Armando Villarreal trao cho Charlotte một quả phát bóng từ cầu môn.
![]() Dylan Nealis 22 | |
![]() Kerwin Vargas (Kiến tạo: Idan Toklomati) 30 | |
![]() Daniel Edelman 37 | |
![]() Jahkeele Marshall-Rutty (Thay: Harry Toffolo) 45 | |
![]() Kyle Duncan (Thay: Dylan Nealis) 46 | |
![]() Kyle Duncan 52 | |
![]() Serge Ngoma (Thay: Mohammed Sofo) 60 | |
![]() Ronald Donkor (Thay: Daniel Edelman) 60 | |
![]() Eryk Williamson (Thay: Brandt Bronico) 73 | |
![]() Liel Abada (Thay: Kerwin Vargas) 73 | |
![]() Wiktor Bogacz (Thay: Wikelman Carmona) 76 | |
![]() Julian Hall (Thay: Peter Stroud) 77 | |
![]() Emil Forsberg 88 | |
![]() Archie Goodwin (Thay: Idan Toklomati) 90 |
Thống kê trận đấu Charlotte vs New York Red Bulls


Diễn biến Charlotte vs New York Red Bulls
Emil Forsberg (New York) bật lên để đánh đầu nhưng không thể giữ bóng đi đúng hướng.
Đó là một quả phát bóng từ cầu môn cho đội nhà ở Charlotte, NC.
Một quả ném biên cho đội nhà ở nửa sân đối phương.
Ném biên cho Charlotte ở phần sân nhà.
Charlotte được hưởng một quả ném biên ở phần sân nhà.
Adilson Malanda của Charlotte trông ổn và trở lại sân.
Archie Goodwin vào sân thay Idan Gorno cho Charlotte.
Trận đấu tại sân Bank of America đã bị gián đoạn một chút để kiểm tra Adilson Malanda, người đang nằm sân vì chấn thương.
Charlotte được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.

Emil Forsberg (New York) đã bị phạt thẻ và giờ đây phải cẩn thận không nhận thẻ vàng thứ hai.
Liệu New York có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Charlotte không?
New York sẽ thực hiện một quả ném biên ở khu vực của Charlotte.
New York được hưởng một quả ném biên ở phần sân của họ.
Armando Villarreal ra hiệu một quả đá phạt cho Charlotte ở phần sân của họ.
Ném biên cho Charlotte tại sân Bank of America.
Bóng an toàn khi Charlotte được hưởng một quả ném biên ở phần sân của họ.
Charlotte đã được trao một quả phạt góc bởi Armando Villarreal.
Ném biên cho Charlotte ở phần sân của họ.
Phạt góc cho Charlotte tại Sân vận động Bank of America.
Serge Ngoma của New York có cú sút nhưng không trúng đích.
Đội hình xuất phát Charlotte vs New York Red Bulls
Charlotte (4-2-3-1): Kristijan Kahlina (1), Nathan Byrne (14), Adilson Malanda (29), Tim Ream (3), Harry Toffolo (15), Djibril Diani (28), Ashley Westwood (8), Kerwin Vargas (18), Brandt Bronico (13), Wilfried Zaha (10), Idan Gorno (17)
New York Red Bulls (4-2-3-1): Carlos Coronel (31), Dylan Nealis (12), Noah Eile (3), Tim Parker (26), Raheem Edwards (44), Peter Stroud (8), Daniel Edelman (75), Mohammed Sofo (37), Emil Forsberg (10), Wikelman Carmona (19), Eric Maxim Choupo-Moting (13)


Thay người | |||
45’ | Harry Toffolo Jahkeele Marshall-Rutty | 46’ | Dylan Nealis Kyle Duncan |
73’ | Brandt Bronico Eryk Williamson | 60’ | Mohammed Sofo Serge Ngoma |
73’ | Kerwin Vargas Liel Abada | 60’ | Daniel Edelman Ronald Donkor |
90’ | Idan Toklomati Archie Goodwin | 76’ | Wikelman Carmona Wiktor Bogacz |
77’ | Peter Stroud Julian Hall |
Cầu thủ dự bị | |||
David Bingham | John McCarthy | ||
Eryk Williamson | Kyle Duncan | ||
Jahkeele Marshall-Rutty | Sean Nealis | ||
Brandon Cambridge | Serge Ngoma | ||
Andrew Privett | Ronald Donkor | ||
Nick Scardina | Julian Hall | ||
Nikola Petkovic | Rafael Antonio Mosquera Diaz | ||
Liel Abada | Wiktor Bogacz | ||
Archie Goodwin | Marcelo Morales |
Nhận định Charlotte vs New York Red Bulls
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Charlotte
Thành tích gần đây New York Red Bulls
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 16 | 6 | 6 | 22 | 54 | H T H B T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 5 | 7 | 19 | 53 | H T T T H |
3 | ![]() | 28 | 16 | 4 | 8 | 7 | 52 | T H B T B |
4 | ![]() | 28 | 15 | 5 | 8 | 17 | 50 | T B B B T |
5 | ![]() | 28 | 14 | 8 | 6 | 16 | 50 | H T B T T |
6 | ![]() | 27 | 14 | 7 | 6 | 16 | 49 | H T B H T |
7 | ![]() | 28 | 15 | 2 | 11 | 7 | 47 | T T T T T |
8 | ![]() | 28 | 13 | 8 | 7 | 14 | 47 | T T T T B |
9 | ![]() | 25 | 13 | 7 | 5 | 14 | 46 | T H B T H |
10 | ![]() | 27 | 12 | 9 | 6 | 4 | 45 | B T B H B |
11 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 7 | 44 | T H T T T |
12 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 10 | 44 | T H T B T |
13 | ![]() | 25 | 11 | 8 | 6 | 13 | 41 | H B H T H |
14 | ![]() | 28 | 11 | 6 | 11 | 4 | 39 | B B T T B |
15 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 2 | 39 | T T H T B |
16 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | -2 | 38 | H T B B H |
17 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -8 | 36 | H B T T B |
18 | ![]() | 28 | 9 | 8 | 11 | 4 | 35 | B B T B T |
19 | ![]() | 26 | 9 | 8 | 9 | -6 | 35 | T T H H B |
20 | ![]() | 27 | 9 | 4 | 14 | -8 | 31 | B T B B B |
21 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -3 | 31 | B B T B T |
22 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -8 | 30 | T B T H H |
23 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -10 | 29 | B H H H B |
24 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | H B B B B |
25 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -7 | 24 | B B H H H |
26 | ![]() | 28 | 5 | 8 | 15 | -22 | 23 | B T H H T |
27 | ![]() | 27 | 4 | 11 | 12 | -18 | 23 | B H H B H |
28 | ![]() | 27 | 5 | 6 | 16 | -16 | 21 | B B T B B |
29 | ![]() | 28 | 4 | 9 | 15 | -29 | 21 | B B B H H |
30 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -23 | 19 | B H B B T |
BXH Đông Mỹ | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 16 | 6 | 6 | 22 | 54 | H T H B T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 4 | 8 | 7 | 52 | T H B T B |
3 | ![]() | 28 | 15 | 5 | 8 | 17 | 50 | T B B B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 2 | 11 | 7 | 47 | T T T T T |
5 | ![]() | 28 | 13 | 8 | 7 | 14 | 47 | T T T T B |
6 | ![]() | 25 | 13 | 7 | 5 | 14 | 46 | T H B T H |
7 | ![]() | 27 | 12 | 9 | 6 | 4 | 45 | B T B H B |
8 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 7 | 44 | T H T T T |
9 | ![]() | 28 | 11 | 6 | 11 | 4 | 39 | B B T T B |
10 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 2 | 39 | T T H T B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -3 | 31 | B B T B T |
12 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -7 | 24 | B B H H H |
13 | ![]() | 28 | 5 | 8 | 15 | -22 | 23 | B T H H T |
14 | ![]() | 27 | 4 | 11 | 12 | -18 | 23 | B H H B H |
15 | ![]() | 28 | 4 | 9 | 15 | -29 | 21 | B B B H H |
BXH Tây Mỹ | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 16 | 5 | 7 | 19 | 53 | H T T T H |
2 | ![]() | 28 | 14 | 8 | 6 | 16 | 50 | H T B T T |
3 | ![]() | 27 | 14 | 7 | 6 | 16 | 49 | H T B H T |
4 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 10 | 44 | T H T B T |
5 | ![]() | 25 | 11 | 8 | 6 | 13 | 41 | H B H T H |
6 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | -2 | 38 | H T B B H |
7 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -8 | 36 | H B T T B |
8 | ![]() | 28 | 9 | 8 | 11 | 4 | 35 | B B T B T |
9 | ![]() | 26 | 9 | 8 | 9 | -6 | 35 | T T H H B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 4 | 14 | -8 | 31 | B T B B B |
11 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -8 | 30 | T B T H H |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -10 | 29 | B H H H B |
13 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | H B B B B |
14 | ![]() | 27 | 5 | 6 | 16 | -16 | 21 | B B T B B |
15 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -23 | 19 | B H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại