Thứ Hai, 02/03/2026

Trực tiếp kết quả CFR Cluj vs UTA Arad hôm nay 02-03-2023

Giải VĐQG Romania - Th 5, 02/3

Kết thúc

CFR Cluj

CFR Cluj

2 : 1

UTA Arad

UTA Arad

Hiệp một: 1-0
T5, 22:00 02/03/2023
Vòng 28 - VĐQG Romania
Stadionul Dr. Constantin Radulescu
 
Ermal Krasniqi
15
(Pen) Ciprian Ioan Deac
25
Erion Hoxhallari
32
Denis Kolinger (Thay: Andrei Burca)
42
Rangelo Janga (VAR check)
45+3'
Philip Otele (Thay: Erion Hoxhallari)
46
Desley Ubbink (Thay: Willie)
46
Rares Pop
47
Marko Vukcevic
62
Yuri (Kiến tạo: Ciprian Ioan Deac)
62
Anton Maglica
70
Virgiliu Postolachi (Thay: Juan Bautista Cascini)
71
Roger (Thay: Marko Vukcevic)
71
Ciprian Ioan Deac
72
Bogdan Tiru (Thay: Rangelo Janga)
80
Patrick Pascalau (Thay: Rares Pop)
84
Dan Petrescu
89
Claudiu Petrila (Thay: Ermal Krasniqi)
90
Ovidiu Hoban (Thay: Lovro Cvek)
90
Ionut Peteleu (Thay: Ciprian Ioan Deac)
90
Andrei Chindris
90+7'

Thống kê trận đấu CFR Cluj vs UTA Arad

số liệu thống kê
CFR Cluj
CFR Cluj
UTA Arad
UTA Arad
42 Kiểm soát bóng 58
5 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 8
3 Phạt góc 10
2 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
24 Ném biên 17
9 Chuyền dài 13
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 3
2 Phản công 4
17 Phát bóng 10
1 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát CFR Cluj vs UTA Arad

CFR Cluj (4-4-2): Razvan Sava (90), Christopher Braun (47), Yuri (44), Andrei Burca (3), Camora (45), Ciprian Deac (10), Lovro Cvek (40), Karlo Muhar (73), Ermal Krasniqi (7), Rangelo Janga (32), Anton Maglica (91)

UTA Arad (3-4-3): Danylo Kucher (13), Andrei Chindris (6), Alexandru Constantin Benga (4), Erion Hoxhallari (22), Marko Vukcevic (15), Paul Anton (14), Juan Bautista Cascini (5), Aly Abeid (18), Rares Pop (55), Stefan Milosevic (9), Willie (10)

CFR Cluj
CFR Cluj
4-4-2
90
Razvan Sava
47
Christopher Braun
44
Yuri
3
Andrei Burca
45
Camora
10
Ciprian Deac
40
Lovro Cvek
73
Karlo Muhar
7
Ermal Krasniqi
32
Rangelo Janga
91
Anton Maglica
10
Willie
9
Stefan Milosevic
55
Rares Pop
18
Aly Abeid
5
Juan Bautista Cascini
14
Paul Anton
15
Marko Vukcevic
22
Erion Hoxhallari
4
Alexandru Constantin Benga
6
Andrei Chindris
13
Danylo Kucher
UTA Arad
UTA Arad
3-4-3
Thay người
42’
Andrei Burca
Denis Kolinger
46’
Erion Hoxhallari
Philip Otele
80’
Rangelo Janga
Bogdan Tiru
46’
Willie
Cornelis Petrus Ubbink
90’
Ermal Krasniqi
Claudiu Petrila
71’
Juan Bautista Cascini
Virgiliu Postolachi
90’
Lovro Cvek
Ovidiu Hoban
71’
Marko Vukcevic
Roger
90’
Ciprian Ioan Deac
Ionut Andrei Peteleu
84’
Rares Pop
Patrick Pascalau
Cầu thủ dự bị
Emmanuel Yeboah
Virgiliu Postolachi
Alin Razvan Fica
Patrick Pascalau
Claudiu Petrila
Philip Otele
Mihai Bordeianu
Mihai Dobrescu
Ovidiu Hoban
Erico
Ionut Andrei Peteleu
Albert Tivadar Stahl
Denis Kolinger
Cornelis Petrus Ubbink
Bogdan Tiru
Roger
Simone Scuffet
Dragos Balauru

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
27/09 - 2021
08/02 - 2022
11/10 - 2022
02/03 - 2023
22/07 - 2023
26/11 - 2023
28/09 - 2024
11/02 - 2025
21/09 - 2025
04/02 - 2026

Thành tích gần đây CFR Cluj

VĐQG Romania
01/03 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
11/02 - 2026
VĐQG Romania
08/02 - 2026
04/02 - 2026
26/01 - 2026
H1: 1-2
18/01 - 2026
20/12 - 2025

Thành tích gần đây UTA Arad

VĐQG Romania
02/03 - 2026
H1: 1-3
20/02 - 2026
15/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
13/02 - 2026
VĐQG Romania
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
17/01 - 2026
21/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova2917842659T H T T T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19232815761652B T H B T
3Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti29141051652T H T B B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj2915681951T B T T T
5CFR ClujCFR Cluj291487750T T T T T
6ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges2915410949B T B T T
7FCSBFCSB2913791046T T B T T
8BotosaniBotosani291199942B T B B B
9UTA AradUTA Arad291199-542B B T H B
10Otelul GalatiOtelul Galati2911810941B B T H B
11FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta2910712337B B T B B
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti2961112-829T H T B H
13Miercurea CiucMiercurea Ciuc297814-2929T T B T H
14FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia287318-1824B B T B B
15HermannstadtHermannstadt294817-2320B B B B T
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti292522-4111B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow