Ashley Westwood rời sân và được thay thế bởi Aron John.
Wilfried Zaha 18 | |
Guilherme Biro 23 | |
Guilherme Biro 25 | |
Jon Bell (Thay: Jayden Nelson) 28 | |
Idan Toklomati 29 | |
(og) Morrison Agyemang 31 | |
Nicolas Dubersarsky (Thay: Daniel Pereira) 36 | |
Myrto Uzuni 58 | |
Liel Abada 64 | |
Pep Biel (Kiến tạo: Liel Abada) 68 | |
Kerwin Vargas (Thay: Liel Abada) 69 | |
Luca de la Torre (Thay: Brandt Bronico) 74 | |
Besard Sabovic (Thay: Ilie Sanchez) 74 | |
CJ Fodrey (Thay: Joseph Rosales) 74 | |
Christian Ramirez (Thay: Myrto Uzuni) 75 | |
Aron John (Thay: Ashley Westwood) 90 | |
Pep Biel 90+3' |
Thống kê trận đấu Charlotte vs Austin FC


Diễn biến Charlotte vs Austin FC
V À A A O O O - Pep Biel đã ghi bàn!
Myrto Uzuni rời sân và được thay thế bởi Christian Ramirez.
Joseph Rosales rời sân và được thay thế bởi CJ Fodrey.
Ilie Sanchez rời sân và được thay thế bởi Besard Sabovic.
Brandt Bronico rời sân và được thay thế bởi Luca de la Torre.
Liel Abada rời sân và được thay thế bởi Kerwin Vargas.
Liel Abada đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Pep Biel đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Liel Abada.
Thẻ vàng cho Myrto Uzuni.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Daniel Pereira rời sân và được thay thế bởi Nicolas Dubersarsky.
BÀN THẮNG TỰ ĐỀN - Morrison Agyemang đưa bóng vào lưới nhà!
V À A A A O O O - Idan Toklomati đã ghi bàn!
Jayden Nelson rời sân và được thay thế bởi Jon Bell.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Guilherme Biro nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Guilherme Biro.
Thẻ vàng cho Wilfried Zaha.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Charlotte vs Austin FC
Charlotte (4-3-3): Kristijan Kahlina (1), Nathan Byrne (14), Morrison Agyemang (44), Tim Ream (3), Harry Toffolo (15), Brandt Bronico (13), Ashley Westwood (8), Pep Biel (16), Liel Abada (11), Idan Gorno (9), Wilfried Zaha (10)
Austin FC (4-2-3-1): Brad Stuver (1), Jon Gallagher (17), Oleksandr Svatok (5), Brendan Hines-Ike (4), Guilherme Biro (29), Daniel Pereira (8), Ilie Sanchez (6), Joseph Rosales (30), Facundo Torres (11), Jayden Nelson (7), Myrto Uzuni (10)


| Thay người | |||
| 69’ | Liel Abada Kerwin Vargas | 28’ | Jayden Nelson Jon Bell |
| 74’ | Brandt Bronico Luca de la Torre | 36’ | Daniel Pereira Nicolas Dubersarsky |
| 90’ | Ashley Westwood Aron John | 74’ | Joseph Rosales CJ Fodrey |
| 74’ | Ilie Sanchez Besard Sabovic | ||
| 75’ | Myrto Uzuni Christian Ramirez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tyler Miller | Damian Las | ||
Luca de la Torre | Zan Kolmanic | ||
Djibril Diani | Jon Bell | ||
Archie Goodwin | Christian Ramirez | ||
David Schnegg | CJ Fodrey | ||
Tyger Smalls | Ervin Torres | ||
Kerwin Vargas | Besard Sabovic | ||
Aron John | Nicolas Dubersarsky | ||
Andrew Privett | Mateja Djordjevic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Charlotte
Thành tích gần đây Austin FC
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 3 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T | |
| 4 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T | |
| 5 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | H T T | |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T H T | |
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T T | |
| 8 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B T | |
| 9 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T | |
| 10 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | B T T | |
| 11 | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | T T B | |
| 12 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | B T H | |
| 13 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | H T B | |
| 14 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 15 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H T B | |
| 16 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H B T | |
| 17 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H T B | |
| 18 | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | T B B | |
| 19 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B | |
| 20 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B | |
| 21 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 22 | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | T B B | |
| 23 | 3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 3 | B B T | |
| 24 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 25 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B B | |
| 26 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B | |
| 27 | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B B | |
| 28 | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B | |
| 29 | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B B | |
| 30 | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | B B B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | H T T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T H T | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | B T T | |
| 4 | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | T T B | |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | B T H | |
| 6 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H B T | |
| 7 | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | T B B | |
| 8 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B | |
| 9 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 10 | 3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 3 | B B T | |
| 11 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 12 | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B B | |
| 13 | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B | |
| 14 | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B B | |
| 15 | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | B B B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 3 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T | |
| 4 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T | |
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T T | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B T | |
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T | |
| 8 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | H T B | |
| 9 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 10 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H T B | |
| 11 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H T B | |
| 12 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B | |
| 13 | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | T B B | |
| 14 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B B | |
| 15 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch