Thứ Ba, 14/04/2026
Serginho (Kiến tạo: Peter Zulj)
9
Peter Zulj (Kiến tạo: Erik)
18
(Pen) Huaze Gao
43
Long Tan (VAR check)
45+1'
Daogang Yao
52
Ximing Pan
62
Wei Zhang (Thay: Ren Wei)
63
Guan He (Kiến tạo: Peter Zulj)
64
Wei Zhang (Thay: Ren Wei)
65
Long Tan (Kiến tạo: Erik)
66
Changcheng Cheng (Thay: Peter Zulj)
82
Shuaihang Feng (Thay: Serginho)
82
Zhiyu Yan (Thay: Long Tan)
82
Yunan Gao (Thay: Yunhua Chen)
83
Ziye Zhao (Thay: Xuchen Yao)
83
Qi Cui (Thay: Yiran He)
85
Chengjian Liao (Thay: Yufeng Zhang)
85
Shuaihang Feng
90+2'

Thống kê trận đấu Changchun Yatai vs Hebei

số liệu thống kê
Changchun Yatai
Changchun Yatai
Hebei
Hebei
68 Kiểm soát bóng 32
6 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 5
7 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
22 Ném biên 11
22 Chuyền dài 9
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Changchun Yatai vs Hebei

Changchun Yatai (5-3-2): Yake Wu (23), Jinxian Wang (8), Guan He (6), Jores Okore (4), Yiran He (34), Weihui Rao (31), Peter Zulj (44), Yufeng Zhang (20), Serginho (10), Erik (11), Long Tan (29)

Hebei (4-3-3): Yaxiong Bao (30), Liu Jing (16), Junzhe Zhang (6), Ximing Pan (4), Lin Cui (21), Xuchen Yao (11), Yunhua Chen (14), Daogang Yao (8), Wei Liao (25), Ren Wei (22), Huaze Gao (20)

Changchun Yatai
Changchun Yatai
5-3-2
23
Yake Wu
8
Jinxian Wang
6
Guan He
4
Jores Okore
34
Yiran He
31
Weihui Rao
44
Peter Zulj
20
Yufeng Zhang
10
Serginho
11
Erik
29
Long Tan
20
Huaze Gao
22
Ren Wei
25
Wei Liao
8
Daogang Yao
14
Yunhua Chen
11
Xuchen Yao
21
Lin Cui
4
Ximing Pan
6
Junzhe Zhang
16
Liu Jing
30
Yaxiong Bao
Hebei
Hebei
4-3-3
Thay người
82’
Peter Zulj
Cheng Changcheng
65’
Ren Wei
Wei Zhang
82’
Long Tan
Zhiyu Yan
83’
Yunhua Chen
Yunan Gao
82’
Serginho
Shuaihang Feng
83’
Xuchen Yao
Ziye Zhao
85’
Yufeng Zhang
Chengjian Liao
85’
Yiran He
Qi Cui
Cầu thủ dự bị
Weiguo Liu
Wang Nianjiangcheng
Ning Lu
Shipeng Luo
Cheng Changcheng
Yunan Gao
Kaiyu Mao
Chenyu Yang
Li Zhang
Yixuan Yang
Chengjian Liao
Ziye Zhao
Huapeng Wang
Haodong Luan
Zhiyu Yan
Wei Zhang
Shuaihang Feng
Wei Yuren
Qi Cui
Runnan Liu
Jie Sun
Dilyimit Tudi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
19/07 - 2021
09/08 - 2021
19/08 - 2022
21/11 - 2022

Thành tích gần đây Changchun Yatai

Hạng 2 Trung Quốc
11/04 - 2026
05/04 - 2026
15/03 - 2026
China Super League
01/11 - 2025
27/09 - 2025

Thành tích gần đây Hebei

China Super League
30/12 - 2022
27/12 - 2022
23/12 - 2022
15/12 - 2022
H1: 0-0
10/12 - 2022
05/12 - 2022
30/11 - 2022
26/11 - 2022
21/11 - 2022
Cúp quốc gia Trung Quốc
16/11 - 2022

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng54101013T T H T T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC5320311H T H T T
3Yunnan YukunYunnan Yukun530259T B T B T
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC530209B B T T T
5Liaoning TierenLiaoning Tieren521207B B T T H
6Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City5203-26B T B T B
7Qingdao West CoastQingdao West Coast5113-84B B T B H
8Shandong TaishanShandong Taishan530203T T B B T
9Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional521212T H T B B
10Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua532041T H H T T
11Shanghai PortShanghai Port520311B T B T B
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen521201T T H B B
13Beijing GuoanBeijing Guoan5113-1-1T B H B B
14Wuhan Three TownsWuhan Three Towns5113-3-1B T H B B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu5113-5-3B B B T H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger5023-5-8H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow