Thứ Bảy, 29/11/2025
Tim Chow (Kiến tạo: Yahav Gurfinkel)
39
Kang Cao
48
Ming-Yang Yang
57
Miao Tang (Thay: Xin Tang)
63
Felipe
66
Lai Wei (Thay: Xin Luo)
68
Timo Letschert
71
Daochi Ye (Thay: Issa Kallon)
72
Shengpan Ji (Thay: Nzuzi Mata)
72
Wei Liu (Thay: Sheng Ma)
72
Dinghao Yan (Thay: Zhuoyi Feng)
76
Murahmetjan Muzepper (Thay: Shihao Wei)
76
Yongtao Lu (Thay: Kang Cao)
82
Elkeson (Thay: Felipe)
87
Miao Tang
90+4'

Thống kê trận đấu Chengdu Rongcheng vs Nantong Zhiyun FC

số liệu thống kê
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
Nantong Zhiyun FC
Nantong Zhiyun FC
48 Kiểm soát bóng 52
15 Phạm lỗi 14
21 Ném biên 29
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng vs Nantong Zhiyun FC

Chengdu Rongcheng (3-4-3): Zhang Yan (33), Yang Yiming (23), Timo Letschert (4), Shuai Yang (28), Xin Tang (3), Tim Chow (8), Feng Zhuoyi (6), Yahav Garfunkel (11), Wei Shihao (7), Felipe Silva (21), Andrigo Oliveira de Araujo (18)

Nantong Zhiyun FC (4-3-3): Qinghao Xue (23), Yeljan Shinar (4), Sheng Ma (5), Izuchukwu Anthony (20), Xin Luo (34), Ming-Yang Yang (6), Kang Cao (25), David Puclin (16), Haoqian Zheng (29), Mayingila Nzuzi Mata (7), Issa Kallon (10)

Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
3-4-3
33
Zhang Yan
23
Yang Yiming
4
Timo Letschert
28
Shuai Yang
3
Xin Tang
8
Tim Chow
6
Feng Zhuoyi
11
Yahav Garfunkel
7
Wei Shihao
21
Felipe Silva
18
Andrigo Oliveira de Araujo
10
Issa Kallon
7
Mayingila Nzuzi Mata
29
Haoqian Zheng
16
David Puclin
25
Kang Cao
6
Ming-Yang Yang
34
Xin Luo
20
Izuchukwu Anthony
5
Sheng Ma
4
Yeljan Shinar
23
Qinghao Xue
Nantong Zhiyun FC
Nantong Zhiyun FC
4-3-3
Thay người
63’
Xin Tang
Tang Miao
68’
Xin Luo
Lai Wei
76’
Shihao Wei
Muzepper Mirahmetjan
72’
Sheng Ma
Wei Liu
76’
Zhuoyi Feng
Dinghao Yan
72’
Nzuzi Mata
Shengpan Ji
87’
Felipe
Elkeson
72’
Issa Kallon
Daochi Ye
82’
Kang Cao
Yongtao Lu
Cầu thủ dự bị
Geng Xiaofeng
Haoyu Song
Elkeson
Zhao Chen
Hu Ruibao
Li Huayang
Gan Chao
Wei Liu
Guoliang Chen
Zhongyi Qiu
Yang Wei
Yongtao Lu
Tao Liu
Zilei Jiang
Muzepper Mirahmetjan
Lai Wei
Tang Miao
Nuali Zimin
Lei Wu
Shengpan Ji
Dinghao Yan
Daochi Ye
Romulo Jose Pacheco da Silva
Lei Liao

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
04/11 - 2025
China Super League
AFC Champions League
China Super League
17/10 - 2025
AFC Champions League
30/09 - 2025
China Super League

Thành tích gần đây Nantong Zhiyun FC

Hạng 2 Trung Quốc
26/10 - 2025
19/10 - 2025
26/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shanghai PortShanghai Port3020642866T T B T T
2Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua3019743264T T H T T
3Chengdu RongchengChengdu Rongcheng3017943260H T H B H
4Beijing GuoanBeijing Guoan3017672357T B B T T
5Shandong TaishanShandong Taishan3015872353H H T T T
6Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger3012810-144T B H B B
7Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional3010128942H H H B H
8Yunnan YukunYunnan Yukun3011910-542H T T T H
9Qingdao West CoastQingdao West Coast30101010-440T B H B T
10Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen3010713437B T H T H
11Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC309912-1536B H H H B
12Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City308319-2427B T T B H
13Wuhan Three TownsWuhan Three Towns306717-2825B H B B B
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu3051015-1325B B T T H
15Meizhou HakkaMeizhou Hakka305619-3521T B B H B
16Changchun YataiChangchun Yatai304719-2619H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow