Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Cherkasy vs Chornomorets Odessa hôm nay 30-07-2023

Giải VĐQG Ukraine - CN, 30/7

Kết thúc

Cherkasy

Cherkasy

0 : 2

Chornomorets Odessa

Chornomorets Odessa

Hiệp một: 0-1
CN, 19:00 30/07/2023
Vòng 1 - VĐQG Ukraine
Cherkasy Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luka Gucek
29
Anton Savin
37
Bogdan Boychuk (Kiến tạo: Orest Kuzyk)
38
Sergiy Shestakov (Thay: Vladyslav Naumets)
46
Vladislav Khameluk
49
Jon Sporn
53
Andriy Shtohrin
61
Andriy Shtohrin (Thay: Luka Gucek)
62
Gennadiy Pasich (Thay: Anton Savin)
63
Jon Sporn (Kiến tạo: Bogdan Boychuk)
65
Sergiy Kopyl (Thay: Vladislav Khameluk)
69
Oleksandr Vasyliev
72
Denys Oliynyk (Thay: Serhiy Rybalka)
83
Guy Hadida (Thay: Samson Iyede)
83
Sergiy Kopyl
86

Thống kê trận đấu Cherkasy vs Chornomorets Odessa

số liệu thống kê
Cherkasy
Cherkasy
Chornomorets Odessa
Chornomorets Odessa
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cherkasy vs Chornomorets Odessa

Cherkasy (4-3-3): Kirill Samoylenko (72), Denys Norenkov (17), Maksym Kovalyov (55), Maksym Lopyrenok (71), Petro Stasyuk (95), Vladyslav Khamelyuk (8), Serhiy Rybalka (37), Vitaliy Boyko (10), Anton Savin (77), Maksym Priadun (9), Vladyslav Naumets (70)

Chornomorets Odessa (4-2-3-1): Oleg Bilyk (31), Vitaliy Yermakov (3), Volodymyr Salyuk (79), Luka Gucek (5), Ilya Putrya (9), Jon Sporn (8), Aleksandr Vasyliev (27), Maksym Bragaru (45), Orest Kuzyk (7), Bogdan Boychuk (11), Samson Onomigho Iyede (70)

Cherkasy
Cherkasy
4-3-3
72
Kirill Samoylenko
17
Denys Norenkov
55
Maksym Kovalyov
71
Maksym Lopyrenok
95
Petro Stasyuk
8
Vladyslav Khamelyuk
37
Serhiy Rybalka
10
Vitaliy Boyko
77
Anton Savin
9
Maksym Priadun
70
Vladyslav Naumets
70
Samson Onomigho Iyede
11
Bogdan Boychuk
7
Orest Kuzyk
45
Maksym Bragaru
27
Aleksandr Vasyliev
8
Jon Sporn
9
Ilya Putrya
5
Luka Gucek
79
Volodymyr Salyuk
3
Vitaliy Yermakov
31
Oleg Bilyk
Chornomorets Odessa
Chornomorets Odessa
4-2-3-1
Thay người
46’
Vladyslav Naumets
Sergey Shestakov
62’
Luka Gucek
Andriy Shtogrin
63’
Anton Savin
Gennady Pasich
83’
Samson Iyede
Guy Hadida
69’
Vladislav Khameluk
Sergiy Kopil
83’
Serhiy Rybalka
Denys Oliynyk
Cầu thủ dự bị
Gennady Pasich
Guy Hadida
Oleh Tarasenko
Maksym Grysyo
Sergey Shestakov
Andriy Shtogrin
Denys Oliynyk
Varakuta Danylo Andriiovych
Nazaryi Nich
Oleksey Shevchenko
German Penkov
Ilya Wuhan
Sergiy Kopil
Mykyta Sytnykov
Oleksandr Nasonov
Yevgen Danylyuk

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
08/07 - 2023
VĐQG Ukraine
30/07 - 2023
03/12 - 2023
28/09 - 2024
05/04 - 2025

Thành tích gần đây Cherkasy

VĐQG Ukraine
29/11 - 2025
21/11 - 2025
09/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
29/10 - 2025
VĐQG Ukraine
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Chornomorets Odessa

Cúp quốc gia Ukraine
24/09 - 2025
23/08 - 2025
VĐQG Ukraine
24/05 - 2025
18/05 - 2025
10/05 - 2025
26/04 - 2025
20/04 - 2025
12/04 - 2025
05/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk139312530H T T T T
2CherkasyCherkasy14923729T B T T T
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr137331324H T H T H
4FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka14653423H H T T H
5KryvbasKryvbas13634121T B H B H
6Metalist 1925Metalist 192514563421B H B T H
7Dynamo KyivDynamo Kyiv135531120H T B B B
8ZoryaZorya13553420H H T T H
9KarpatyKarpaty14473119H T T B H
10Veres RivneVeres Rivne14464-118H T T H H
11FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv14455-1017B B T B H
12KudrivkaKudrivka14428-1014B T B B B
13Rukh LvivRukh Lviv14419-1013H B B T T
14Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi14329-711T B B H H
15FC OlexandriyaFC Olexandriya14248-1110B H B H B
16SC PoltavaSC Poltava13139-216B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow