Đúng rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Abdul Fatawu (Kiến tạo: Boubakary Soumare) 48 | |
![]() Conor Coventry 54 | |
![]() Jordan Ayew 55 | |
![]() Patson Daka (Thay: Louis Page) 59 | |
![]() Lloyd Jones 68 | |
![]() Silko Thomas (Thay: Jeremy Monga) 73 | |
![]() Harry Winks (Thay: Oliver Skipp) 74 | |
![]() Charlie Kelman (Thay: Robert Apter) 75 | |
![]() Harvey Knibbs (Thay: Sonny Carey) 76 | |
![]() Wout Faes (Thay: Abdul Fatawu) 83 | |
![]() Ricardo Pereira (Thay: Hamza Choudhury) 83 | |
![]() Joe Rankin-Costello (Thay: Greg Docherty) 86 | |
![]() Isaac Olaofe (Thay: Miles Leaburn) 86 | |
![]() Macaulay Gillesphey (Thay: Joshua Edwards) 90 |
Thống kê trận đấu Charlton Athletic vs Leicester


Diễn biến Charlton Athletic vs Leicester
Joshua Edwards rời sân và được thay thế bởi Macaulay Gillesphey.
Miles Leaburn rời sân và được thay thế bởi Isaac Olaofe.
Greg Docherty rời sân và được thay thế bởi Joe Rankin-Costello.
Hamza Choudhury rời sân và được thay thế bởi Ricardo Pereira.
Abdul Fatawu rời sân và được thay thế bởi Wout Faes.
Sonny Carey rời sân và được thay thế bởi Harvey Knibbs.
Robert Apter rời sân và được thay thế bởi Charlie Kelman.
Oliver Skipp rời sân và được thay thế bởi Harry Winks.
Jeremy Monga rời sân và được thay thế bởi Silko Thomas.

Thẻ vàng cho Lloyd Jones.
Louis Page rời sân và được thay thế bởi Patson Daka.

Thẻ vàng cho Jordan Ayew.

Thẻ vàng cho Conor Coventry.
Boubakary Soumare đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A A O O O - Abdul Fatawu đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Đội hình xuất phát Charlton Athletic vs Leicester
Charlton Athletic (4-2-3-1): Thomas Kaminski (1), Kayne Ramsay (2), Lloyd Jones (5), Amari'i Bell (17), Josh Edwards (16), Conor Coventry (6), Greg Docherty (10), Sonny Carey (14), Rob Apter (30), Tyreece Campbell (7), Miles Leaburn (11)
Leicester (4-2-3-1): Jakub Stolarczyk (1), Hamza Choudhury (17), Caleb Okoli (5), Jannik Vestergaard (23), Luke Thomas (33), Boubakary Soumaré (24), Oliver Skipp (22), Abdul Fatawu (7), Louis Page (25), Jeremy Monga (93), Jordan Ayew (9)


Thay người | |||
75’ | Robert Apter Charlie Kelman | 59’ | Louis Page Patson Daka |
76’ | Sonny Carey Harvey Knibbs | 73’ | Jeremy Monga Silko Thomas |
86’ | Greg Docherty Joe Rankin-Costello | 74’ | Oliver Skipp Harry Winks |
86’ | Miles Leaburn Isaac Olaofe | 83’ | Abdul Fatawu Wout Faes |
90’ | Joshua Edwards Macauley Gillesphey | 83’ | Hamza Choudhury Ricardo Pereira |
Cầu thủ dự bị | |||
Ashley Maynard-Brewer | Harry Winks | ||
Macauley Gillesphey | Asmir Begović | ||
Zach Mitchell | Wout Faes | ||
Karoy Anderson | Ricardo Pereira | ||
Joe Rankin-Costello | Ben Nelson | ||
Ibrahim Fullah | William Alves | ||
Isaac Olaofe | Patson Daka | ||
Charlie Kelman | Wanya Marçal-Madivadua | ||
Harvey Knibbs | Silko Thomas |
Tình hình lực lượng | |||
Matty Godden Không xác định | Harry Souttar Chấn thương mắt cá | ||
Bobby Decordova-Reid Chấn thương cơ |
Nhận định Charlton Athletic vs Leicester
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Charlton Athletic
Thành tích gần đây Leicester
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | |
2 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | |
3 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | |
4 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | |
5 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | |
6 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | |
7 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | |
8 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | |
9 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | |
10 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
11 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
12 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
13 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
14 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
15 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | |
16 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | |
17 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | |
18 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | |
19 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | |
20 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
21 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
22 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | |
23 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
24 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại