Thứ Hai, 01/12/2025
David Doudera (Kiến tạo: Tomas Chory)
5
Tomas Chory (Kiến tạo: David Doudera)
18
Vladimir Coufal (Kiến tạo: Jaroslav Zeleny)
32
Adam Karabec (Kiến tạo: Vladimir Coufal)
39
Tomas Soucek (Kiến tạo: Tomas Chory)
44
Patrick John McClafferty (Thay: Jayce Mascarenhas-Olivero)
46
Paddy McClafferty (Thay: Jayce Olivero)
46
Kian Ronan
46
Kian Ronan
50
Robin Hranac (Kiến tạo: Jaroslav Zeleny)
51
Krystof Danek (Thay: Tomas Chory)
57
Lukas Cerv (Thay: Michal Beran)
57
Stepan Chaloupek (Thay: Jaroslav Zeleny)
68
Michal Sadilek (Thay: Tomas Soucek)
68
Dan Bent (Thay: Nicholas Pozo)
69
Jaron Vinet (Thay: Julian Del Rio)
76
Jeremy Perera (Thay: Graeme Torrilla)
84
Kelvin Morgan (Thay: Jaiden Bartolo)
84
Mojmir Chytil (Thay: Patrik Schick)
88

Thống kê trận đấu CH Séc vs Gibraltar

số liệu thống kê
CH Séc
CH Séc
Gibraltar
Gibraltar
63 Kiểm soát bóng 37
10 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 0
9 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
2 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến CH Séc vs Gibraltar

Tất cả (29)
90+3'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88'

Patrik Schick rời sân và được thay thế bởi Mojmir Chytil.

84'

Jaiden Bartolo rời sân và được thay thế bởi Kelvin Morgan.

84'

Graeme Torrilla rời sân và được thay thế bởi Jeremy Perera.

76'

Julian Del Rio rời sân và được thay thế bởi Jaron Vinet.

69'

Nicholas Pozo rời sân và được thay thế bởi Dan Bent.

68'

Tomas Soucek rời sân và được thay thế bởi Michal Sadilek.

68'

Jaroslav Zeleny rời sân và được thay thế bởi Stepan Chaloupek.

57'

Michal Beran rời sân và được thay thế bởi Lukas Cerv.

57'

Tomas Chory rời sân và được thay thế bởi Krystof Danek.

51'

Jaroslav Zeleny đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

51' V À A A O O O O - Robin Hranac đã ghi bàn!

V À A A O O O O - Robin Hranac đã ghi bàn!

50' Thẻ vàng cho Kian Ronan.

Thẻ vàng cho Kian Ronan.

46' Thẻ vàng cho Kian Ronan.

Thẻ vàng cho Kian Ronan.

46'

Jayce Olivero rời sân và được thay thế bởi Paddy McClafferty.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44'

Tomas Chory đã kiến tạo cho bàn thắng.

44' V À A A O O O - Tomas Soucek đã ghi bàn!

V À A A O O O - Tomas Soucek đã ghi bàn!

39'

Vladimir Coufal đã có pha kiến tạo cho bàn thắng.

39' V À A A O O O - Adam Karabec đã ghi bàn!

V À A A O O O - Adam Karabec đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát CH Séc vs Gibraltar

CH Séc (4-2-3-1): Matěj Kovář (1), Vladimír Coufal (5), Robin Hranáč (4), Jaroslav Zeleny (20), David Jurásek (17), Michal Beran (21), Tomáš Souček (22), David Douděra (13), Patrik Schick (10), Adam Karabec (7), Tomáš Chorý (19)

Gibraltar (4-3-3): Jaylan Hankins (23), Ethan Jolley (3), Bernardo Lopes (6), Jayce Olivero (17), Kai Mauro (2), Kian Ronan (14), Graeme Torrilla (22), Nicholas Pozo (4), Julian Del Rio (9), Jaiden Bartolo (7), James Scanlon (8)

CH Séc
CH Séc
4-2-3-1
1
Matěj Kovář
5
Vladimír Coufal
4
Robin Hranáč
20
Jaroslav Zeleny
17
David Jurásek
21
Michal Beran
22
Tomáš Souček
13
David Douděra
10
Patrik Schick
7
Adam Karabec
19
Tomáš Chorý
8
James Scanlon
7
Jaiden Bartolo
9
Julian Del Rio
4
Nicholas Pozo
22
Graeme Torrilla
14
Kian Ronan
2
Kai Mauro
17
Jayce Olivero
6
Bernardo Lopes
3
Ethan Jolley
23
Jaylan Hankins
Gibraltar
Gibraltar
4-3-3
Thay người
57’
Tomas Chory
Krystof Danek
46’
Jayce Olivero
Patrick John McClafferty
57’
Michal Beran
Lukáš Červ
69’
Nicholas Pozo
Dan Bent
68’
Jaroslav Zeleny
Stepan Chaloupek
76’
Julian Del Rio
Jaron Vinet
68’
Tomas Soucek
Michal Sadílek
84’
Jaiden Bartolo
Kelvin Morgan
88’
Patrik Schick
Mojmír Chytil
84’
Graeme Torrilla
Jeremy Christopher Perera
Cầu thủ dự bị
Mojmír Chytil
Bradley Banda
Krystof Danek
Christian Lopez
Martin Jedlička
Kelvin Morgan
Jakub Markovic
Dylan Borge
Stepan Chaloupek
Dan Bent
Matej Rynes
Jeremy Christopher Perera
Michal Sadílek
Patrick John McClafferty
Tomas Ladra
Liam Jessop
Vaclav Sejk
Jaron Vinet
Lukáš Červ
Aymen Mouelhi
Patrik Hellebrand

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
26/03 - 2025
18/11 - 2025

Thành tích gần đây CH Séc

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
18/11 - 2025
Giao hữu
14/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
12/10 - 2025
10/10 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
09/09 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
06/09 - 2025
10/06 - 2025
H1: 1-0
07/06 - 2025
26/03 - 2025
23/03 - 2025

Thành tích gần đây Gibraltar

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
18/11 - 2025
15/11 - 2025
13/10 - 2025
Giao hữu
09/10 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
09/09 - 2025
Giao hữu
04/09 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
10/06 - 2025
07/06 - 2025
26/03 - 2025
23/03 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow