay: Vladyslav Kulach)
50
Oleksandr Kapliyenko (Thay: Ajdi Dajko)
65
Ivan Nesterenko (Thay: Anton Salabai)
73
Navin Malysh (Thay: Denys Ndukve)
73
Francis Momoh
78

Thống kê trận đấu Cherkasy vs Vorskla

số liệu thống kê
Cherkasy
Cherkasy
Vorskla
Vorskla
59 Kiểm soát bóng 41
8 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Cherkasy vs Vorskla

Tất cả (14)
78' Thẻ vàng cho Francis Momoh.

Thẻ vàng cho Francis Momoh.

78' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

73'

Denys Ndukve rời sân và được thay thế bởi Navin Malysh.

73'

Anton Salabai rời sân và được thay thế bởi Ivan Nesterenko.

65'

Ajdi Dajko rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Kapliyenko.

50'

Vladyslav Kulach rời sân và được thay thế bởi Samson Iyede.

46'

Dmytro Topalov rời sân và được thay thế bởi Francis Momoh.

46'

Vyacheslav Tankovskyi rời sân và được thay thế bởi Mollo Bessala.

46'

Gennadiy Pasich rời sân và được thay thế bởi Eynel Soares.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' Thẻ vàng cho Denys Ndukve.

Thẻ vàng cho Denys Ndukve.

31' Thẻ vàng cho Vyacheslav Tankovskyi.

Thẻ vàng cho Vyacheslav Tankovskyi.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Cherkasy vs Vorskla

Cherkasy (4-4-2): Yevhenii Kucherenko (21), Ilya Putrya (33), Nazariy Muravskyi (34), Ajdi Dajko (4), Alexander Drambayev (14), Dmytro Topalov (23), Viacheslav Tankovskyi (6), Bogdan Kushnirenko (77), Gennadiy Pasich (11), Muharrem Jashari (15), Olivier Thill (1)

Vorskla (4-2-3-1): Pavlo Isenko (7), Krupskyi Illia (27), Evgen Pavlyuk (18), Daniil Khrypchuk (44), Andriy Batsula (29), Oleksandr Sklyar (6), Igor Perduta (4), Ibrahim Kane (11), Vladyslav Kulach (10), Anton Salabay (17), Denys Ndukve (80)

Cherkasy
Cherkasy
4-4-2
21
Yevhenii Kucherenko
33
Ilya Putrya
34
Nazariy Muravskyi
4
Ajdi Dajko
14
Alexander Drambayev
23
Dmytro Topalov
6
Viacheslav Tankovskyi
77
Bogdan Kushnirenko
11
Gennadiy Pasich
15
Muharrem Jashari
1
Olivier Thill
80
Denys Ndukve
17
Anton Salabay
10
Vladyslav Kulach
11
Ibrahim Kane
4
Igor Perduta
6
Oleksandr Sklyar
29
Andriy Batsula
44
Daniil Khrypchuk
18
Evgen Pavlyuk
27
Krupskyi Illia
7
Pavlo Isenko
Vorskla
Vorskla
4-2-3-1
Thay người
46’
Gennadiy Pasich
Eynel Soares
50’
Vladyslav Kulach
Samson Onomigho
46’
Dmytro Topalov
Francis Momoh
73’
Anton Salabai
Ivan Nesterenko
46’
Vyacheslav Tankovskyi
Mollo Bessala
73’
Denys Ndukve
Navin Malysh
65’
Ajdi Dajko
Oleksandr Kapliyenko
Cầu thủ dự bị
Jewison Bennette
Vadym Yushchyshyn
Eynel Soares
Artem Cheliadin
Vitaliy Boyko
Ivan Nesterenko
Oleksandr Kapliyenko
Navin Malysh
German Penkov
Milot Avdyli
Francis Momoh
Samson Onomigho
Mollo Bessala
Evgeniy Pasich
Beni Makouana
Artur Avagimyan
Kirill Samoylenko
Shota Nonikashvili
Hajdin Salihu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
25/11 - 2023
24/05 - 2024
23/11 - 2024
18/05 - 2025

Thành tích gần đây Cherkasy

VĐQG Ukraine
29/11 - 2025
21/11 - 2025
09/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
29/10 - 2025
VĐQG Ukraine
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Vorskla

Cúp quốc gia Ukraine
22/08 - 2025
VĐQG Ukraine
23/05 - 2025
18/05 - 2025
10/05 - 2025
04/05 - 2025
27/04 - 2025
18/04 - 2025
13/04 - 2025
05/04 - 2025
H1: 0-0
30/03 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk139312530H T T T T
2CherkasyCherkasy14923729T B T T T
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr148331527T H T H T
4FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka14653423H H T T H
5KryvbasKryvbas13634121T B H B H
6Metalist 1925Metalist 192514563421B H B T H
7Dynamo KyivDynamo Kyiv135531120H T B B B
8ZoryaZorya14554220H T T H B
9KarpatyKarpaty14473119H T T B H
10Veres RivneVeres Rivne14464-118H T T H H
11FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv14455-1017B B T B H
12KudrivkaKudrivka14428-1014B T B B B
13Rukh LvivRukh Lviv14419-1013H B B T T
14Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi14329-711T B B H H
15FC OlexandriyaFC Olexandriya14248-1110B H B H B
16SC PoltavaSC Poltava13139-216B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow