Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Greg Docherty
48 - Miles Leaburn (Thay: Charlie Kelman)
71 - Macaulay Gillesphey (Thay: Tyreece Campbell)
80 - Harvey Knibbs (Thay: Joshua Edwards)
80 - Isaac Olaofe (Thay: Sonny Carey)
86 - Harvey Knibbs
90+4'
- Hector Matthew Kyprianou
25 - Hector Kyprianou
25 - Kwadwo Baah
52 - Nestory Irankunda (Thay: Kwadwo Baah)
63 - Jack Grieves (Thay: Moussa Sissoko)
72 - Edo Kayembe (Thay: Imran Louza)
72 - Thomas Ince (Thay: Mamadou Doumbia)
72 - Max Alleyne (Thay: James Abankwah)
87
Thống kê trận đấu Charlton Athletic vs Watford
Diễn biến Charlton Athletic vs Watford
Tất cả (19)
Mới nhất
|
Cũ nhất
V À A A A O O O Charlton ghi bàn.
V À A A O O O - Harvey Knibbs đã ghi bàn!
James Abankwah rời sân và được thay thế bởi Max Alleyne.
Sonny Carey rời sân và được thay thế bởi Isaac Olaofe.
Joshua Edwards rời sân và được thay thế bởi Harvey Knibbs.
Tyreece Campbell rời sân và được thay thế bởi Macaulay Gillesphey.
Mamadou Doumbia rời sân và được thay thế bởi Thomas Ince.
Imran Louza rời sân và được thay thế bởi Edo Kayembe.
Moussa Sissoko rời sân và được thay thế bởi Jack Grieves.
Charlie Kelman rời sân và được thay thế bởi Miles Leaburn.
Kwadwo Baah rời sân và được thay thế bởi Nestory Irankunda.
Thẻ vàng cho Kwadwo Baah.
Thẻ vàng cho Greg Docherty.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Hector Kyprianou.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với The Valley, Charlton, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.
Đội hình xuất phát Charlton Athletic vs Watford
Charlton Athletic (4-2-3-1): Thomas Kaminski (1), Kayne Ramsay (2), Lloyd Jones (5), Amari'i Bell (17), Josh Edwards (16), Conor Coventry (6), Greg Docherty (10), Rob Apter (30), Tyreece Campbell (7), Sonny Carey (14), Charlie Kelman (23)
Watford (4-3-3): Egil Selvik (1), Jeremy Ngakia (2), Kévin Keben (4), James Abankwah (25), Marc Bola (16), Hector Kyprianou (5), Moussa Sissoko (17), Imran Louza (10), Kwadwo Baah (34), Luca Kjerrumgaard (9), Mamadou Doumbia (20)
Thay người | |||
71’ | Charlie Kelman Miles Leaburn | 63’ | Kwadwo Baah Nestory Irankunda |
80’ | Tyreece Campbell Macauley Gillesphey | 72’ | Mamadou Doumbia Tom Ince |
80’ | Joshua Edwards Harvey Knibbs | 72’ | Imran Louza Edo Kayembe |
86’ | Sonny Carey Isaac Olaofe | 72’ | Moussa Sissoko Jack Grieves |
87’ | James Abankwah Max Alleyne |
Cầu thủ dự bị | |||
Will Mannion | Nathan Baxter | ||
Macauley Gillesphey | Max Alleyne | ||
Alex Mitchell | Ryan Andrews | ||
Luke Berry | Tom Ince | ||
Karoy Anderson | Tom Dele-Bashiru | ||
Joe Rankin-Costello | Edo Kayembe | ||
Miles Leaburn | Vivaldo | ||
Isaac Olaofe | Jack Grieves | ||
Harvey Knibbs | Nestory Irankunda |
Chấn thương và thẻ phạt | |||
Giorgi Chakvetadze Không xác định |
Nhận định Charlton Athletic vs Watford
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Charlton Athletic
Thành tích gần đây Watford
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | | 4 | 4 | 0 | 0 | 6 | 12 | |
2 | | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | |
3 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | |
4 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | |
5 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | |
6 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | |
7 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | |
8 | | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | |
9 | | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | |
10 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
11 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | ||
12 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
13 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
14 | | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | |
15 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | ||
16 | | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 | |
17 | | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | |
18 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | |
19 | | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | |
20 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | ||
21 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | ||
22 | | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
23 | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | ||
24 | | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại