Chủ Nhật, 31/08/2025
Vitaliy Boyko (Kiến tạo: Igor Kharatin)
3
Maksym Smiyan
38
Nazarii Muravskyi
43
Igor Kharatin
45
Vladyslav Sharay
45+2'
Artur Ryabov (Thay: Roman Didyk)
52
Francis Momoh (Thay: Mark Assinor)
52
Shota Nonikashvili
58
Denys Ndukve
62
Prosper Obah (Thay: Eynel Soares)
63
Valeri Kucherov (Thay: Giorgi Kutsia)
64
Dmytro Klyots (Thay: Igor Kharatin)
64
Denys Ndukve
65
Roman Goncharenko
65
Denys Ndukve (Kiến tạo: Vladyslav Sharay)
69
Danylo Kravchuk (Thay: Shota Nonikashvili)
76
Wesley Moreira (Thay: Vladyslav Sharay)
79
Alagie Wally (Thay: Denys Ndukve)
79
Nazarii Muravskyi
81
Valeri Kucherov
83
Danyil Checher (Thay: Vitaliy Boyko)
90

Thống kê trận đấu Cherkasy vs Veres Rivne

số liệu thống kê
Cherkasy
Cherkasy
Veres Rivne
Veres Rivne
50 Kiểm soát bóng 50
13 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 6
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
3 Phát bóng 17
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Cherkasy vs Veres Rivne

Tất cả (28)
90+1'

Vitaliy Boyko rời sân và được thay thế bởi Danyil Checher.

83' Thẻ vàng cho Valeri Kucherov.

Thẻ vàng cho Valeri Kucherov.

81' ANH ẤY RỜI SÂN! - Nazarii Muravskyi nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

ANH ẤY RỜI SÂN! - Nazarii Muravskyi nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

79'

Denys Ndukve rời sân và được thay thế bởi Alagie Wally.

79'

Vladyslav Sharay rời sân và được thay thế bởi Wesley Moreira.

76'

Shota Nonikashvili rời sân và được thay thế bởi Danylo Kravchuk.

69'

Vladyslav Sharay đã kiến tạo cho bàn thắng.

69' V À A A O O O - Denys Ndukve đã ghi bàn!

V À A A O O O - Denys Ndukve đã ghi bàn!

69' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

65' Thẻ vàng cho Roman Goncharenko.

Thẻ vàng cho Roman Goncharenko.

65' Thẻ vàng cho Denys Ndukve.

Thẻ vàng cho Denys Ndukve.

64'

Igor Kharatin rời sân và được thay thế bởi Dmytro Klyots.

64'

Giorgi Kutsia rời sân và được thay thế bởi Valeri Kucherov.

63'

Eynel Soares rời sân và được thay thế bởi Prosper Obah.

62' Thẻ vàng cho Denys Ndukve.

Thẻ vàng cho Denys Ndukve.

58' Thẻ vàng cho Shota Nonikashvili.

Thẻ vàng cho Shota Nonikashvili.

52'

Mark Assinor rời sân và được thay thế bởi Francis Momoh.

52'

Roman Didyk rời sân và được thay thế bởi Artur Ryabov.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+2' Thẻ vàng cho Vladyslav Sharay.

Thẻ vàng cho Vladyslav Sharay.

Đội hình xuất phát Cherkasy vs Veres Rivne

Cherkasy (4-1-4-1): Dmitriy Ledviy (1), Gennadiy Pasich (11), Denys Kuzyk (17), Roman Didyk (29), Nazariy Muravskyi (34), Ajdi Dajko (4), Jewison Bennette (27), Viacheslav Tankovskyi (6), Mark Osei Assinor (90), Shota Nonikashvili (5), Eynel Soares (7)

Veres Rivne (4-2-3-1): Valentyn Horokh (91), Konstantinos Stamoulis (22), Maksym Smiyan (2), Igor Kharatin (14), Roman Goncharenko (33), Semen Vovchenko (3), Vitaliy Boyko (18), Kai Cipot (4), Denys Ndukve (30), Giorgi Kutsia (6), Vladyslav Sharay (77)

Cherkasy
Cherkasy
4-1-4-1
1
Dmitriy Ledviy
11
Gennadiy Pasich
17
Denys Kuzyk
29
Roman Didyk
34
Nazariy Muravskyi
4
Ajdi Dajko
27
Jewison Bennette
6
Viacheslav Tankovskyi
90
Mark Osei Assinor
5
Shota Nonikashvili
7
Eynel Soares
77
Vladyslav Sharay
6
Giorgi Kutsia
30
Denys Ndukve
4
Kai Cipot
18
Vitaliy Boyko
3
Semen Vovchenko
33
Roman Goncharenko
14
Igor Kharatin
2
Maksym Smiyan
22
Konstantinos Stamoulis
91
Valentyn Horokh
Veres Rivne
Veres Rivne
4-2-3-1
Thay người
52’
Mark Assinor
Francis Momoh
64’
Igor Kharatin
Dmytro Klyots
52’
Roman Didyk
Artur Ryabov
64’
Giorgi Kutsia
Valeriy Kucherov
63’
Eynel Soares
Prosper Obah
79’
Denys Ndukve
Alagie Wally
76’
Shota Nonikashvili
Danylo Kravchuk
79’
Vladyslav Sharay
Wesley Pomba
90’
Vitaliy Boyko
Danyil Checher
Cầu thủ dự bị
Aleksey Palamarchuk
Stefaniuk Pavlo
Kirill Samoylenko
Serhii Sten
Danylo Kravchuk
Mikhaylo Protasevych
Mark Podolyak
Danyil Checher
Prosper Obah
Dmytro Godya
Yaroslav Kysil
Alagie Wally
Oleksandr Kapliyenko
Ignat Pushkutsa
Artur Avagimyan
Dmytro Klyots
Bogdan Kushnirenko
Valeriy Kucherov
Francis Momoh
Andriy Kozhukhar
Oleh Horin
Samuel Nongoh
Artur Ryabov
Wesley Pomba

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
30/09 - 2023
15/04 - 2024
30/11 - 2024
25/05 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Cherkasy

VĐQG Ukraine
31/08 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
23/08 - 2025
VĐQG Ukraine
17/08 - 2025
02/08 - 2025
H1: 0-0
25/05 - 2025
18/05 - 2025
10/05 - 2025
04/05 - 2025
H1: 0-0
26/04 - 2025

Thành tích gần đây Veres Rivne

VĐQG Ukraine
31/08 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
23/08 - 2025
VĐQG Ukraine
17/08 - 2025
08/08 - 2025
02/08 - 2025
25/05 - 2025
18/05 - 2025
10/05 - 2025
03/05 - 2025
27/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv44001112T T T
2FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka4310310T T H T
3KryvbasKryvbas430139B T T T
4ZoryaZorya421137H T B T
5Metalist 1925Metalist 1925421137H B T T
6FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv421117H T T B
7CherkasyCherkasy421117H T T B
8Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk321037T H T
9KudrivkaKudrivka421137T B T H
10Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr4103-43T B B
11Rukh LvivRukh Lviv4103-63T B B B
12SC PoltavaSC Poltava4103-53B T B B
13Veres RivneVeres Rivne4103-23B B B T
14KarpatyKarpaty4031-23B H H H
15FC OlexandriyaFC Olexandriya3003-60B B B
16Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi4004-60B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow