Chugui Ye (Kiến tạo: Elguja Lobjanidze) 12 | |
Peter Zulj 23 | |
Leonardo 36 | |
Leonardo (Kiến tạo: Hong Li) 44 | |
Chaosheng Yang 46 | |
Chaosheng Yang (Thay: Chisom Egbuchunam) 46 | |
Nebojsa Kosovic (Thay: Wei Wang) 46 | |
Tze-Nam Yue (Thay: Jie Chen) 46 | |
Rodrigo Henrique 58 | |
Changcheng Cheng (Thay: Sabit Abdusalam) 69 | |
Ximing Pan (Thay: Rodrigo Henrique) 71 | |
Chaosheng Yang (Kiến tạo: Weihui Rao) 72 | |
Ning Lu (Thay: Yake Wu) 75 | |
Abduhamit Abdugheni (Thay: Jinxian Wang) 75 | |
Yongjing Cao (Thay: Hong Li) 75 | |
Jinhao Bi (Thay: Chengjian Liao) 85 | |
Zhechao Chen (Thay: Weihui Rao) 88 | |
Rade Dugalic 90+2' |
Thống kê trận đấu Changchun Yatai vs Meizhou Hakka
số liệu thống kê

Changchun Yatai

Meizhou Hakka
53 Kiểm soát bóng 47
12 Phạm lỗi 12
27 Ném biên 17
6 Việt vị 0
15 Chuyền dài 12
3 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 4
2 Phản công 3
1 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 14
1 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát Changchun Yatai vs Meizhou Hakka
Changchun Yatai (4-4-2): Wu Yake (23), Liao Chengjan (19), Teng Yi (26), Jores Okore (4), Li Hong (17), Qi Cui (21), Peter Zulj (44), Sabit Abdusalam (11), Jinxian Wang (8), Tan Long (29), Leonardo (9)
Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Wang Wei (21), Liao Junjian (6), Rade Dugalic (20), Weihui Rao (31), Jie Chen (30), Liang Shi (13), Chisom Egbuchulam (11), Rodrigo Henrique Santana da Silva (25), Ye Chugui (7), Elguja Lobjanidze (9)

Changchun Yatai
4-4-2
23
Wu Yake
19
Liao Chengjan
26
Teng Yi
4
Jores Okore
17
Li Hong
21
Qi Cui
44
Peter Zulj
11
Sabit Abdusalam
8
Jinxian Wang
29
Tan Long
9 2
Leonardo
9
Elguja Lobjanidze
7
Ye Chugui
25
Rodrigo Henrique Santana da Silva
11
Chisom Egbuchulam
13
Liang Shi
30
Jie Chen
31
Weihui Rao
20
Rade Dugalic
6
Liao Junjian
21
Wang Wei
18
Cheng Yuelei

Meizhou Hakka
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 69’ | Sabit Abdusalam Cheng Changcheng | 46’ | Chisom Egbuchunam Yang Chaosheng |
| 75’ | Yake Wu Ning Lu | 46’ | Wei Wang Nebojsa Kosovic |
| 75’ | Jinxian Wang Abduhamit Abdugheni | 46’ | Jie Chen Tze Nam Yue |
| 75’ | Hong Li Yongjing Cao | 71’ | Rodrigo Henrique Pan Ximing |
| 85’ | Chengjian Liao Jinhao Bi | 88’ | Weihui Rao Chen Zhechao |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ning Lu | Quanbo Guo | ||
Abduhamit Abdugheni | Yin Congyao | ||
Jinhao Bi | Chen Zhechao | ||
Sun Jie | Yang Chaosheng | ||
Cheng Changcheng | Yihu Yang | ||
Zheng Zhiyun | Yilin Yang | ||
Yan Zhiyu | Cui Wei | ||
Lishan Shi | Pan Ximing | ||
Shuaihang Feng | Nebojsa Kosovic | ||
Chao Fan | Tze Nam Yue | ||
Yongjing Cao | Guokang Chen | ||
Yuda Tian | Yongjia Li | ||
Nhận định Changchun Yatai vs Meizhou Hakka
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Changchun Yatai
China Super League
Thành tích gần đây Meizhou Hakka
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
