- Mutellip Iminqari (Thay: Chao Gan)
50 - Tao Liu
63 - Felipe (Thay: Jianbin Li)
65 - Felipe (Kiến tạo: Romulo)
90+2'
- Zhunyi Gao (Thay: Wentao Zhang)
10 - Hui Zhang (Thay: Haoyang Xu)
85 - Qianglong Tao (Thay: Pengfei Xie)
85
Thống kê trận đấu Chengdu Rongcheng vs Wuhan Three Towns
số liệu thống kê
Chengdu Rongcheng
Wuhan Three Towns
68 Kiếm soát bóng 32
11 Phạm lỗi 16
19 Ném biên 19
0 Việt vị 1
16 Chuyền dài 11
4 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 3
4 Phản công 2
1 Thủ môn cản phá 5
6 Phát bóng 18
1 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng vs Wuhan Three Towns
Chengdu Rongcheng (3-4-3): Zhang Yan (33), Li Jianbin (4), Junchen Gou (36), Tao Liu (26), Rui Gan (17), Tim Chow (8), Gan Chao (39), Kim Min-woo (11), Romulo Jose Pacheco da Silva (10), Saldanha (12), Hetao Hu (2)
Wuhan Three Towns (3-4-3): Dianzuo Liu (22), Zhang Wentao (19), Yaki Yen (4), Yiming Liu (18), Deng Hanwen (25), He Chao (21), Zhang Xiaobin (12), Xu Haoyang (37), Xie Pengfei (30), Marcao (13), Davidson (11)
Chengdu Rongcheng
3-4-3
33
Zhang Yan
4
Li Jianbin
36
Junchen Gou
26
Tao Liu
17
Rui Gan
8
Tim Chow
39
Gan Chao
11
Kim Min-woo
10
Romulo Jose Pacheco da Silva
12
Saldanha
2
Hetao Hu
11
Davidson
13
Marcao
30
Xie Pengfei
37
Xu Haoyang
12
Zhang Xiaobin
21
He Chao
25
Deng Hanwen
18
Yiming Liu
4
Yaki Yen
19
Zhang Wentao
22
Dianzuo Liu
Wuhan Three Towns
3-4-3
Thay người | |||
50’ | Chao Gan Mutellip Iminqari | 10’ | Wentao Zhang Gao Zhunyi |
65’ | Jianbin Li Felipe Silva | 85’ | Pengfei Xie Qianglong Tao |
85’ | Haoyang Xu Hui Zhang |
Cầu thủ dự bị | |||
Xing Yu | Fei Wu | ||
Hu Ruibao | Duan Yunzi | ||
Felipe Silva | Zhuoxiang Deng | ||
Xiang Baixu | Yifei Sang | ||
Junjie Meng | Yang Kuo | ||
Xingyu Hu | Qu Cheng | ||
Liu Bin | Gao Zhunyi | ||
Hanlin Wang | Qianglong Tao | ||
Mutellip Iminqari | Luo Senwen | ||
Tongshuai He | |||
Shewketjan Tayir | |||
Hui Zhang |
Nhận định Chengdu Rongcheng vs Wuhan Three Towns
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
AFC Champions League
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Wuhan Three Towns
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | | 22 | 15 | 4 | 3 | 24 | 49 | T H B H T |
2 | | 22 | 14 | 6 | 2 | 25 | 48 | B H T T T |
3 | | 22 | 14 | 6 | 2 | 24 | 48 | H T T T H |
4 | | 22 | 14 | 5 | 3 | 27 | 47 | T T T H T |
5 | | 22 | 11 | 4 | 7 | 10 | 37 | T B T T T |
6 | | 23 | 9 | 7 | 7 | 10 | 34 | T B H T H |
7 | | 23 | 9 | 7 | 7 | -2 | 34 | H H T B H |
8 | 22 | 8 | 5 | 9 | -9 | 29 | T H B T B | |
9 | 22 | 8 | 5 | 9 | -11 | 29 | T T B B B | |
10 | 22 | 6 | 9 | 7 | -5 | 27 | H T H B B | |
11 | | 23 | 6 | 5 | 12 | -3 | 23 | B T B T H |
12 | | 22 | 5 | 6 | 11 | -15 | 21 | B H B B B |
13 | | 22 | 4 | 5 | 13 | -19 | 17 | B B T B H |
14 | 22 | 5 | 2 | 15 | -24 | 17 | B B B B B | |
15 | | 23 | 3 | 7 | 13 | -14 | 16 | B T H B H |
16 | | 22 | 4 | 3 | 15 | -18 | 15 | B H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại