Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Chelsea vs Arsenal hôm nay 30-05-2019

Giải Europa League - Th 5, 30/5

Kết thúc
T5, 02:00 30/05/2019
- Europa League
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Olivier Giroud (Kiến tạo: Emerson)
49
Pedro Rodriguez
56
Pedro Rodriguez (Kiến tạo: Eden Hazard)
60
(Pen) Eden Hazard
65
Andreas Christensen
68
Alex Iwobi
69
Eden Hazard (Kiến tạo: Olivier Giroud)
72

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Community Shield
06/08 - 2017
H1: 0-0 | HP: 0-0
Premier League
17/09 - 2017
04/01 - 2018
18/08 - 2018
20/01 - 2019
Europa League
30/05 - 2019
Premier League
29/12 - 2019
22/01 - 2020
27/12 - 2020
13/05 - 2021
H1: 0-1
Giao hữu
01/08 - 2021
H1: 0-1
Premier League
22/08 - 2021
H1: 0-2
21/04 - 2022
H1: 2-2
Giao hữu
24/07 - 2022
H1: 2-0
Premier League
06/11 - 2022
H1: 0-0
03/05 - 2023
H1: 3-0
21/10 - 2023
H1: 1-0
24/04 - 2024
H1: 1-0
10/11 - 2024
H1: 0-0
16/03 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Chelsea

Champions League
26/11 - 2025
Premier League
22/11 - 2025
H1: 0-1
09/11 - 2025
H1: 0-0
Champions League
06/11 - 2025
H1: 2-1
Premier League
02/11 - 2025
Carabao Cup
30/10 - 2025
H1: 0-3
Premier League
25/10 - 2025
Champions League
23/10 - 2025
H1: 4-1
Premier League
18/10 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Arsenal

Champions League
27/11 - 2025
H1: 1-1
Premier League
23/11 - 2025
09/11 - 2025
Champions League
05/11 - 2025
Premier League
01/11 - 2025
H1: 0-2
Carabao Cup
30/10 - 2025
Premier League
26/10 - 2025
Champions League
22/10 - 2025
Premier League
18/10 - 2025
H1: 0-0
04/10 - 2025

Bảng xếp hạng Europa League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LyonLyon5401912
2FC MidtjyllandFC Midtjylland5401712
3Aston VillaAston Villa5401512
4FreiburgFreiburg5320511
5Real BetisReal Betis5320511
6FerencvarosFerencvaros5320411
7SC BragaSC Braga5311410
8FC PortoFC Porto5311310
9GenkGenk5311210
10Celta VigoCelta Vigo530249
11LilleLille530249
12StuttgartStuttgart530249
13Viktoria PlzenViktoria Plzen523049
14PanathinaikosPanathinaikos530229
15AS RomaAS Roma530229
16Nottingham ForestNottingham Forest522148
17PAOK FCPAOK FC522138
18BolognaBologna522138
19BrannBrann522138
20FenerbahçeFenerbahçe522108
21CelticCeltic5212-17
22Crvena ZvezdaCrvena Zvezda5212-17
23Dinamo ZagrebDinamo Zagreb5212-37
24BaselBasel520306
25LudogoretsLudogorets5203-36
26Young BoysYoung Boys5203-56
27Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles5203-56
28Sturm GrazSturm Graz5113-34
29FC SalzburgFC Salzburg5104-53
30FeyenoordFeyenoord5104-53
31FCSBFCSB5104-53
32FC UtrechtFC Utrecht5014-51
33RangersRangers5014-71
34Malmo FFMalmo FF5014-81
35Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv5014-131
36NiceNice5005-80
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Europa League

Xem thêm
top-arrow