Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- David Doudera (Kiến tạo: Tomas Chory)
5 - Tomas Chory (Kiến tạo: David Doudera)
18 - Vladimir Coufal (Kiến tạo: Jaroslav Zeleny)
32 - Adam Karabec (Kiến tạo: Vladimir Coufal)
39 - Tomas Soucek (Kiến tạo: Tomas Chory)
44 - Robin Hranac (Kiến tạo: Jaroslav Zeleny)
51 - Krystof Danek (Thay: Tomas Chory)
57 - Lukas Cerv (Thay: Michal Beran)
57 - Stepan Chaloupek (Thay: Jaroslav Zeleny)
68 - Michal Sadilek (Thay: Tomas Soucek)
68 - Mojmir Chytil (Thay: Patrik Schick)
88
- Patrick John McClafferty (Thay: Jayce Mascarenhas-Olivero)
46 - Paddy McClafferty (Thay: Jayce Olivero)
46 - Kian Ronan
46 - Kian Ronan
50 - Dan Bent (Thay: Nicholas Pozo)
69 - Jaron Vinet (Thay: Julian Del Rio)
76 - Jeremy Perera (Thay: Graeme Torrilla)
84 - Kelvin Morgan (Thay: Jaiden Bartolo)
84
Thống kê trận đấu CH Séc vs Gibraltar
Diễn biến CH Séc vs Gibraltar
Tất cả (29)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Patrik Schick rời sân và được thay thế bởi Mojmir Chytil.
Jaiden Bartolo rời sân và được thay thế bởi Kelvin Morgan.
Graeme Torrilla rời sân và được thay thế bởi Jeremy Perera.
Julian Del Rio rời sân và được thay thế bởi Jaron Vinet.
Nicholas Pozo rời sân và được thay thế bởi Dan Bent.
Tomas Soucek rời sân và được thay thế bởi Michal Sadilek.
Jaroslav Zeleny rời sân và được thay thế bởi Stepan Chaloupek.
Michal Beran rời sân và được thay thế bởi Lukas Cerv.
Tomas Chory rời sân và được thay thế bởi Krystof Danek.
Jaroslav Zeleny đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O O - Robin Hranac đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Kian Ronan.
Thẻ vàng cho Kian Ronan.
Jayce Olivero rời sân và được thay thế bởi Paddy McClafferty.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Tomas Chory đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tomas Soucek đã ghi bàn!
Vladimir Coufal đã có pha kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Adam Karabec đã ghi bàn!
Jaroslav Zeleny đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Vladimir Coufal đã ghi bàn!
David Doudera đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tomas Chory đã ghi bàn!
Tomas Chory đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - David Doudera đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với sân Andruv, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.
Đội hình xuất phát CH Séc vs Gibraltar
CH Séc (4-2-3-1): Matěj Kovář (1), Vladimír Coufal (5), Robin Hranáč (4), Jaroslav Zeleny (20), David Jurásek (17), Michal Beran (21), Tomáš Souček (22), David Douděra (13), Patrik Schick (10), Adam Karabec (7), Tomáš Chorý (19)
Gibraltar (4-3-3): Jaylan Hankins (23), Ethan Jolley (3), Bernardo Lopes (6), Jayce Olivero (17), Kai Mauro (2), Kian Ronan (14), Graeme Torrilla (22), Nicholas Pozo (4), Julian Del Rio (9), Jaiden Bartolo (7), James Scanlon (8)
| Thay người | |||
| 57’ | Tomas Chory Krystof Danek | 46’ | Jayce Olivero Patrick John McClafferty |
| 57’ | Michal Beran Lukáš Červ | 69’ | Nicholas Pozo Dan Bent |
| 68’ | Jaroslav Zeleny Stepan Chaloupek | 76’ | Julian Del Rio Jaron Vinet |
| 68’ | Tomas Soucek Michal Sadílek | 84’ | Jaiden Bartolo Kelvin Morgan |
| 88’ | Patrik Schick Mojmír Chytil | 84’ | Graeme Torrilla Jeremy Christopher Perera |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mojmír Chytil | Bradley Banda | ||
Krystof Danek | Christian Lopez | ||
Martin Jedlička | Kelvin Morgan | ||
Jakub Markovic | Dylan Borge | ||
Stepan Chaloupek | Dan Bent | ||
Matej Rynes | Jeremy Christopher Perera | ||
Michal Sadílek | Patrick John McClafferty | ||
Tomas Ladra | Liam Jessop | ||
Vaclav Sejk | Jaron Vinet | ||
Lukáš Červ | Aymen Mouelhi | ||
Patrik Hellebrand | |||
Nhận định CH Séc vs Gibraltar
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây CH Séc
Thành tích gần đây Gibraltar
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T |
| 2 | | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T |
| 2 | | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H |
| 2 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H |
| 3 | | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T |
| 2 | | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T |
| 2 | | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T |
| 2 | | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B |
| 3 | | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T |
| 2 | | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại