Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Mark Assinor
33 - Shota Nonikashvili (Thay: Yevgeniy Pastukh)
57 - Danylo Kravchuk (Thay: Mark Assinor)
70 - (Pen) Prosper Obah
75 - Vyacheslav Tankovskyi (Thay: Prosper Obah)
85 - Oleksiy Palamarchuk
90+5'
- Maksym Tretyakov (Thay: Daniel Alefirenko)
63 - Zurab Rukhadze (Thay: Andriy Tsurikov)
63 - Yury Klimchuk (Thay: Mathias Oyewusi)
70 - Nika Gagnidze (Thay: Oleksandr Demchenko)
70 - Elias
79 - Artem Husol (Thay: Anton Salabai)
81
Thống kê trận đấu Cherkasy vs FC Kolos Kovalivka
Diễn biến Cherkasy vs FC Kolos Kovalivka
Tất cả (16)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Oleksiy Palamarchuk.
Prosper Obah rời sân và được thay thế bởi Vyacheslav Tankovskyi.
Anton Salabai rời sân và được thay thế bởi Artem Husol.
Thẻ vàng cho Elias.
V À A A O O O - Prosper Obah từ LNZ Cherkasy thực hiện thành công quả phạt đền!
Oleksandr Demchenko rời sân và được thay thế bởi Nika Gagnidze.
Mathias Oyewusi rời sân và được thay thế bởi Yury Klimchuk.
Mark Assinor rời sân và được thay thế bởi Danylo Kravchuk.
Andriy Tsurikov rời sân và được thay thế bởi Zurab Rukhadze.
Daniel Alefirenko rời sân và được thay thế bởi Maksym Tretyakov.
Yevgeniy Pastukh rời sân và được thay thế bởi Shota Nonikashvili.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Mark Assinor.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Cherkasy vs FC Kolos Kovalivka
Cherkasy (4-1-4-1): Aleksey Palamarchuk (12), Gennadiy Pasich (11), Nazariy Muravskyi (34), Oleh Horin (25), Denys Kuzyk (17), Roman Didyk (29), Prosper Obah (8), Yevgeniy Pastukh (19), Artur Ryabov (16), Muharrem Jashari (10), Mark Osei Assinor (90)
FC Kolos Kovalivka (4-1-4-1): Ivan Pakholyuk (31), Andriy Ponedelnik (77), Eduard Kozik (3), Valeriy Bondarenko (5), Andriy Tsurikov (9), Elias (55), Daniil Alefirenko (19), Oleksandr Demchenko (7), Arinaldo Rrapaj (99), Anton Salabay (17), Kehinde Mathias Oyewusi (27)
| Thay người | |||
| 57’ | Yevgeniy Pastukh Shota Nonikashvili | 63’ | Andriy Tsurikov Zurab Rukhadze |
| 70’ | Mark Assinor Danylo Kravchuk | 63’ | Daniel Alefirenko Maksym Tretyakov |
| 85’ | Prosper Obah Viacheslav Tankovskyi | 70’ | Mathias Oyewusi Yurii Klymchuk |
| 70’ | Oleksandr Demchenko Nika Gagnidze | ||
| 81’ | Anton Salabai Artem Husol | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Dmitriy Ledviy | Dmitry Mazapura | ||
Kirill Samoylenko | Tymur Puzankov | ||
Jewison Bennette | Artem Husol | ||
Ajdi Dajko | Ibrahim Kane | ||
Eynel Soares | Yurii Klymchuk | ||
Oleksandr Kapliyenko | Albin Krasniqi | ||
Danylo Kravchuk | Ilir Krasniqi | ||
Yaroslav Kysil | Mykyta Burda | ||
Shota Nonikashvili | Nika Gagnidze | ||
Mark Podolyak | Zurab Rukhadze | ||
Artur Avagimyan | Maksym Tretyakov | ||
Viacheslav Tankovskyi | Artem Cheliadin | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cherkasy
Thành tích gần đây FC Kolos Kovalivka
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 13 | 9 | 3 | 1 | 25 | 30 | H T T T T |
| 2 | 14 | 9 | 2 | 3 | 7 | 29 | T B T T T | |
| 3 | 13 | 7 | 3 | 3 | 13 | 24 | H T H T H | |
| 4 | 14 | 6 | 5 | 3 | 4 | 23 | H H T T H | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 1 | 21 | T B H B H | |
| 6 | 13 | 5 | 5 | 3 | 4 | 20 | H H T T H | |
| 7 | 13 | 5 | 5 | 3 | 11 | 20 | H T B B B | |
| 8 | 13 | 5 | 5 | 3 | 4 | 20 | H B H B T | |
| 9 | 14 | 4 | 7 | 3 | 1 | 19 | H T T B H | |
| 10 | 14 | 4 | 6 | 4 | -1 | 18 | H T T H H | |
| 11 | 14 | 4 | 5 | 5 | -10 | 17 | B B T B H | |
| 12 | 14 | 4 | 2 | 8 | -10 | 14 | B T B B B | |
| 13 | 14 | 4 | 1 | 9 | -10 | 13 | H B B T T | |
| 14 | 13 | 3 | 1 | 9 | -7 | 10 | T T B B H | |
| 15 | 14 | 2 | 4 | 8 | -11 | 10 | B H B H B | |
| 16 | 13 | 1 | 3 | 9 | -21 | 6 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại