Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Charleston Battery vs San Diego Loyal hôm nay 10-09-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 10/9

Kết thúc

Charleston Battery

Charleston Battery

2 : 0

San Diego Loyal

San Diego Loyal

Hiệp một: 1-0
CN, 06:30 10/09/2023
Vòng 27 - Hạng 2 Mỹ
MUSC Health Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Pierre Reedy (Thay: Arturo Rodriquez)
37
Tristan Trager
45+1'
Emilio Ycaza
45+3'
Michael Chilaka (Thay: Elijah Martin)
46
Tristan Trager (Kiến tạo: Derek Dodson)
47
Joe Corona (Thay: Collin Martin)
60
Ronaldo Damus (Thay: Blake Bodily)
60
Grant Stoneman
66
Joe Schmidt (Thay: Tristan Trager)
68
Derek Dodson
70
Ronaldo Damus
71
Morgan Hackworth (Thay: Alejandro Guido)
75
Xavi Gnaulati (Thay: Tumi Moshobane)
75
Carlos Guzman
76
AJ Cochran (Thay: Emilio Ycaza)
86
AJ Paterson (Thay: Nick Markanich)
86
Aidan Apodaca (Thay: Roberto Avila)
86

Thống kê trận đấu Charleston Battery vs San Diego Loyal

số liệu thống kê
Charleston Battery
Charleston Battery
San Diego Loyal
San Diego Loyal
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Charleston Battery vs San Diego Loyal

Charleston Battery (4-2-3-1): Trey Muse (25), Derek Dodson (14), Leland Archer (5), Juan Palma (23), Robbie Crawford (19), Andrew Booth (7), Emilio Ycaza (8), Nicholas Markanich (13), Arturo Rodriquez (12), Tristan Trager (21), Roberto Avila (69)

San Diego Loyal (3-5-2): Koke Vegas (1), Elijah Martin (3), Grant Stoneman (5), Carlos Guzman (4), Adrien Perez (14), Collin Martin (17), Alejandro Guido (10), Charlie Adams (6), Blake Bodily (7), Tumi Moshobane (11), Evan Conway (9)

Charleston Battery
Charleston Battery
4-2-3-1
25
Trey Muse
14
Derek Dodson
5
Leland Archer
23
Juan Palma
19
Robbie Crawford
7
Andrew Booth
8
Emilio Ycaza
13
Nicholas Markanich
12
Arturo Rodriquez
21 2
Tristan Trager
69
Roberto Avila
9
Evan Conway
11
Tumi Moshobane
7
Blake Bodily
6
Charlie Adams
10
Alejandro Guido
17
Collin Martin
14
Adrien Perez
4
Carlos Guzman
5
Grant Stoneman
3
Elijah Martin
1
Koke Vegas
San Diego Loyal
San Diego Loyal
3-5-2
Thay người
37’
Arturo Rodriquez
Pierre Reedy
46’
Elijah Martin
Michael Chilaka
68’
Tristan Trager
Joe Schmidt
60’
Blake Bodily
Ronaldo Damus
86’
Emilio Ycaza
AJ Cochran
60’
Collin Martin
Joe Corona
86’
Nick Markanich
AJ Paterson
75’
Alejandro Guido
Morgan Hackworth
86’
Roberto Avila
Aidan Apodaca
75’
Tumi Moshobane
Xavi Gnaulati
Cầu thủ dự bị
Daniel Kuzemka
Ronaldo Damus
Pierre Reedy
Morgan Hackworth
AJ Cochran
Xavi Gnaulati
Charlie Dennis
Joe Corona
AJ Paterson
Camden Riley
Aidan Apodaca
Michael Chilaka
Joe Schmidt
Duran Ferree

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Charleston Battery

Hạng 2 Mỹ
20/07 - 2025
19/06 - 2025

Thành tích gần đây San Diego Loyal

Hạng 2 Mỹ
08/10 - 2023
01/10 - 2023
21/09 - 2023
04/09 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow