Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Charleston Battery vs Loudoun United hôm nay 01-07-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - Th 7, 01/7

Kết thúc

Charleston Battery

Charleston Battery

3 : 0

Loudoun United

Loudoun United

Hiệp một: 1-0
T7, 06:30 01/07/2023
Vòng 17 - Hạng 2 Mỹ
MUSC Health Stadium
 
Augustine Williams (Kiến tạo: Roberto Avila)
9
Abdoul Zanne
30
Juan Palma
31
Jace Clark
41
Jake Morris (Thay: Abdoul Zanne)
46
Tristan Trager (Thay: Roberto Avila)
59
Nick Markanich (Kiến tạo: Arturo Rodriquez)
61
Dante Polvara
63
Robbie Crawford (Thay: AJ Paterson)
65
Wesley Leggett (Thay: Tommy Williamson)
65
Nick Markanich (Kiến tạo: Arturo Rodriquez)
70
Abdoul Koanda (Thay: Jeremy Garay)
76
Jesse Randall (Thay: Augustine Williams)
76
Emilio Ycaza (Thay: Chris Allan)
76
Graham Jones (Thay: Jackson Hopkins)
76
Andrew Booth (Thay: Dante Polvara)
76
Isaac Espinal (Thay: Zachary Ryan)
85

Thống kê trận đấu Charleston Battery vs Loudoun United

số liệu thống kê
Charleston Battery
Charleston Battery
Loudoun United
Loudoun United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Charleston Battery vs Loudoun United

Charleston Battery (4-2-3-1): Trey Muse (25), Derek Dodson (14), Juan Palma (23), AJ Paterson (20), Deklan Wynne (28), Dante Polvara (6), Chris Allan (4), Roberto Avila (69), Nicholas Markanich (13), Arturo Rodriquez (12), Augustine Williams (9)

Loudoun United (4-4-2): Hugo Fauroux (30), Koa Santos (2), Yanis Leerman (5), Jace Clark (36), Abdoul Zanne (7), Jeremy Garay (11), Aidan Rocha (4), Nanan Houssou (19), Jackson Hopkins (12), Zachary Ryan (28), Tommy Williamson (9)

Charleston Battery
Charleston Battery
4-2-3-1
25
Trey Muse
14
Derek Dodson
23
Juan Palma
20
AJ Paterson
28
Deklan Wynne
6
Dante Polvara
4
Chris Allan
69
Roberto Avila
13 2
Nicholas Markanich
12
Arturo Rodriquez
9
Augustine Williams
9
Tommy Williamson
28
Zachary Ryan
12
Jackson Hopkins
19
Nanan Houssou
4
Aidan Rocha
11
Jeremy Garay
7
Abdoul Zanne
36
Jace Clark
5
Yanis Leerman
2
Koa Santos
30
Hugo Fauroux
Loudoun United
Loudoun United
4-4-2
Thay người
59’
Roberto Avila
Tristan Trager
46’
Abdoul Zanne
Jake Morris
65’
AJ Paterson
Robbie Crawford
65’
Tommy Williamson
Wesley Leggett
76’
Chris Allan
Emilio Ycaza
76’
Jeremy Garay
Abdoul Koanda
76’
Augustine Williams
Jesse Randall
76’
Jackson Hopkins
Graham Jones
76’
Dante Polvara
Andrew Booth
85’
Zachary Ryan
Isaac Espinal
Cầu thủ dự bị
Joe Schmidt
Isaac Espinal
Tristan Trager
Juan Ramirez
Emilio Ycaza
Abdoul Koanda
Jesse Randall
Jake Morris
Robbie Crawford
Graham Jones
Andrew Booth
Dane Jacomen
Daniel Kuzemka
Wesley Leggett

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
01/07 - 2023
17/09 - 2023
08/06 - 2025

Thành tích gần đây Charleston Battery

Hạng 2 Mỹ
14/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Loudoun United

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
29/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow