Bin Liu (Thay: Guichao Wu) 46 | |
Junchen Gou 47 | |
Tao Liu 50 | |
Jing Hu (Thay: Junchen Gou) 61 | |
Shenglong Li (Thay: Cherif Ndiaye) 63 | |
Shiyuan Yang (Thay: Huikang Cai) 69 | |
Zhurun Liu 81 | |
Linpeng Zhang (Thay: Shuai Li) 81 | |
Hetao Hu 82 | |
Xingyu Hu (Thay: Hetao Hu) 87 | |
Chao Gan (VAR check) 89 |
Thống kê trận đấu Chengdu Rongcheng vs Shanghai Port
số liệu thống kê

Chengdu Rongcheng

Shanghai Port
49 Kiểm soát bóng 51
14 Phạm lỗi 21
15 Ném biên 10
4 Việt vị 0
14 Chuyền dài 11
4 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
5 Phản công 3
2 Thủ môn cản phá 6
9 Phát bóng 9
3 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng vs Shanghai Port
Chengdu Rongcheng (3-4-3): Zhang Yan (33), Junchen Gou (36), Richard Windbichler (40), Tao Liu (26), Xin Tang (3), Gan Chao (39), Guichao Wu (15), Hetao Hu (2), Romulo Jose Pacheco da Silva (10), Saldanha (12), Kim Min-woo (11)
Shanghai Port (4-2-3-1): Junling Yan (1), Shenchao Wang (4), Tyias Browning (3), Zhen Wei (13), Shuai Li (32), Abraham Halik (36), Huikang Cai (6), Wenjun Lu (11), Matias Vargas (24), Issa Kallon (34), Cherif Ndiaye (10)

Chengdu Rongcheng
3-4-3
33
Zhang Yan
36
Junchen Gou
40
Richard Windbichler
26
Tao Liu
3
Xin Tang
39
Gan Chao
15
Guichao Wu
2
Hetao Hu
10
Romulo Jose Pacheco da Silva
12
Saldanha
11
Kim Min-woo
10
Cherif Ndiaye
34
Issa Kallon
24
Matias Vargas
11
Wenjun Lu
6
Huikang Cai
36
Abraham Halik
32
Shuai Li
13
Zhen Wei
3
Tyias Browning
4
Shenchao Wang
1
Junling Yan

Shanghai Port
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Guichao Wu Liu Bin | 63’ | Cherif Ndiaye Shenglong Li |
| 61’ | Junchen Gou Jing Hu | 69’ | Huikang Cai Shiyuan Yang |
| 87’ | Hetao Hu Xingyu Hu | 81’ | Shuai Li Linpeng Zhang |
| 81’ | Issa Kallon Zhurun Liu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Xing Yu | Chen Wei | ||
Weifeng Ran | Li Ang | ||
Jing Hu | Linpeng Zhang | ||
Han Guanghui | Shenglong Li | ||
Rui Gan | Shenyuan Li | ||
Min Junlin | Shiyuan Yang | ||
Xiang Baixu | Hai Yu | ||
Junjie Meng | Mirahmetjan Muzepper | ||
Xingyu Hu | Chunxin Chen | ||
Liu Bin | Zhang Huachen | ||
Hanlin Wang | Zhurun Liu | ||
Yang Ting | Yiwei Wang | ||
Nhận định Chengdu Rongcheng vs Shanghai Port
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
Thành tích gần đây Shanghai Port
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
