Manuel Palacios 27 | |
Manuel Palacios (Kiến tạo: Yahav Gurfinkel) 31 | |
Timo Letschert (Kiến tạo: Manuel Palacios) 37 | |
Yu Wang 45+1' | |
Guoliang Sun (Thay: Lazar Rosic) 46 | |
Mincheng Yuan (Thay: Stoppila Sunzu) 46 | |
Yun Liu (Thay: Yu Wang) 46 | |
Wenhao Jiang (Thay: Abduhamit Abdugheni) 56 | |
Xin Tang (Thay: Miao Tang) 63 | |
Murahmetjan Muzepper (Thay: Chao Gan) 63 | |
Manuel Palacios (Kiến tạo: Felipe) 66 | |
Dinghao Yan (Thay: Manuel Palacios) 78 | |
Yang Li (Thay: Shuai Yang) 78 | |
Mutallep Iminqari (Thay: Felipe) 88 |
Thống kê trận đấu Chengdu Rongcheng vs Changchun Yatai
số liệu thống kê

Chengdu Rongcheng

Changchun Yatai
49 Kiểm soát bóng 51
19 Phạm lỗi 10
21 Ném biên 15
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng vs Changchun Yatai
Chengdu Rongcheng (3-4-2-1): Jian Tao (16), Timo Letschert (4), Yang Yiming (23), Shuai Yang (28), Tang Miao (20), Yahav Garfunkel (11), Tim Chow (8), Gan Chao (39), Romulo (10), Manuel Palacios (31), Felipe Silva (21)
Changchun Yatai (4-3-3): Wu Yake (23), Abdugheni Abduhamit (2), Stopilla Sunzu (31), Lazar Rosic (4), Li Shenyuan (5), Zhang Yufeng (20), Peter Zulj (44), Yun Wang (35), Liao Chengjan (19), Robert Beric (9), Tan Long (29)

Chengdu Rongcheng
3-4-2-1
16
Jian Tao
4
Timo Letschert
23
Yang Yiming
28
Shuai Yang
20
Tang Miao
11
Yahav Garfunkel
8
Tim Chow
39
Gan Chao
10
Romulo
31 3
Manuel Palacios
21
Felipe Silva
29
Tan Long
9
Robert Beric
19
Liao Chengjan
35
Yun Wang
44
Peter Zulj
20
Zhang Yufeng
5
Li Shenyuan
4
Lazar Rosic
31
Stopilla Sunzu
2
Abdugheni Abduhamit
23
Wu Yake

Changchun Yatai
4-3-3
| Thay người | |||
| 63’ | Chao Gan Murahmetjan Muzepper | 46’ | Stoppila Sunzu Yuan Mincheng |
| 63’ | Miao Tang Tang Xin | 46’ | Yu Wang Liu Yun |
| 78’ | Manuel Palacios Yan Dinghao | 46’ | Lazar Rosic Guoliang Sun |
| 78’ | Shuai Yang Li Yang | 56’ | Abduhamit Abdugheni Jiang Wenhao |
| 88’ | Felipe Mutellip Iminqari | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Weifeng Ran | Wang Zhifeng | ||
Murahmetjan Muzepper | Yuan Mincheng | ||
Yan Dinghao | Tudi Dilyimit | ||
Chen Guoliang | Wang Yaopeng | ||
Li Yang | Zhang Huachen | ||
Tang Chuang | Liu Yun | ||
Feng Zhuoyi | Yan Zhiyu | ||
Yang Wei | Jiang Wenhao | ||
Liao Rongxiang | Tian Yuda | ||
Mutellip Iminqari | He Yiran | ||
Dong Yanfeng | He Zhenyu | ||
Tang Xin | Guoliang Sun | ||
Nhận định Chengdu Rongcheng vs Changchun Yatai
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
Thành tích gần đây Changchun Yatai
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
