Arkell Jude-Boyd rời sân và được thay thế bởi Darragh Power.
![]() Ryan Broom 22 | |
![]() Lee Angol 25 | |
![]() Scot Bennett 37 | |
![]() Ethon Archer 41 | |
![]() Lewis Gordon 47 | |
![]() Jake Bickerstaff (Thay: Lee Angol) 50 | |
![]() Jordan Thomas (Thay: Ryan Broom) 51 | |
![]() Lee Bonis 52 | |
![]() Jake Bickerstaff 62 | |
![]() George Harmon (Thay: Scot Bennett) 65 | |
![]() Harry Tustin (Thay: Liam Kinsella) 65 | |
![]() Arkell Jude-Boyd 67 | |
![]() Dylan Duffy 69 | |
![]() Will Grigg (Thay: Lee Bonis) 72 | |
![]() Ronan Darcy (Thay: Dylan Duffy) 72 | |
![]() Jokubas Mazionis 80 | |
![]() Liam Mandeville (Thay: Armando Dobra) 86 | |
![]() Matt Dibley-Dias (Thay: Tom Naylor) 86 | |
![]() Adam Lewis (Thay: Dilan Markanday) 90 | |
![]() Darragh Power (Thay: Arkell Jude-Boyd) 90 |
Thống kê trận đấu Cheltenham Town vs Chesterfield


Diễn biến Cheltenham Town vs Chesterfield
Dilan Markanday rời sân và được thay thế bởi Adam Lewis.
Tom Naylor rời sân và được thay thế bởi Matt Dibley-Dias.
Armando Dobra rời sân và được thay thế bởi Liam Mandeville.

Thẻ vàng cho Jokubas Mazionis.
Dylan Duffy rời sân và được thay thế bởi Ronan Darcy.
Lee Bonis rời sân và được thay thế bởi Will Grigg.

V À A A O O O - Dylan Duffy đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Arkell Jude-Boyd.
Scot Bennett rời sân và được thay thế bởi George Harmon.
Liam Kinsella rời sân và được thay thế bởi Harry Tustin.

Thẻ vàng cho Jake Bickerstaff.

Thẻ vàng cho Lee Bonis.
Ryan Broom rời sân và được thay thế bởi Jordan Thomas.
Lee Angol rời sân và được thay thế bởi Jake Bickerstaff.

V À A A O O O - Lewis Gordon đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Ethon Archer.

Thẻ vàng cho Scot Bennett.

Thẻ vàng cho Lee Angol.
Đội hình xuất phát Cheltenham Town vs Chesterfield
Cheltenham Town (3-4-1-2): Joseph David Day (1), James Wilson (5), Scot Bennett (17), Jokubas Mazionis (19), Arkell Jude-Boyd (2), Liam Kinsella (4), Luke Young (8), Ethon Archer (22), Ryan Broom (14), George Miller (10), Lee Angol (9)
Chesterfield (4-2-3-1): Zach Hemming (1), Vontae Daley-Campbell (20), Cheyenne Dunkley (22), Kyle McFadzean (6), Lewis Gordon (19), Tom Naylor (4), Ryan Stirk (8), Dilan Markanday (24), Armando Dobra (17), Dylan Duffy (11), Lee Bonis (10)


Thay người | |||
50’ | Lee Angol Jake Bickerstaff | 72’ | Dylan Duffy Ronan Darcy |
51’ | Ryan Broom Jordan Thomas | 72’ | Lee Bonis Will Grigg |
65’ | Scot Bennett George Harmon | 86’ | Tom Naylor Matt Dibley-Dias |
65’ | Liam Kinsella Harry Tustin | 86’ | Armando Dobra Liam Mandeville |
90’ | Arkell Jude-Boyd Darragh Power | 90’ | Dilan Markanday Adam Lewis |
Cầu thủ dự bị | |||
Mamadou Diallo | Ryan Boot | ||
Robbie Cundy | Ryheem Sheckleford | ||
Darragh Power | Adam Lewis | ||
George Harmon | Matt Dibley-Dias | ||
Harry Tustin | Liam Mandeville | ||
Jordan Thomas | Ronan Darcy | ||
Jake Bickerstaff | Will Grigg |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cheltenham Town
Thành tích gần đây Chesterfield
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T T B |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T T B T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 11 | H T T H T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | H T H T T |
6 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T T T B H |
7 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T H T H | |
8 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T B T |
10 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 | H T H T |
11 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T T H B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B B T B T |
15 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T |
16 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | H B B T H |
17 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H H T B B |
18 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H H B H H |
19 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H T B B B |
20 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B B H T |
21 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B H B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | H B B B B |
24 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại