Juan Munoz 12 | |
Mamadou Tounkara (Thay: Vasco Fernandes) 54 | |
Carraca (Thay: Tiago Melo Almeida) 65 | |
Wellington Nascimento Carvalho (Thay: Ruben Pina) 65 | |
Jordan Van Der Gaag (Thay: Daniel Dos Anjos) 66 | |
Higor Inacio Platiny De Oliveira Rodriguez (Thay: Ktatau) 73 | |
Jair Silva 74 | |
Andre Ricardo (Thay: Rui Gomes) 74 | |
Tiago Ferreira (Thay: Carlos Eduardo Ferreira Baptista) 76 | |
Miguel Angelo Marques Granja (Thay: Joao Resende) 87 | |
David Alexandre Oliveira Monteiro (Thay: Juan Munoz) 88 | |
Marcos Vinicius Souto de Arruda (Thay: Fabio Santos Ferreira) 88 |
Thống kê trận đấu Chaves vs Uniao de Leiria
số liệu thống kê

Chaves

Uniao de Leiria
50 Kiểm soát bóng 50
7 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 7
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chaves vs Uniao de Leiria
Chaves: Vozinha (1), Bruno Rodrigues (4), Aaron Romero Catalan (5), Vasco Fernandes (13), Pedro Pinho (8), Pedro Pelagio (11), Ktatau (12), Tiago Reis (9), Tiago Melo Almeida (19), Rui Gomes (23), Ruben Pina (88)
Uniao de Leiria: Fabio Santos Ferreira (29), Victor Rofino (5), Habib Sylla (52), Ze Vitor (14), Carlos Eduardo Ferreira Baptista (15), Crystopher (18), Diogo Amado (25), Daniel Dos Anjos (99), Juan Munoz (9), Silva (11), Joao Resende (26)
| Thay người | |||
| 54’ | Vasco Fernandes Mamadou Tounkara | 66’ | Daniel Dos Anjos Jordan Van Der Gaag |
| 65’ | Tiago Melo Almeida Carraca | 76’ | Carlos Eduardo Ferreira Baptista Tiago Ferreira |
| 65’ | Ruben Pina Wellington Nascimento Carvalho | 87’ | Joao Resende Bura |
| 73’ | Ktatau Higor Inacio Platiny De Oliveira Rodriguez | 88’ | Juan Munoz David Alexandre Oliveira Monteiro |
| 74’ | Rui Gomes Andre Ricardo | 88’ | Fabio Santos Ferreira Marcos Vinicius Souto de Arruda |
| Cầu thủ dự bị | |||
Roan Wilson | David Alexandre Oliveira Monteiro | ||
Carraca | Tiago Ferreira | ||
Andre Ricardo | Lucho | ||
Wellington Nascimento Carvalho | Marcos Vinicius Souto de Arruda | ||
Pedro Tiba | Jordan Van Der Gaag | ||
Alberto Soro | Bura | ||
Higor Inacio Platiny De Oliveira Rodriguez | Pawel Kieszek | ||
Rodrigo Moura | |||
Mamadou Tounkara | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Chaves
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Uniao de Leiria
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 14 | 5 | 5 | 19 | 47 | H B T T B | |
| 2 | 24 | 13 | 5 | 6 | 18 | 44 | T B T T T | |
| 3 | 24 | 12 | 2 | 10 | 14 | 38 | T T T B B | |
| 4 | 24 | 11 | 4 | 9 | 0 | 37 | T T H T T | |
| 5 | 24 | 11 | 3 | 10 | 1 | 36 | B T H T B | |
| 6 | 23 | 9 | 8 | 6 | 3 | 35 | T B H T T | |
| 7 | 24 | 9 | 8 | 7 | 2 | 35 | H B B T T | |
| 8 | 24 | 9 | 7 | 8 | -4 | 34 | T T B T B | |
| 9 | 24 | 8 | 8 | 8 | 1 | 32 | H B T B H | |
| 10 | 24 | 9 | 4 | 11 | -13 | 31 | H T T B T | |
| 11 | 24 | 7 | 10 | 7 | 2 | 31 | B H T B H | |
| 12 | 24 | 8 | 6 | 10 | 3 | 30 | B B B T B | |
| 13 | 24 | 7 | 8 | 9 | -6 | 29 | T B B H H | |
| 14 | 24 | 7 | 7 | 10 | -2 | 28 | H T T H H | |
| 15 | 24 | 7 | 6 | 11 | -9 | 27 | B T B B T | |
| 16 | 24 | 6 | 8 | 10 | -7 | 26 | B T B B H | |
| 17 | 24 | 6 | 6 | 12 | -10 | 24 | H H B B B | |
| 18 | 23 | 5 | 9 | 9 | -12 | 24 | T B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch