Thứ Bảy, 29/11/2025
David Zima (Thay: Tomas Holes)
23
Patrik Schick (Kiến tạo: Lukas Cerv)
25
Hallur Hansson
28
Joannes Kalsoe Danielsen (Thay: Jann Benjaminsen)
39
Lukas Provod (Thay: Pavel Sulc)
61
Alex Kral (Thay: Lukas Cerv)
61
Rene Joensen (Thay: Hallur Hansson)
64
Meinhard Olsen (Thay: Petur Knudsen)
64
Tomas Chory
65
Hanus Soerensen
69
Adrian Justinussen (Thay: Arni Frederiksberg)
79
Pall Klettskard (Thay: Brandur Hendriksson)
79
David Doudera (Thay: Vladimir Coufal)
79
Matej Sin (Thay: Vaclav Cerny)
79
Gunnar Vatnhamar (Kiến tạo: Adrian Justinussen)
83
Patrik Schick (Kiến tạo: Jaroslav Zeleny)
85
Joannes Kalsoe Danielsen
90+1'

Thống kê trận đấu CH Séc vs Quần đảo Faroe

số liệu thống kê
CH Séc
CH Séc
Quần đảo Faroe
Quần đảo Faroe
70 Kiểm soát bóng 30
11 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến CH Séc vs Quần đảo Faroe

Tất cả (24)
90+6'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

90+1' Thẻ vàng cho Joannes Kalsoe Danielsen.

Thẻ vàng cho Joannes Kalsoe Danielsen.

85'

Jaroslav Zeleny đã kiến tạo cho bàn thắng.

85' V À A A O O O - Patrik Schick đã ghi bàn!

V À A A O O O - Patrik Schick đã ghi bàn!

83'

Adrian Justinussen đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

83' V À A A O O O - Gunnar Vatnhamar đã ghi bàn!

V À A A O O O - Gunnar Vatnhamar đã ghi bàn!

79'

Vaclav Cerny rời sân và được thay thế bởi Matej Sin.

79'

Vladimir Coufal rời sân và được thay thế bởi David Doudera.

79'

Brandur Hendriksson rời sân và được thay thế bởi Pall Klettskard.

79'

Arni Frederiksberg rời sân và được thay thế bởi Adrian Justinussen.

69' Thẻ vàng cho Hanus Soerensen.

Thẻ vàng cho Hanus Soerensen.

65' Thẻ vàng cho Tomas Chory.

Thẻ vàng cho Tomas Chory.

64'

Petur Knudsen rời sân và được thay thế bởi Meinhard Olsen.

64'

Hallur Hansson rời sân và được thay thế bởi Rene Joensen.

61'

Lukas Cerv rời sân và được thay thế bởi Alex Kral.

61'

Pavel Sulc rời sân và được thay thế bởi Lukas Provod.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

39'

Jann Benjaminsen rời sân và được thay thế bởi Joannes Kalsoe Danielsen.

28' Thẻ vàng cho Hallur Hansson.

Thẻ vàng cho Hallur Hansson.

25'

Lukas Cerv đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát CH Séc vs Quần đảo Faroe

CH Séc (4-4-2): Matěj Kovář (16), Vladimír Coufal (5), Tomáš Holeš (3), Ladislav Krejčí (7), Jaroslav Zeleny (18), Václav Černý (17), Tomáš Souček (22), Lukáš Červ (12), Pavel Šulc (15), Patrik Schick (10), Tomáš Chorý (19)

Quần đảo Faroe (3-4-3): Bárdur á Reynatröd (23), Odmar Faero (15), Gunnar Vatnhamar (16), Andrias Edmundsson (5), Jann Benjaminsen (19), Hallur Hansson (6), Brandur Hendriksson (8), Viljormur Davidsen (3), Arni Frederiksberg (7), Petur Knudsen (11), Hanus Sorensen (20)

CH Séc
CH Séc
4-4-2
16
Matěj Kovář
5
Vladimír Coufal
3
Tomáš Holeš
7
Ladislav Krejčí
18
Jaroslav Zeleny
17
Václav Černý
22
Tomáš Souček
12
Lukáš Červ
15
Pavel Šulc
10
Patrik Schick
19
Tomáš Chorý
20
Hanus Sorensen
11
Petur Knudsen
7
Arni Frederiksberg
3
Viljormur Davidsen
8
Brandur Hendriksson
6
Hallur Hansson
19
Jann Benjaminsen
5
Andrias Edmundsson
16
Gunnar Vatnhamar
15
Odmar Faero
23
Bárdur á Reynatröd
Quần đảo Faroe
Quần đảo Faroe
3-4-3
Thay người
23’
Tomas Holes
David Zima
39’
Jann Benjaminsen
Joannes Danielsen
61’
Pavel Sulc
Lukáš Provod
64’
Petur Knudsen
Meinhard Olsen
61’
Lukas Cerv
Alex Kral
64’
Hallur Hansson
Rene Joensen
79’
Vaclav Cerny
Matej Sin
79’
Brandur Hendriksson
Pall Andrasson Klettskard
79’
Vladimir Coufal
David Douděra
79’
Arni Frederiksberg
Adrian Justinussen
Cầu thủ dự bị
Jindřich Staněk
Mattias Lamhauge
Martin Jedlička
Ari Petersen
David Zima
Joannes Danielsen
Vaclav Jemelka
Samuel Chukwudi
Matej Sin
Pall Andrasson Klettskard
Michal Sadílek
Meinhard Olsen
Jan Kliment
Arnbjorn Svensson
Jan Kuchta
Rene Joensen
David Douděra
Adrian Justinussen
Lukáš Provod
Geza David Turi
David Jurásek
Poul Kallsberg
Alex Kral
Noah Mneney

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
17/11 - 2022
Euro
18/06 - 2023
15/10 - 2023
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
23/03 - 2025
12/10 - 2025

Thành tích gần đây CH Séc

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
18/11 - 2025
Giao hữu
14/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
12/10 - 2025
10/10 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
09/09 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
06/09 - 2025
10/06 - 2025
H1: 1-0
07/06 - 2025
26/03 - 2025
23/03 - 2025

Thành tích gần đây Quần đảo Faroe

Giao hữu
19/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
15/11 - 2025
12/10 - 2025
10/10 - 2025
09/09 - 2025
06/09 - 2025
10/06 - 2025
Giao hữu
05/06 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
26/03 - 2025
23/03 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow