Tim Chow (Kiến tạo: Yahav Gurfinkel) 39 | |
Kang Cao 48 | |
Ming-Yang Yang 57 | |
Miao Tang (Thay: Xin Tang) 63 | |
Felipe 66 | |
Lai Wei (Thay: Xin Luo) 68 | |
Timo Letschert 71 | |
Daochi Ye (Thay: Issa Kallon) 72 | |
Shengpan Ji (Thay: Nzuzi Mata) 72 | |
Wei Liu (Thay: Sheng Ma) 72 | |
Dinghao Yan (Thay: Zhuoyi Feng) 76 | |
Murahmetjan Muzepper (Thay: Shihao Wei) 76 | |
Yongtao Lu (Thay: Kang Cao) 82 | |
Elkeson (Thay: Felipe) 87 | |
Miao Tang 90+4' |
Thống kê trận đấu Chengdu Rongcheng vs Nantong Zhiyun FC
số liệu thống kê

Chengdu Rongcheng

Nantong Zhiyun FC
48 Kiểm soát bóng 52
15 Phạm lỗi 14
21 Ném biên 29
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng vs Nantong Zhiyun FC
Chengdu Rongcheng (3-4-3): Zhang Yan (33), Yang Yiming (23), Timo Letschert (4), Shuai Yang (28), Xin Tang (3), Tim Chow (8), Feng Zhuoyi (6), Yahav Garfunkel (11), Wei Shihao (7), Felipe Silva (21), Andrigo Oliveira de Araujo (18)
Nantong Zhiyun FC (4-3-3): Qinghao Xue (23), Yeljan Shinar (4), Sheng Ma (5), Izuchukwu Anthony (20), Xin Luo (34), Ming-Yang Yang (6), Kang Cao (25), David Puclin (16), Haoqian Zheng (29), Mayingila Nzuzi Mata (7), Issa Kallon (10)

Chengdu Rongcheng
3-4-3
33
Zhang Yan
23
Yang Yiming
4
Timo Letschert
28
Shuai Yang
3
Xin Tang
8
Tim Chow
6
Feng Zhuoyi
11
Yahav Garfunkel
7
Wei Shihao
21
Felipe Silva
18
Andrigo Oliveira de Araujo
10
Issa Kallon
7
Mayingila Nzuzi Mata
29
Haoqian Zheng
16
David Puclin
25
Kang Cao
6
Ming-Yang Yang
34
Xin Luo
20
Izuchukwu Anthony
5
Sheng Ma
4
Yeljan Shinar
23
Qinghao Xue

Nantong Zhiyun FC
4-3-3
| Thay người | |||
| 63’ | Xin Tang Tang Miao | 68’ | Xin Luo Lai Wei |
| 76’ | Shihao Wei Muzepper Mirahmetjan | 72’ | Sheng Ma Wei Liu |
| 76’ | Zhuoyi Feng Dinghao Yan | 72’ | Nzuzi Mata Shengpan Ji |
| 87’ | Felipe Elkeson | 72’ | Issa Kallon Daochi Ye |
| 82’ | Kang Cao Yongtao Lu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Geng Xiaofeng | Haoyu Song | ||
Elkeson | Zhao Chen | ||
Hu Ruibao | Li Huayang | ||
Gan Chao | Wei Liu | ||
Guoliang Chen | Zhongyi Qiu | ||
Yang Wei | Yongtao Lu | ||
Tao Liu | Zilei Jiang | ||
Muzepper Mirahmetjan | Lai Wei | ||
Tang Miao | Nuali Zimin | ||
Lei Wu | Shengpan Ji | ||
Dinghao Yan | Daochi Ye | ||
Romulo Jose Pacheco da Silva | Lei Liao | ||
Nhận định Chengdu Rongcheng vs Nantong Zhiyun FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
Thành tích gần đây Nantong Zhiyun FC
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
