- Xin Tang
37 - Felipe (Thay: Saldanha)
61 - Abduhamit Abdugheni (Thay: Guichao Wu)
61 - Bin Liu (Thay: Xin Tang)
74 - Junjie Meng (Thay: Mutellip Iminqari)
89
- Tomas Pina
30 - Toni Sunjic
30 - Guido Carrillo (Thay: Dong Han)
46 - Guido Carrillo (VAR check)
51 - Keqiang Chen (Thay: Haoran Wang)
61 - Shangyuan Wang
66 - Parmanjan Kyum (Thay: Zichang Huang)
72 - Yixin Liu (Thay: Ziyi Niu)
72 - Cao Gu (Thay: Yihao Zhong)
78
Thống kê trận đấu Chengdu Rongcheng vs Henan Songshan
số liệu thống kê
Chengdu Rongcheng
Henan Songshan
54 Kiếm soát bóng 46
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 3
4 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
15 Ném biên 11
10 Chuyền dài 10
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 6
6 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng vs Henan Songshan
Chengdu Rongcheng (3-4-3): Yan Zhang (33), Tao Liu (26), Richard Windbichler (40), Ruibao Hu (5), Xin Tang (3), Mutellip Iminqari (29), Chao Gan (39), Min-Woo Kim (11), Romulo (10), Saldanha (12), Guichao Wu (15)
Henan Songshan (4-3-3): Guoming Wang (19), Boxuan Feng (20), Toni Sunjic (23), Shuai Yang (3), Ziyi Niu (27), Tomas Pina (17), Haoran Wang (22), Tomas Pina (17), Shangyuan Wang (6), Zichang Huang (8), Dong Han (32), Yihao Zhong (29)
Chengdu Rongcheng
3-4-3
33
Yan Zhang
26
Tao Liu
40
Richard Windbichler
5
Ruibao Hu
3
Xin Tang
29
Mutellip Iminqari
39
Chao Gan
11
Min-Woo Kim
10
Romulo
12
Saldanha
15
Guichao Wu
29
Yihao Zhong
32
Dong Han
8
Zichang Huang
6
Shangyuan Wang
17
Tomas Pina
22
Haoran Wang
17
Tomas Pina
27
Ziyi Niu
3
Shuai Yang
23
Toni Sunjic
20
Boxuan Feng
19
Guoming Wang
Henan Songshan
4-3-3
| Thay người | |||
| 61’ | Guichao Wu Abduhamit Abdugheni | 46’ | Dong Han Guido Carrillo |
| 61’ | Saldanha Felipe | 61’ | Haoran Wang Keqiang Chen |
| 74’ | Xin Tang Bin Liu | 72’ | Ziyi Niu Yixin Liu |
| 89’ | Mutellip Iminqari Junjie Meng | 72’ | Zichang Huang Palmanjan Kyum |
| 78’ | Yihao Zhong Cao Gu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yu Xing | Cao Gu | ||
Hanlin Wang | Jiahui Liu | ||
Abduhamit Abdugheni | Junwei Zheng | ||
Baixu Xiang | Yixin Liu | ||
Junlin Min | Xingyu Ma | ||
Felipe | Zhixuan Du | ||
Yang Ting | Zhao Ke | ||
Junchen Gou | Keqiang Chen | ||
Bin Liu | Guido Carrillo | ||
Guanghui Han | Xin Luo | ||
Junjie Meng | Palmanjan Kyum | ||
Jing Hu | Xiaotian Shi | ||
Nhận định Chengdu Rongcheng vs Henan Songshan
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng
China Super League
AFC Champions League
Thành tích gần đây Henan Songshan
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 16 | T H T T T |
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 5 | 14 | T H T T T | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 2 | 9 | B T B T B | |
| 4 | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B B T T T | |
| 5 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B B T T H | |
| 6 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | T B T B B | |
| 7 | 6 | 1 | 2 | 3 | -8 | 5 | B T B H H | |
| 8 | | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | T B B T H |
| 9 | | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 3 | H T B B H |
| 10 | | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 2 | T B T B H |
| 11 | | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 1 | T H H T T |
| 12 | | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | T T H B B |
| 13 | | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B H B B H |
| 14 | | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | -1 | T H B B B |
| 15 | | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | -2 | B B T H H |
| 16 | | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | -5 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại