Thứ Hai, 01/12/2025
Andrigo
14
Felipe (Kiến tạo: Min-Woo Kim)
17
Andrej Kotnik (Thay: Lingfeng Li)
32
Felipe (Kiến tạo: Andrigo)
42
Elkeson
50
Yanfeng Dong (Thay: Tao Liu)
55
Ximing Pan
57
Manuel Palacios (Thay: Felipe)
66
Mutellip Iminqari (Thay: Zhuoyi Feng)
66
Yongjia Li (Thay: Jie Chen)
70
Chuang Tang (Thay: Elkeson)
81
Rui Gan
81
Rui Gan (Thay: Richard Windbichler)
81
Yihu Yang (Thay: Weihui Rao)
86
Congyao Yin (Thay: Tyrone Conraad)
87
Yilin Yang (Thay: Chugui Ye)
87
Miao Tang
90+1'

Thống kê trận đấu Chengdu Rongcheng vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
51 Kiểm soát bóng 49
19 Phạm lỗi 11
15 Ném biên 14
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng vs Meizhou Hakka

Chengdu Rongcheng (3-4-2-1): Jian Tao (16), Yang Yiming (23), Richard Windbichler (40), Tao Liu (26), Tang Miao (20), Kim Min-woo (11), Tim Chow (8), Feng Zhuoyi (6), Andrigo Oliveira de Araujo (18), Elkeson (9), Felipe Silva (21)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Tze Nam Yue (29), Pan Ximing (4), Liao Junjian (6), Weihui Rao (31), Liang Shi (13), Chen Jie (30), Lingfeng Li (42), Rodrigo Henrique (25), Ye Chugui (7), Tyrone Conraad (8)

Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
3-4-2-1
16
Jian Tao
23
Yang Yiming
40
Richard Windbichler
26
Tao Liu
20
Tang Miao
11
Kim Min-woo
8
Tim Chow
6
Feng Zhuoyi
18
Andrigo Oliveira de Araujo
9
Elkeson
21 2
Felipe Silva
8
Tyrone Conraad
7
Ye Chugui
25
Rodrigo Henrique
42
Lingfeng Li
30
Chen Jie
13
Liang Shi
31
Weihui Rao
6
Liao Junjian
4
Pan Ximing
29
Tze Nam Yue
18
Cheng Yuelei
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
55’
Tao Liu
Yanfeng Dong
32’
Lingfeng Li
Andrej Kotnik
66’
Felipe
Manuel Palacios
70’
Jie Chen
Yongjia Li
66’
Zhuoyi Feng
Mutellip Iminqari
86’
Weihui Rao
Yihu Yang
81’
Richard Windbichler
Rui Gan
87’
Chugui Ye
Yilin Yang
81’
Elkeson
Chuang Tang
87’
Tyrone Conraad
Yin Congyao
Cầu thủ dự bị
Xiaofeng Geng
Yang Chaosheng
Zhang Yan
Yihu Yang
Hetao Hu
Yongjia Li
Junchen Gou
Daogang Yao
Manuel Palacios
Yilin Yang
Yanfeng Dong
Wen Junjie
Rui Gan
Andrej Kotnik
Chuang Tang
Guo Quanbo
Liu Bin
Yin Congyao
Guichao Wu
Li Junfeng
Mutellip Iminqari
Xin Tang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
20/06 - 2022
11/07 - 2022
Cúp quốc gia Trung Quốc
19/12 - 2022
China Super League
07/07 - 2023
04/11 - 2023
10/05 - 2025
17/10 - 2025

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
04/11 - 2025
China Super League
AFC Champions League
China Super League
17/10 - 2025
AFC Champions League
30/09 - 2025
China Super League

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

China Super League
22/11 - 2025
01/11 - 2025
24/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
31/08 - 2025
16/08 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shanghai PortShanghai Port3020642866T T B T T
2Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua3019743264T T H T T
3Chengdu RongchengChengdu Rongcheng3017943260H T H B H
4Beijing GuoanBeijing Guoan3017672357T B B T T
5Shandong TaishanShandong Taishan3015872353H H T T T
6Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger3012810-144T B H B B
7Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional3010128942H H H B H
8Yunnan YukunYunnan Yukun3011910-542H T T T H
9Qingdao West CoastQingdao West Coast30101010-440T B H B T
10Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen3010713437B T H T H
11Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC309912-1536B H H H B
12Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City308319-2427B T T B H
13Wuhan Three TownsWuhan Three Towns306717-2825B H B B B
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu3051015-1325B B T T H
15Meizhou HakkaMeizhou Hakka305619-3521T B B H B
16Changchun YataiChangchun Yatai304719-2619H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow