Thứ Năm, 28/05/2026
Romulo Jose Pacheco da Silva
1
Elkeson
40
Long Wei (Thay: Zhong Jinbao)
46
Felipe Silva (Kiến tạo: Romulo Jose Pacheco da Silva)
50
Manuel Emilio Palacios Murillo (Thay: Richard Windbichler)
53
Yanfeng Dong (Thay: Xin Tang)
53
Chunxin Chen (Thay: Liu Jiashen)
55
Jiang Ning (Thay: Ma Xingyu)
56
Zhang Wei (Kiến tạo: Jiang Ning)
61
Evans Kangwa (Kiến tạo: Wang Jianming)
63
Yibo Sha (Thay: Wang Jianming)
67
Chunxin Chen
70
Rui Gan (Thay: Gan Chao)
73
Felicio Anando Brown Forbes (Thay: Elvis Saric)
82
Yibo Sha
84
Zhang Gong (Thay: Romulo Jose Pacheco da Silva)
85
Jing Hu (Thay: Yang Yiming)
85

Thống kê trận đấu Chengdu Rongcheng vs Qingdao Hainiu

số liệu thống kê
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
62 Kiểm soát bóng 38
7 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 4
5 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
22 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 2
4 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng vs Qingdao Hainiu

Chengdu Rongcheng (3-4-1-2): Zhang Yan (33), Yang Yiming (23), Richard Windbichler (40), Tao Liu (26), Xin Tang (3), Kim Min-woo (11), Tim Chow (8), Gan Chao (39), Romulo Jose Pacheco da Silva (10), Elkeson (9), Felipe Silva (21)

Qingdao Hainiu (5-3-2): Pengfei Mou (28), Chien-Ming Wang (25), Jiashen Liu (33), Aleksandar Andrejevic (31), Dong Xu (24), Zhang Wei (2), Zhong Jinbao (30), Ma Xingyu (8), Elvis Saric (7), Evans Kangwa (10), Serge Tabekou Ouambe (13)

Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
3-4-1-2
33
Zhang Yan
23
Yang Yiming
40
Richard Windbichler
26
Tao Liu
3
Xin Tang
11
Kim Min-woo
8
Tim Chow
39
Gan Chao
10
Romulo Jose Pacheco da Silva
9
Elkeson
21
Felipe Silva
13
Serge Tabekou Ouambe
10
Evans Kangwa
7
Elvis Saric
8
Ma Xingyu
30
Zhong Jinbao
2
Zhang Wei
24
Dong Xu
31
Aleksandar Andrejevic
33
Jiashen Liu
25
Chien-Ming Wang
28
Pengfei Mou
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
5-3-2
Thay người
53’
Xin Tang
Yanfeng Dong
46’
Zhong Jinbao
Long Wei
73’
Gan Chao
Rui Gan
55’
Liu Jiashen
Chunxin Chen
85’
Yang Yiming
Jing Hu
56’
Ma Xingyu
Jiang Ning
85’
Romulo Jose Pacheco da Silva
Zhang Gong
67’
Wang Jianming
Yibo Sha
82’
Elvis Saric
Felicio Anando Brown Forbes
Cầu thủ dự bị
Jing Hu
Ming Hu
Junchen Gou
Zhenli Liu
Weifeng Ran
Yibo Sha
Guichao Wu
Jiang Ning
Hu Ruibao
Xu Sun
Yanfeng Dong
Felicio Anando Brown Forbes
Zhang Gong
Long Wei
Rui Gan
Xipeng Sun
Jian Tao
Long Zheng
Liu Bin
Chunxin Chen
Manuel Palacios
Yuncheng Fu
Zhuoyi Feng
Yang Xu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
06/05 - 2023
04/08 - 2023
02/03 - 2024
26/06 - 2024
12/04 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
16/08 - 2025
15/03 - 2026

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

China Super League
19/05 - 2026
05/05 - 2026
21/04 - 2026
12/04 - 2026

Thành tích gần đây Qingdao Hainiu

China Super League
20/05 - 2026
15/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
22/04 - 2026
17/04 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1411121934T T T B B
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC14662424H H B H T
3Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC14716-322B B B H T
4Yunnan YukunYunnan Yukun14626320B T T H B
5Shandong TaishanShandong Taishan14734118T T T B H
6Qingdao West CoastQingdao West Coast14383-617H H T H T
7Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen14635015H B T T T
8Liaoning TierenLiaoning Tieren14428-414B B H T T
9Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional14545-514T H H T B
10Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City14428-614H B B H T
11Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua14644512B H B H B
12Shanghai PortShanghai Port14455312H H H T H
13Beijing GuoanBeijing Guoan14455212T H T H B
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu14527-210T T B B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns14266-87B H H H H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger14266-32H H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow