Trực tiếp kết quả Chengdu Rongcheng vs Beijing Guoan hôm nay 03-07-2023
Vòng 14 Giải China Super League - Th 2, 03/7 Kết thúc
Hiệp một: 0-1
Chengdu Rongcheng (3-4-3): Zhang Yan (33), Tao Liu (26), Richard Windbichler (40), Hu Ruibao (5), Tang Miao (20), Tim Chow (8), Gan Chao (39), Kim Min-woo (11), Manuel Palacios (7), Felipe Silva (21), Elkeson (9)
Beijing Guoan (4-4-2): Jiaqi Han (1), Feng Boxuan (16), Michael Ngadeu (32), Yang Bai (26), Lei Li (4), Nebijan Muhmet (19), Cheng Piao (8), Souza (5), Tianyi Gao (15), Samuel Adegbenro (11), Dabao Yu (22)
| Thay người | |||
| 74’ | Chao Gan Zhuoyi Feng | 15’ | Lei Li Chengdong Zhang |
| 79’ | Min-Woo Kim Xin Tang | 62’ | Cheng Piao Arijan Ademi |
| 79’ | Elkeson Hetao Hu | 77’ | Boxuan Feng Nicholas Yennaris |
| 88’ | Ruibao Hu Chuang Tang | 78’ | Dabao Yu Ziming Wang |
| 78’ | Tianyi Gao Xizhe Zhang | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Guichao Wu | Ziming Wang | ||
Chuang Tang | Chengdong Zhang | ||
Zhuoyi Feng | Gang Wang | ||
Yanfeng Dong | Wenhao Jiang | ||
Yang Yiming | Nicholas Yennaris | ||
Mutellip Iminqari | Yan Yu | ||
Xin Tang | Sen Hou | ||
Rui Gan | Arijan Ademi | ||
Xiaofeng Geng | Dehai Zou | ||
Junchen Gou | Hao Fang | ||
Hetao Hu | Zhongguo Chi | ||
Jing Hu | Xizhe Zhang | ||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T |
| 2 | | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T |
| 3 | | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H |
| 4 | | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T |
| 5 | | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T |
| 6 | | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B |
| 7 | | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B |
| 14 | | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H |
| 15 | | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B |
| 16 | | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
| Ngày - 25/01 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |
| Ngày - 24/01 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |
| Hôm nay - 23/01 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |
| Hôm qua - 22/01 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |
| Ngày - 21/01 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |