Chủ Nhật, 12/04/2026
Ming-Yang Yang
60
Ziming Wang (Thay: Bakram Abduweli)
63
Cheuk-Pan Ngan (Thay: Senwen Luo)
65
Nemanja Andjelkovic
66
Jiashen Liu (Thay: Chuangyi Lin)
77
Romulo
79
Rongxiang Liao (Thay: Shihao Wei)
84
Wenjie Song (Thay: Yonghao Jin)
84
Yang Li (Thay: Pengfei Han)
89
Moyu Li (Thay: Wellington Silva)
90

Thống kê trận đấu Chengdu Rongcheng vs Qingdao Hainiu

số liệu thống kê
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
60 Kiểm soát bóng 40
8 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 8
1 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 7
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng vs Qingdao Hainiu

Chengdu Rongcheng (4-2-3-1): Liu Dianzuo (32), He Yiran (4), Han Pengfei (18), Egor Sorokin (28), Hu Hetao (2), Yang Ming-Yang (16), Jussa (5), Wellington Alves da Silva (11), Romulo (10), Wei Shihao (7), Behram Abduweli (27)

Qingdao Hainiu (4-4-1-1): Mou Pengfei (28), Zixian Wei (37), Nemanja Andjelkovic (26), Yangyang Jin (4), Suda Li (29), Yaw Yeboah (7), Lin Chuangyi (8), Luo Senwen (31), Yonghao Jin (34), Ahmed El Messaoudi (11), Carlos Strandberg (10)

Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
4-2-3-1
32
Liu Dianzuo
4
He Yiran
18
Han Pengfei
28
Egor Sorokin
2
Hu Hetao
16
Yang Ming-Yang
5
Jussa
11
Wellington Alves da Silva
10
Romulo
7
Wei Shihao
27
Behram Abduweli
10
Carlos Strandberg
11
Ahmed El Messaoudi
34
Yonghao Jin
31
Luo Senwen
8
Lin Chuangyi
7
Yaw Yeboah
29
Suda Li
4
Yangyang Jin
26
Nemanja Andjelkovic
37
Zixian Wei
28
Mou Pengfei
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
4-4-1-1
Thay người
63’
Bakram Abduweli
Ziming Wang
65’
Senwen Luo
Cheuk-Pan Ngan
84’
Shihao Wei
Liao Rongxiang
77’
Chuangyi Lin
Jiashen Liu
89’
Pengfei Han
Li Yang
84’
Yonghao Jin
Wenjie Song
90’
Wellington Silva
Moyu Li
Cầu thủ dự bị
Tao Jian
Jun Liu
Weifeng Ran
Chuanhui Zheng
Ziming Wang
Cheuk-Pan Ngan
Wang Dongsheng
Song Long
Li Yang
Sun Zhengao
Moyu Li
Zhang Wei
Christian Alexander Jojo
Cong Yang
Lisheng Liao
Jiashen Liu
Liao Rongxiang
Mewlan Jappar
Mutellip Iminqari
Wenjie Song
Gan Chao
Qiao Wang
Dong Yanfeng
Zhaolei Kuang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
06/05 - 2023
04/08 - 2023
02/03 - 2024
26/06 - 2024
12/04 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
16/08 - 2025
15/03 - 2026

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

China Super League
15/03 - 2026
AFC Champions League
17/02 - 2026
10/02 - 2026
09/12 - 2025
China Super League
AFC Champions League
04/11 - 2025

Thành tích gần đây Qingdao Hainiu

China Super League
15/03 - 2026
07/03 - 2026
02/11 - 2025
26/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng5320911T T H T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC5320311H T H T T
3Yunnan YukunYunnan Yukun530269T B T B
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC530209B B T T T
5Liaoning TierenLiaoning Tieren521207B B T T H
6Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City5203-36B T B T
7Qingdao West CoastQingdao West Coast5113-84B B T B H
8Shandong TaishanShandong Taishan530203T T B B T
9Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional521212T H T B B
10Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua532041T H H T T
11Shanghai PortShanghai Port520311B T B T B
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen521201T T H B B
13Beijing GuoanBeijing Guoan512200T B H B
14Wuhan Three TownsWuhan Three Towns5113-3-1B T H B B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu5113-5-3B B B T
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger5023-5-8H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow