Chenjie Zhu (Kiến tạo: Tianyi Gao) 32 | |
Joao Carlos Teixeira (Kiến tạo: Andre Luis) 44 | |
Lazar Rosic 45 | |
Abduhamit Abdugheni 45+1' | |
Lazar Rosic 45+3' | |
Piao Taoyu (Thay: Yun Wang) 46 | |
Taoyu Piao (Thay: Yu Wang) 46 | |
Long Tan (Kiến tạo: Yingjie Zhao) 53 | |
Taoyu Piao 57 | |
Andre Luis 64 | |
Haoyang Xu (Thay: Tianyi Gao) 64 | |
Huachen Zhang (Thay: Yingjie Zhao) 70 | |
Haoyu Yang (Thay: Chengyu Liu) 75 | |
Ibrahim Amadou (Thay: Joao Carlos Teixeira) 75 | |
Shenyuan Li (Thay: Yiran He) 82 | |
Yuda Tian (Thay: Ohi Anthony Omoijuanfo) 88 | |
Qinghao Xue 90+1' |
Thống kê trận đấu Changchun Yatai vs Shanghai Shenhua
số liệu thống kê

Changchun Yatai

Shanghai Shenhua
50 Kiểm soát bóng 50
16 Phạm lỗi 16
16 Ném biên 23
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
12 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Changchun Yatai vs Shanghai Shenhua
Changchun Yatai (3-5-2): Wu Yake (23), Zhijian Xuan (20), Zhao Yingjie (37), Lazar Rosic (4), Stopilla Sunzu (31), Abdugheni Abduhamit (2), He Yiran (17), Yun Wang (22), Tan Long (29), Ohi Omoijuanfo (10), Xu Haofeng (15)
Shanghai Shenhua (4-3-3): Xue Qinghao (1), Wilson Manafá (13), Shinichi Chan (27), Li Ke (23), Jiang Shenglong (4), Gao Tianyi (17), Zhu Chenjie (5), João Carlos Teixeira (10), Andre Luis (9), Chengyu Liu (34), Wu Xi (15)

Changchun Yatai
3-5-2
23
Wu Yake
20
Zhijian Xuan
37
Zhao Yingjie
4
Lazar Rosic
31
Stopilla Sunzu
2
Abdugheni Abduhamit
17
He Yiran
22
Yun Wang
29
Tan Long
10
Ohi Omoijuanfo
15
Xu Haofeng
15
Wu Xi
34
Chengyu Liu
9
Andre Luis
10
João Carlos Teixeira
5
Zhu Chenjie
17
Gao Tianyi
4
Jiang Shenglong
23
Li Ke
27
Shinichi Chan
13
Wilson Manafá
1
Xue Qinghao

Shanghai Shenhua
4-3-3
| Thay người | |||
| 46’ | Yu Wang Piao Taoyu | 64’ | Tianyi Gao Xu Haoyang |
| 70’ | Yingjie Zhao Zhang Huachen | 75’ | Chengyu Liu Haoyu Yang |
| 82’ | Yiran He Li Shenyuan | 75’ | Joao Carlos Teixeira Ibrahim Amadou |
| 88’ | Ohi Anthony Omoijuanfo Tian Yuda | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zou Dehai | Bao Yaxiong | ||
Sun Qinhan | Wang Haijian | ||
Zhicheng An | Zhengkai Zhou | ||
Piao Taoyu | Xu Haoyang | ||
Tudi Dilyimit | Marcel Petrov | ||
Zhang Huachen | Haoyu Yang | ||
Boxi Jing | He Bizhen | ||
Li Shenyuan | Ibrahim Amadou | ||
Yan Zhiyu | Shunkai Jin | ||
Tian Yuda | Yang Zexiang | ||
Yao Xuchen | Jiawen Han | ||
Aidi Fulangxisi | |||
Nhận định Changchun Yatai vs Shanghai Shenhua
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Changchun Yatai
China Super League
Thành tích gần đây Shanghai Shenhua
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
