Yongjing Cao 16 | |
Romulo (Kiến tạo: Tim Chow) 24 | |
Tim Chow 35 | |
Yanfeng Dong 38 | |
Felipe (Kiến tạo: Yahav Gurfinkel) 40 | |
Gang Wang 43 | |
Yongjing Cao (Kiến tạo: Lei Li) 52 | |
Hetao Hu (Thay: Miao Tang) 66 | |
Mutallep Iminqari (Thay: Manuel Palacios) 66 | |
Liangming Lin (Kiến tạo: Yuan Zhang) 69 | |
Chao Gan (Thay: Murahmetjan Muzepper) 73 | |
Liyu Yang (Thay: Yongjing Cao) 74 | |
Xizhe Zhang (Thay: Yuan Zhang) 74 | |
Yang Li (Thay: Shuai Yang) 80 | |
Zhuoyi Feng (Thay: Chao Gan) 80 | |
Hao Fang (Thay: Liangming Lin) 87 | |
Ziming Wang (Thay: Fabio Abreu) 90 | |
Liyu Yang 90+3' |
Thống kê trận đấu Chengdu Rongcheng vs Beijing Guoan
số liệu thống kê

Chengdu Rongcheng

Beijing Guoan
36 Kiểm soát bóng 64
17 Phạm lỗi 15
15 Ném biên 21
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng vs Beijing Guoan
Chengdu Rongcheng (3-4-3): Jian Tao (16), Timo Letschert (4), Dong Yanfeng (19), Shuai Yang (28), Tang Miao (20), Tim Chow (8), Murahmetjan Muzepper (25), Yahav Garfunkel (11), Romulo (10), Felipe Silva (21), Manuel Palacios (31)
Beijing Guoan (4-4-2): Han Jiaqi (1), Wang Gang (27), Zhang Chengdong (28), Mamadou Sekou Traore (2), Li Lei (4), Lin Liangming (11), Yuan Zhang (21), Chi Zhongguo (6), Guga (8), Fabio Abreu (29), Cao Yongjing (37)

Chengdu Rongcheng
3-4-3
16
Jian Tao
4
Timo Letschert
19
Dong Yanfeng
28
Shuai Yang
20
Tang Miao
8
Tim Chow
25
Murahmetjan Muzepper
11
Yahav Garfunkel
10
Romulo
21
Felipe Silva
31
Manuel Palacios
37
Cao Yongjing
29
Fabio Abreu
8
Guga
6
Chi Zhongguo
21
Yuan Zhang
11
Lin Liangming
4
Li Lei
2
Mamadou Sekou Traore
28
Zhang Chengdong
27
Wang Gang
1
Han Jiaqi

Beijing Guoan
4-4-2
| Thay người | |||
| 66’ | Manuel Palacios Mutellip Iminqari | 74’ | Yongjing Cao Yang Liyu |
| 66’ | Miao Tang Hu Hetao | 74’ | Yuan Zhang Zhang Xizhe |
| 73’ | Zhuoyi Feng Gan Chao | 87’ | Liangming Lin Hao Fang |
| 80’ | Shuai Yang Li Yang | 90’ | Fabio Abreu Wang Ziming |
| 80’ | Chao Gan Feng Zhuoyi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tang Xin | Wang Ziming | ||
Mutellip Iminqari | Arturo Cheng | ||
Wu Lei | Hou Sen | ||
Liao Rongxiang | Yu Dabao | ||
Hu Hetao | Hao Fang | ||
Liu Tao | Bai Yang | ||
Geng Xiaofeng | Yang Liyu | ||
Yan Dinghao | He Yupeng | ||
Li Yang | Nebijan Muhmet | ||
Feng Zhuoyi | Zhang Xizhe | ||
Gan Chao | Feng Boxuan | ||
Yang Yiming | Shuangjie Fan | ||
Nhận định Chengdu Rongcheng vs Beijing Guoan
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
Thành tích gần đây Beijing Guoan
AFC Champions League Two
China Super League
AFC Champions League Two
China Super League
AFC Champions League Two
China Super League
AFC Champions League Two
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
