Thứ Bảy, 30/08/2025
Chuang Tang (Kiến tạo: Romulo)
21
Tim Chow (Kiến tạo: Manuel Palacios)
28
Jussa (Kiến tạo: Matias Vargas)
32
Chuang Tang
43
Lei Wu (Thay: Jin Feng)
56
Zhuoyi Feng
57
Shihao Wei (Thay: Chuang Tang)
61
Hetao Hu (Thay: Miao Tang)
61
Murahmetjan Muzepper (Thay: Zhuoyi Feng)
61
Yahav Gurfinkel
73
Felipe (Thay: Manuel Palacios)
74
Wenjun Lyu (Thay: Leo Cittadini)
78
Shimeng Bao (Thay: Huan Fu)
78
Mutallep Iminqari (Thay: Romulo)
86

Thống kê trận đấu Chengdu Rongcheng vs Shanghai Port

số liệu thống kê
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
Shanghai Port
Shanghai Port
36 Kiểm soát bóng 64
18 Phạm lỗi 14
15 Ném biên 22
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 12
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng vs Shanghai Port

Chengdu Rongcheng (3-4-2-1): Tao Jian (16), Timo Letschert (4), Yang Yiming (23), Dong Yanfeng (19), Tang Miao (20), Yahav Garfunkel (11), Tim Chow (8), Feng Zhuoyi (6), Romulo (10), Manuel Palacios (31), Tang Chuang (24)

Shanghai Port (4-2-3-1): Yan Junling (1), Fu Huan (23), Guangtai Jiang (3), Wei Zhen (13), Shuai Li (32), Jussa (22), Leo Cittadini (18), Feng Jin (27), Oscar (8), Matias Vargas (10), Gustavo (9)

Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
3-4-2-1
16
Tao Jian
4
Timo Letschert
23
Yang Yiming
19
Dong Yanfeng
20
Tang Miao
11
Yahav Garfunkel
8
Tim Chow
6
Feng Zhuoyi
10
Romulo
31
Manuel Palacios
24 2
Tang Chuang
9
Gustavo
10
Matias Vargas
8
Oscar
27
Feng Jin
18
Leo Cittadini
22
Jussa
32
Shuai Li
13
Wei Zhen
3
Guangtai Jiang
23
Fu Huan
1
Yan Junling
Shanghai Port
Shanghai Port
4-2-3-1
Thay người
61’
Zhuoyi Feng
Murahmetjan Muzepper
56’
Jin Feng
Wu Lei
61’
Miao Tang
Hu Hetao
78’
Huan Fu
Shimeng Bao
61’
Chuang Tang
Wei Shihao
78’
Leo Cittadini
Lu Wenjun
74’
Manuel Palacios
Felipe Silva
86’
Romulo
Mutellip Iminqari
Cầu thủ dự bị
Felipe Silva
Wu Lei
Murahmetjan Muzepper
Du Jia
Liu Tao
Chen Wei
Shuai Yang
Liu Zhurun
Mutellip Iminqari
Shimeng Bao
Gan Chao
Yang Shiyuan
Hu Hetao
Li Ang
Geng Xiaofeng
Xu Xin
Tang Xin
Lu Wenjun
Wei Shihao
Cai Huikang
Yan Dinghao
Wang Shenchao
Liu Xiaolong

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
29/09 - 2022
10/12 - 2022
Cúp quốc gia Trung Quốc
05/01 - 2023
08/01 - 2023
China Super League
03/06 - 2023
23/09 - 2023
22/05 - 2024
18/10 - 2024
20/04 - 2025

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

China Super League
23/08 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
16/08 - 2025
AFC Champions League
12/08 - 2025
China Super League
26/07 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League

Thành tích gần đây Shanghai Port

China Super League
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
18/07 - 2025
30/06 - 2025
26/06 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua2215432449T H B H T
2Beijing GuoanBeijing Guoan2214622548B H T T T
3Shanghai PortShanghai Port2214622448H T T T H
4Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2214532747T T T H T
5Shandong TaishanShandong Taishan2211471037T B T T T
6Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional239771034T B H T H
7Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger23977-234H H T B H
8Yunnan YukunYunnan Yukun22859-929T H B T B
9Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC22859-1129T T B B B
10Qingdao West CoastQingdao West Coast22697-527H T H B B
11Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen236512-323B T B T H
12Wuhan Three TownsWuhan Three Towns225611-1521B H B B B
13Meizhou HakkaMeizhou Hakka224513-1917B B T B H
14Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City225215-2417B B B B B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu233713-1416B T H B H
16Changchun YataiChangchun Yatai224315-1815B H B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow