Thứ Năm, 28/05/2026
Ming-Yang Yang
60
Ziming Wang (Thay: Bakram Abduweli)
63
Cheuk-Pan Ngan (Thay: Senwen Luo)
65
Nemanja Andjelkovic
66
Jiashen Liu (Thay: Chuangyi Lin)
77
Romulo
79
Rongxiang Liao (Thay: Shihao Wei)
84
Wenjie Song (Thay: Yonghao Jin)
84
Yang Li (Thay: Pengfei Han)
89
Moyu Li (Thay: Wellington Silva)
90

Thống kê trận đấu Chengdu Rongcheng vs Qingdao Hainiu

số liệu thống kê
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
60 Kiểm soát bóng 40
8 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 8
1 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 7
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng vs Qingdao Hainiu

Chengdu Rongcheng (4-2-3-1): Liu Dianzuo (32), He Yiran (4), Han Pengfei (18), Egor Sorokin (28), Hu Hetao (2), Yang Ming-Yang (16), Jussa (5), Wellington Alves da Silva (11), Romulo (10), Wei Shihao (7), Behram Abduweli (27)

Qingdao Hainiu (4-4-1-1): Mou Pengfei (28), Zixian Wei (37), Nemanja Andjelkovic (26), Yangyang Jin (4), Suda Li (29), Yaw Yeboah (7), Lin Chuangyi (8), Luo Senwen (31), Yonghao Jin (34), Ahmed El Messaoudi (11), Carlos Strandberg (10)

Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
4-2-3-1
32
Liu Dianzuo
4
He Yiran
18
Han Pengfei
28
Egor Sorokin
2
Hu Hetao
16
Yang Ming-Yang
5
Jussa
11
Wellington Alves da Silva
10
Romulo
7
Wei Shihao
27
Behram Abduweli
10
Carlos Strandberg
11
Ahmed El Messaoudi
34
Yonghao Jin
31
Luo Senwen
8
Lin Chuangyi
7
Yaw Yeboah
29
Suda Li
4
Yangyang Jin
26
Nemanja Andjelkovic
37
Zixian Wei
28
Mou Pengfei
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
4-4-1-1
Thay người
63’
Bakram Abduweli
Ziming Wang
65’
Senwen Luo
Cheuk-Pan Ngan
84’
Shihao Wei
Liao Rongxiang
77’
Chuangyi Lin
Jiashen Liu
89’
Pengfei Han
Li Yang
84’
Yonghao Jin
Wenjie Song
90’
Wellington Silva
Moyu Li
Cầu thủ dự bị
Tao Jian
Jun Liu
Weifeng Ran
Chuanhui Zheng
Ziming Wang
Cheuk-Pan Ngan
Wang Dongsheng
Song Long
Li Yang
Sun Zhengao
Moyu Li
Zhang Wei
Christian Alexander Jojo
Cong Yang
Lisheng Liao
Jiashen Liu
Liao Rongxiang
Mewlan Jappar
Mutellip Iminqari
Wenjie Song
Gan Chao
Qiao Wang
Dong Yanfeng
Zhaolei Kuang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
06/05 - 2023
04/08 - 2023
02/03 - 2024
26/06 - 2024
12/04 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
16/08 - 2025
15/03 - 2026

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

China Super League
19/05 - 2026
05/05 - 2026
21/04 - 2026
12/04 - 2026

Thành tích gần đây Qingdao Hainiu

China Super League
20/05 - 2026
15/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
22/04 - 2026
17/04 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1411121934T T T B B
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC14662424H H B H T
3Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC14716-322B B B H T
4Yunnan YukunYunnan Yukun14626320B T T H B
5Shandong TaishanShandong Taishan14734118T T T B H
6Qingdao West CoastQingdao West Coast14383-617H H T H T
7Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen14635015H B T T T
8Liaoning TierenLiaoning Tieren14428-414B B H T T
9Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional14545-514T H H T B
10Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City14428-614H B B H T
11Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua14644512B H B H B
12Shanghai PortShanghai Port14455312H H H T H
13Beijing GuoanBeijing Guoan14455212T H T H B
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu14527-210T T B B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns14266-87B H H H H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger14266-32H H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow