Thứ Hai, 01/12/2025
Bin Liu (Thay: Guichao Wu)
46
Junchen Gou
47
Tao Liu
50
Jing Hu (Thay: Junchen Gou)
61
Shenglong Li (Thay: Cherif Ndiaye)
63
Shiyuan Yang (Thay: Huikang Cai)
69
Zhurun Liu
81
Linpeng Zhang (Thay: Shuai Li)
81
Hetao Hu
82
Xingyu Hu (Thay: Hetao Hu)
87
Chao Gan (VAR check)
89

Thống kê trận đấu Chengdu Rongcheng vs Shanghai Port

số liệu thống kê
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
Shanghai Port
Shanghai Port
49 Kiểm soát bóng 51
14 Phạm lỗi 21
15 Ném biên 10
4 Việt vị 0
14 Chuyền dài 11
4 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
5 Phản công 3
2 Thủ môn cản phá 6
9 Phát bóng 9
3 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng vs Shanghai Port

Chengdu Rongcheng (3-4-3): Zhang Yan (33), Junchen Gou (36), Richard Windbichler (40), Tao Liu (26), Xin Tang (3), Gan Chao (39), Guichao Wu (15), Hetao Hu (2), Romulo Jose Pacheco da Silva (10), Saldanha (12), Kim Min-woo (11)

Shanghai Port (4-2-3-1): Junling Yan (1), Shenchao Wang (4), Tyias Browning (3), Zhen Wei (13), Shuai Li (32), Abraham Halik (36), Huikang Cai (6), Wenjun Lu (11), Matias Vargas (24), Issa Kallon (34), Cherif Ndiaye (10)

Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
3-4-3
33
Zhang Yan
36
Junchen Gou
40
Richard Windbichler
26
Tao Liu
3
Xin Tang
39
Gan Chao
15
Guichao Wu
2
Hetao Hu
10
Romulo Jose Pacheco da Silva
12
Saldanha
11
Kim Min-woo
10
Cherif Ndiaye
34
Issa Kallon
24
Matias Vargas
11
Wenjun Lu
6
Huikang Cai
36
Abraham Halik
32
Shuai Li
13
Zhen Wei
3
Tyias Browning
4
Shenchao Wang
1
Junling Yan
Shanghai Port
Shanghai Port
4-2-3-1
Thay người
46’
Guichao Wu
Liu Bin
63’
Cherif Ndiaye
Shenglong Li
61’
Junchen Gou
Jing Hu
69’
Huikang Cai
Shiyuan Yang
87’
Hetao Hu
Xingyu Hu
81’
Shuai Li
Linpeng Zhang
81’
Issa Kallon
Zhurun Liu
Cầu thủ dự bị
Xing Yu
Chen Wei
Weifeng Ran
Li Ang
Jing Hu
Linpeng Zhang
Han Guanghui
Shenglong Li
Rui Gan
Shenyuan Li
Min Junlin
Shiyuan Yang
Xiang Baixu
Hai Yu
Junjie Meng
Mirahmetjan Muzepper
Xingyu Hu
Chunxin Chen
Liu Bin
Zhang Huachen
Hanlin Wang
Zhurun Liu
Yang Ting
Yiwei Wang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
29/09 - 2022
10/12 - 2022
Cúp quốc gia Trung Quốc
05/01 - 2023
08/01 - 2023
China Super League
03/06 - 2023
23/09 - 2023
22/05 - 2024
18/10 - 2024
20/04 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
04/11 - 2025
China Super League
AFC Champions League
China Super League
17/10 - 2025
AFC Champions League
30/09 - 2025
China Super League

Thành tích gần đây Shanghai Port

AFC Champions League
25/11 - 2025
China Super League
22/11 - 2025
AFC Champions League
04/11 - 2025
China Super League
26/10 - 2025
AFC Champions League
21/10 - 2025
China Super League
17/10 - 2025
AFC Champions League
30/09 - 2025
China Super League
26/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shanghai PortShanghai Port3020642866T T B T T
2Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua3019743264T T H T T
3Chengdu RongchengChengdu Rongcheng3017943260H T H B H
4Beijing GuoanBeijing Guoan3017672357T B B T T
5Shandong TaishanShandong Taishan3015872353H H T T T
6Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger3012810-144T B H B B
7Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional3010128942H H H B H
8Yunnan YukunYunnan Yukun3011910-542H T T T H
9Qingdao West CoastQingdao West Coast30101010-440T B H B T
10Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen3010713437B T H T H
11Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC309912-1536B H H H B
12Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City308319-2427B T T B H
13Wuhan Three TownsWuhan Three Towns306717-2825B H B B B
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu3051015-1325B B T T H
15Meizhou HakkaMeizhou Hakka305619-3521T B B H B
16Changchun YataiChangchun Yatai304719-2619H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow