Thứ Hai, 01/09/2025
Vitaliy Roman
49
Ilya Kvasnytsya
51
Vitaliy Boyko (Thay: Denys Oliynyk)
60
Francis Momoh (Thay: Mark Assinor)
60
Vitaliy Boyko
61
Olivier Thill (Kiến tạo: Muharrem Jashari)
73
Klayver (Thay: Yaroslav Karabin)
76
Olivier Thill
79
Gennadiy Pasich (Kiến tạo: Illia Putria)
82
Vladyslav Naumets (Thay: Mollo Bessala)
83
Vladyslav Naumets (Thay: Mollo Bessala)
85
Arad Bar (Thay: Olivier Thill)
90
(Pen) Muharrem Jashari
90+6'

Thống kê trận đấu Cherkasy vs Rukh Lviv

số liệu thống kê
Cherkasy
Cherkasy
Rukh Lviv
Rukh Lviv
64 Kiểm soát bóng 36
11 Phạm lỗi 15
21 Ném biên 13
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Cherkasy vs Rukh Lviv

Tất cả (17)
90+10'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6' V À A A O O O - Muharrem Jashari từ LNZ Cherkasy đã thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Muharrem Jashari từ LNZ Cherkasy đã thực hiện thành công quả phạt đền!

90+1'

Olivier Thill rời sân và được thay thế bởi Arad Bar.

83'

Mollo Bessala rời sân và được thay thế bởi Vladyslav Naumets.

82'

Illia Putria đã kiến tạo cho bàn thắng.

82' V À A A O O O - Gennadiy Pasich đã ghi bàn!

V À A A O O O - Gennadiy Pasich đã ghi bàn!

79' Thẻ vàng cho Olivier Thill.

Thẻ vàng cho Olivier Thill.

76'

Yaroslav Karabin rời sân và được thay thế bởi Klayver.

73'

Muharrem Jashari đã kiến tạo cho bàn thắng.

73' V À A A O O O - Olivier Thill ghi bàn!

V À A A O O O - Olivier Thill ghi bàn!

60'

Denys Oliynyk rời sân và được thay thế bởi Vitaliy Boyko.

60'

Mark Assinor rời sân và được thay thế bởi Francis Momoh.

51' V À A A O O O - Ilya Kvasnytsya ghi bàn!

V À A A O O O - Ilya Kvasnytsya ghi bàn!

49' Thẻ vàng cho Vitaliy Roman.

Thẻ vàng cho Vitaliy Roman.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Cherkasy vs Rukh Lviv

Cherkasy (4-3-3): Yevhenii Kucherenko (21), Ilya Putrya (33), Hajdin Salihu (5), Nazariy Muravskyi (34), Ajdi Dajko (4), Olivier Thill (1), Muharrem Jashari (15), Denys Oliynyk (16), Gennady Pasich (11), Mark Osei Assinor (90), Mollo Bessala (20)

Rukh Lviv (4-1-4-1): Dmitriy Ledviy (23), Vasyl Runic (11), Vitaliy Ruslanovych (4), Roman Didyk (29), Vitaliy Roman Vasyliovych (93), Denys Pidgurskyi (15), Ilya Kvasnytsya (14), Ostap Prytula (10), Oleg Fedor (71), Yaroslav Karabin (8), Igor Krasnopir (95)

Cherkasy
Cherkasy
4-3-3
21
Yevhenii Kucherenko
33
Ilya Putrya
5
Hajdin Salihu
34
Nazariy Muravskyi
4
Ajdi Dajko
1
Olivier Thill
15
Muharrem Jashari
16
Denys Oliynyk
11
Gennady Pasich
90
Mark Osei Assinor
20
Mollo Bessala
95
Igor Krasnopir
8
Yaroslav Karabin
71
Oleg Fedor
10
Ostap Prytula
14
Ilya Kvasnytsya
15
Denys Pidgurskyi
93
Vitaliy Roman Vasyliovych
29
Roman Didyk
4
Vitaliy Ruslanovych
11
Vasyl Runic
23
Dmitriy Ledviy
Rukh Lviv
Rukh Lviv
4-1-4-1
Thay người
60’
Mark Assinor
Francis Momoh
76’
Yaroslav Karabin
Klayver
60’
Denys Oliynyk
Vitaliy Boyko
83’
Mollo Bessala
Vladyslav Naumets
90’
Olivier Thill
Bar Arad
Cầu thủ dự bị
Francis Momoh
Svyatoslav Vanivskyi
Matej Angelov
Klayver
German Penkov
Vladislav Semotyuk
Kirill Samoylenko
Nazar Rusyak
Petro Stasyuk
Oleksiy Tovarnytskyi
Denys Norenkov
Muhammad Jurabaev
Vitaliy Boyko
Ivan Denysov
Bar Arad
Vladyslav Naumets

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
17/09 - 2023
01/04 - 2024
18/08 - 2024
22/02 - 2025

Thành tích gần đây Cherkasy

VĐQG Ukraine
31/08 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
23/08 - 2025
VĐQG Ukraine
17/08 - 2025
02/08 - 2025
H1: 0-0
25/05 - 2025
18/05 - 2025
10/05 - 2025
04/05 - 2025
H1: 0-0
26/04 - 2025

Thành tích gần đây Rukh Lviv

VĐQG Ukraine
30/08 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
24/08 - 2025
VĐQG Ukraine
15/08 - 2025
08/08 - 2025
01/08 - 2025
24/05 - 2025
18/05 - 2025
10/05 - 2025
02/05 - 2025
26/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv44001112T T T T
2Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk4310510T H T T
3FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka4310310T T H T
4KryvbasKryvbas430139B T T T
5ZoryaZorya421137H T B T
6Metalist 1925Metalist 1925421137H B T T
7FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv421117H T T B
8CherkasyCherkasy421117H T T B
9KudrivkaKudrivka421137T B T H
10Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr4103-43T B B B
11Rukh LvivRukh Lviv4103-63T B B B
12SC PoltavaSC Poltava4103-53B T B B
13Veres RivneVeres Rivne4103-23B B B T
14KarpatyKarpaty4031-23B H H H
15Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi4004-60B B B B
16FC OlexandriyaFC Olexandriya4004-80B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow