Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Charleston Battery vs Oakland Roots hôm nay 05-08-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - Th 7, 05/8

Kết thúc

Charleston Battery

Charleston Battery

0 : 1

Oakland Roots

Oakland Roots

Hiệp một: 0-1
T7, 06:30 05/08/2023
Vòng 22 - Hạng 2 Mỹ
MUSC Health Stadium
 
(og) Derek Dodson
41
Johnny Rodriguez
45+3'
Tristan Trager (Thay: Fidel Barajas)
46
Trayvone Reid
59
Ryan Her (Thay: Trayvone Reid)
63
Tarek Morad (Thay: Joseph Nane)
70
Pierre Reedy (Thay: Roberto Avila)
71
Ryan Her
72
AJ Paterson (Thay: Leland Archer)
72
Robbie Crawford (Thay: Emilio Ycaza)
81
Napo Matsoso (Thay: Jeciel Cedeno)
90
Anuar Pelaez (Thay: Johnny Rodriguez)
90
Andrew Booth (Thay: Chris Allan)
90
Wolfgang Prentice
90+6'
Pierre Reedy
90+9'
AJ Paterson
90+14'

Thống kê trận đấu Charleston Battery vs Oakland Roots

số liệu thống kê
Charleston Battery
Charleston Battery
Oakland Roots
Oakland Roots
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Charleston Battery vs Oakland Roots

Charleston Battery (4-2-3-1): Trey Muse (25), Derek Dodson (14), Leland Archer (5), Juan Palma (23), Deklan Wynne (28), Emilio Ycaza (8), Chris Allan (4), Roberto Avila (69), Nicholas Markanich (13), Fidel Barajas (11), Augustine Williams (9)

Oakland Roots (3-4-2-1): Paul Blanchette (20), Emrah Klimenta (21), Neveal Hackshaw (13), Daniel Barbir (14), Memo Diaz (23), Wolfgang Prentice (19), Daniel Gomez (15), Joseph Nane (4), Jeciel Cedeno (22), Johnny Rodriguez (17), Trayvone Reid (11)

Charleston Battery
Charleston Battery
4-2-3-1
25
Trey Muse
14
Derek Dodson
5
Leland Archer
23
Juan Palma
28
Deklan Wynne
8
Emilio Ycaza
4
Chris Allan
69
Roberto Avila
13
Nicholas Markanich
11
Fidel Barajas
9
Augustine Williams
11
Trayvone Reid
17
Johnny Rodriguez
22
Jeciel Cedeno
4
Joseph Nane
15
Daniel Gomez
19
Wolfgang Prentice
23
Memo Diaz
14
Daniel Barbir
13
Neveal Hackshaw
21
Emrah Klimenta
20
Paul Blanchette
Oakland Roots
Oakland Roots
3-4-2-1
Thay người
46’
Fidel Barajas
Tristan Trager
63’
Trayvone Reid
Ryan Her
71’
Roberto Avila
Pierre Reedy
70’
Joseph Nane
Tarek Morad
72’
Leland Archer
AJ Paterson
90’
Jeciel Cedeno
Napo Matsoso
81’
Emilio Ycaza
Robbie Crawford
90’
Johnny Rodriguez
Anuar Pelaez
90’
Chris Allan
Andrew Booth
Cầu thủ dự bị
Tristan Trager
Taylor Bailey
Daniel Kuzemka
Tarek Morad
AJ Cochran
Napo Matsoso
AJ Paterson
Lindo Mfeka
Robbie Crawford
Ryan Her
Andrew Booth
Anuar Pelaez
Pierre Reedy
Etsgar Cruz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
05/08 - 2023
17/03 - 2024

Thành tích gần đây Charleston Battery

Hạng 2 Mỹ
20/07 - 2025
19/06 - 2025

Thành tích gần đây Oakland Roots

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025
06/07 - 2025
22/06 - 2025
08/06 - 2025
25/05 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow