Yahav Gurfinkel (Kiến tạo: Tim Chow) 5 | |
Zichang Huang 11 | |
Bruno Nazario 21 | |
Nemanja Covic (Kiến tạo: Shangyuan Wang) 38 | |
Tim Chow 39 | |
Fan Yang 41 | |
Shihao Wei (Kiến tạo: Romulo) 45+2' | |
Bin Liu 45+4' | |
Ruibao Hu 45+4' | |
Djordje Denic (Thay: Bin Liu) 46 | |
Songyi Li (Thay: Ziyi Niu) 46 | |
Bruno Nazario 56 | |
Zhao Ke (Thay: Haofeng Xu) 59 | |
Yilin Yang (Thay: Zichang Huang) 59 | |
Yiming Yang (Thay: Fan Yang) 64 | |
Shuai Yang (Thay: Ruibao Hu) 65 | |
Chuang Tang (Thay: Shihao Wei) 72 | |
Boyuan Feng (Thay: Frank Acheampong) 79 | |
Lei Wu (Thay: Miao Tang) 80 | |
Murahmetjan Muzepper (Thay: Felipe) 80 | |
Zhao Ke 90 | |
Boyuan Feng 90+2' | |
Chuang Tang (Kiến tạo: Shuai Yang) 90+5' |
Thống kê trận đấu Chengdu Rongcheng vs Henan Songshan Longmen
số liệu thống kê

Chengdu Rongcheng

Henan Songshan Longmen
57 Kiểm soát bóng 43
13 Phạm lỗi 21
18 Ném biên 26
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng vs Henan Songshan Longmen
Chengdu Rongcheng (3-4-2-1): Jian Tao (16), Yang Wei (27), Timo Letschert (4), Hu Ruibao (5), Tang Miao (20), Yahav Garfunkel (11), Tim Chow (8), Gan Chao (39), Romulo (10), Wei Shihao (7), Felipe Silva (21)
Henan Songshan Longmen (4-3-3): Xu Jiamin (26), Xu Haofeng (13), Iago Maidana (36), Niu Ziyi (27), Liu Bin (15), Bruno Nazario (40), Wang Shangyuan (6), Huang Ruifeng (22), Huang Zichang (10), Nemanja Covic (20), Frank Acheampong (11)

Chengdu Rongcheng
3-4-2-1
16
Jian Tao
27
Yang Wei
4
Timo Letschert
5
Hu Ruibao
20
Tang Miao
11
Yahav Garfunkel
8
Tim Chow
39
Gan Chao
10
Romulo
7
Wei Shihao
21
Felipe Silva
11
Frank Acheampong
20
Nemanja Covic
10
Huang Zichang
22
Huang Ruifeng
6
Wang Shangyuan
40
Bruno Nazario
15
Liu Bin
27
Niu Ziyi
36
Iago Maidana
13
Xu Haofeng
26
Xu Jiamin

Henan Songshan Longmen
4-3-3
| Thay người | |||
| 64’ | Fan Yang Yang Yiming | 46’ | Bin Liu Dorde Denic |
| 65’ | Ruibao Hu Shuai Yang | 46’ | Ziyi Niu Li Songyi |
| 72’ | Shihao Wei Tang Chuang | 59’ | Zichang Huang Yang Yilin |
| 80’ | Miao Tang Wu Lei | 59’ | Haofeng Xu Ke Zhao |
| 80’ | Felipe Muzepper Mirahmetjan | 79’ | Frank Acheampong Feng Boyuan |
| Cầu thủ dự bị | |||
Wu Lei | Yang Kuo | ||
Yan Dinghao | Du Zhixuan | ||
Geng Xiaofeng | Wang Jinshuai | ||
Feng Zhuoyi | Gu Cao | ||
Liu Tao | Dorde Denic | ||
Shuai Yang | Feng Boyuan | ||
Hu Hetao | Yang Yilin | ||
Dong Yanfeng | Zhang Zhihao | ||
Mutellip Iminqari | Chen Keqiang | ||
Yang Yiming | Li Songyi | ||
Muzepper Mirahmetjan | Ke Zhao | ||
Tang Chuang | Oliver Gerbig | ||
Nhận định Chengdu Rongcheng vs Henan Songshan Longmen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
Thành tích gần đây Henan Songshan Longmen
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
