Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Collins Sichenje (Thay: Reece Burke) 13 | |
Kayne Ramsay 17 | |
Oliver Rathbone 30 | |
Joe Rankin-Costello (Thay: Luke Berry) 46 | |
Ryan Longman (Thay: Issa Kabore) 68 | |
Josh Windass (Thay: Nathan Broadhead) 68 | |
Conor Coventry 69 | |
Miles Leaburn (Thay: Amari'i Bell) 74 | |
Charlie Kelman (Thay: Conor Coventry) 74 | |
Zak Vyner (Thay: Oliver Rathbone) 77 | |
Macaulay Gillesphey (Thay: Kayne Ramsay) 84 | |
Kieffer Moore 89 | |
Sam Smith (Thay: Kieffer Moore) 89 | |
Dan Scarr (Thay: George Dobson) 89 |
Thống kê trận đấu Charlton Athletic vs Wrexham


Diễn biến Charlton Athletic vs Wrexham
Thẻ vàng cho Kieffer Moore.
George Dobson rời sân và được thay thế bởi Dan Scarr.
Kieffer Moore rời sân và được thay thế bởi Sam Smith.
Kayne Ramsay rời sân và được thay thế bởi Macaulay Gillesphey.
Oliver Rathbone rời sân và được thay thế bởi Zak Vyner.
Conor Coventry rời sân và được thay thế bởi Charlie Kelman.
Amari'i Bell rời sân và được thay thế bởi Miles Leaburn.
Thẻ vàng cho Conor Coventry.
Nathan Broadhead rời sân và được thay thế bởi Josh Windass.
Issa Kabore rời sân và được thay thế bởi Ryan Longman.
Luke Berry rời sân và được thay thế bởi Joe Rankin-Costello.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Oliver Rathbone đã ghi bàn!
V À A A O O O O Wrexham ghi bàn.
Thẻ vàng cho Kayne Ramsay.
Reece Burke rời sân và được thay thế bởi Collins Sichenje.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với The Valley, Charlton, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút nữa.
Đội hình xuất phát Charlton Athletic vs Wrexham
Charlton Athletic (4-1-4-1): Will Mannion (25), Reece Burke (32), Lloyd Jones (5), Amari'i Bell (17), Kayne Ramsay (2), Conor Coventry (6), Harry Clarke (44), Luke Berry (8), Sonny Carey (14), Tyreece Campbell (7), Lyndon Dykes (99)
Wrexham (3-4-2-1): Arthur Okonkwo (1), Max Cleworth (4), Dominic Hyam (5), Callum Doyle (2), Issa Kaboré (12), George Dobson (15), Lewis O'Brien (27), George Thomason (14), Oliver Rathbone (20), Nathan Broadhead (33), Kieffer Moore (19)


| Thay người | |||
| 46’ | Luke Berry Joe Rankin-Costello | 68’ | Issa Kabore Ryan Longman |
| 74’ | Amari'i Bell Miles Leaburn | 68’ | Nathan Broadhead Josh Windass |
| 74’ | Conor Coventry Charlie Kelman | 77’ | Oliver Rathbone Zak Vyner |
| 84’ | Kayne Ramsay Macauley Gillesphey | 89’ | George Dobson Dan Scarr |
| 89’ | Kieffer Moore Sam Smith | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tiernan Brooks | Danny Ward | ||
Macauley Gillesphey | Dan Scarr | ||
Luke Chambers | Zak Vyner | ||
Greg Docherty | Davis Keillor-Dunn | ||
Joe Rankin-Costello | Ryan Barnett | ||
Miles Leaburn | Ryan Longman | ||
Charlie Kelman | Bailey Cadamarteri | ||
Jayden Fevrier | Josh Windass | ||
Sichenje Collins | Sam Smith | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Conor Coady Không xác định | Aaron James Chấn thương đầu gối | ||
Josh Edwards Chấn thương mắt cá | Lewis Brunt Chấn thương đùi | ||
Harvey Knibbs Chấn thương mắt cá | Liberato Cacace Không xác định | ||
Matty James Không xác định | |||
Ben Sheaf Chấn thương cơ | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Charlton Athletic
Thành tích gần đây Wrexham
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 21 | 8 | 6 | 34 | 71 | H T T T T | |
| 2 | 35 | 19 | 9 | 7 | 19 | 66 | T B H H T | |
| 3 | 35 | 18 | 8 | 9 | 7 | 62 | T T B T T | |
| 4 | 33 | 17 | 9 | 7 | 25 | 60 | H T B T T | |
| 5 | 34 | 18 | 6 | 10 | 8 | 60 | H B B T T | |
| 6 | 35 | 15 | 12 | 8 | 9 | 57 | B H T T T | |
| 7 | 35 | 14 | 11 | 10 | 11 | 53 | T T H T T | |
| 8 | 35 | 14 | 9 | 12 | 6 | 51 | B T B B T | |
| 9 | 35 | 13 | 12 | 10 | 4 | 51 | B H T B T | |
| 10 | 35 | 14 | 8 | 13 | 4 | 50 | T H B T B | |
| 11 | 35 | 12 | 13 | 10 | 1 | 49 | T H B H B | |
| 12 | 35 | 13 | 10 | 12 | 0 | 49 | T H T B B | |
| 13 | 35 | 15 | 3 | 17 | 2 | 48 | B T T B T | |
| 14 | 35 | 13 | 8 | 14 | 5 | 47 | H B H T B | |
| 15 | 35 | 13 | 8 | 14 | -8 | 47 | H B T B B | |
| 16 | 35 | 13 | 7 | 15 | -3 | 46 | T B T H B | |
| 17 | 35 | 13 | 6 | 16 | 3 | 45 | T T B T T | |
| 18 | 35 | 10 | 11 | 14 | -11 | 41 | T B H H B | |
| 19 | 34 | 10 | 9 | 15 | -10 | 39 | B T T B B | |
| 20 | 35 | 10 | 8 | 17 | -13 | 38 | B T T B B | |
| 21 | 35 | 9 | 8 | 18 | -18 | 35 | H H B H B | |
| 22 | 35 | 10 | 10 | 15 | -9 | 34 | B B H H B | |
| 23 | 35 | 7 | 11 | 17 | -16 | 32 | H B H B T | |
| 24 | 35 | 1 | 8 | 26 | -50 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch