Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả CFR Cluj vs Universitatea Cluj hôm nay 14-03-2023

Giải VĐQG Romania - Th 3, 14/3

Kết thúc

CFR Cluj

CFR Cluj

4 : 0

Universitatea Cluj

Universitatea Cluj

Hiệp một: 3-0
T3, 01:30 14/03/2023
Vòng 30 - VĐQG Romania
Stadionul Dr. Constantin Radulescu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Rangelo Janga
25
Ermal Krasniqi (Kiến tạo: Cristian Manea)
32
(Pen) Cristian Manea
42
Ivan Martic
45+1'
Lorand Levente Fulop (Thay: Ovidiu Bic)
46
Ivan Goranov (Thay: Dorinel Oancea)
46
Ioan Filip (Thay: Martin Remacle)
57
Dragos Tescan (Thay: Romario Pires)
59
Daniel Birligea (Thay: Claudiu Petrila)
76
Lovro Cvek (Thay: Karlo Muhar)
77
(Pen) Ermal Krasniqi
81
Alex Bota (Thay: Ianis Stoica)
83
Christopher Braun (Thay: Cristian Manea)
85
Emmanuel Yeboah (Thay: Rangelo Janga)
86
Ovidiu Hoban (Thay: Ermal Krasniqi)
90
Ivan Goranov
90+2'
Daniel Birligea (Kiến tạo: Daniel Birligea)
90+4'

Thống kê trận đấu CFR Cluj vs Universitatea Cluj

số liệu thống kê
CFR Cluj
CFR Cluj
Universitatea Cluj
Universitatea Cluj
53 Kiểm soát bóng 47
13 Phạm lỗi 16
33 Ném biên 21
0 Việt vị 0
21 Chuyền dài 6
8 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 1
2 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 12
2 Chăm sóc y tế 8

Đội hình xuất phát CFR Cluj vs Universitatea Cluj

CFR Cluj (4-4-2): Simone Scuffet (1), Cristian Manea (4), Yuri (44), Andrei Burca (3), Camora (45), Ciprian Deac (10), Karlo Muhar (73), Bismarck Adjei-Boateng (21), Ermal Krasniqi (7), Rangelo Janga (32), Claudiu Petrila (11)

Universitatea Cluj (3-5-2): Andrei Cristian Gorcea (33), Ovidiu-Andrei Pitian (17), George Andrei Miron (6), Denis Florentin Ispas (44), Ivan Martic (71), Romario Santos Pires (52), Martin Christophe Jannick Remacle (8), Ovidiu Alexandru Bic (94), Dorinel Oancea (26), Mamadou Thiam (93), Ianis Stoica (7)

CFR Cluj
CFR Cluj
4-4-2
1
Simone Scuffet
4
Cristian Manea
44
Yuri
3
Andrei Burca
45
Camora
10
Ciprian Deac
73
Karlo Muhar
21
Bismarck Adjei-Boateng
7
Ermal Krasniqi
32
Rangelo Janga
11
Claudiu Petrila
7
Ianis Stoica
93
Mamadou Thiam
26
Dorinel Oancea
94
Ovidiu Alexandru Bic
8
Martin Christophe Jannick Remacle
52
Romario Santos Pires
71
Ivan Martic
44
Denis Florentin Ispas
6
George Andrei Miron
17
Ovidiu-Andrei Pitian
33
Andrei Cristian Gorcea
Universitatea Cluj
Universitatea Cluj
3-5-2
Thay người
76’
Claudiu Petrila
Daniel Birligea
46’
Dorinel Oancea
Ivan Goranov
77’
Karlo Muhar
Lovro Cvek
46’
Ovidiu Bic
Lorand Fulop
85’
Cristian Manea
Christopher Braun
57’
Martin Remacle
Ioan Constantin Filip
86’
Rangelo Janga
Emmanuel Yeboah
59’
Romario Pires
Dragos Sebastian Tescan
90’
Ermal Krasniqi
Ovidiu Hoban
83’
Ianis Stoica
Alex Bota
Cầu thủ dự bị
Christopher Braun
Plamen Ivanov Iliev
Razvan Sava
Ivan Goranov
Ionut Andrei Peteleu
Florin Ionut Ilie
Bogdan Tiru
Ioan Constantin Filip
Ovidiu Hoban
Florian Haita
Lovro Cvek
Lorand Fulop
Alin Razvan Fica
Dragos Sebastian Tescan
Daniel Birligea
Adrian Ionut Balan
Emmanuel Yeboah
Alex Bota

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
24/10 - 2022
14/03 - 2023
22/08 - 2023
22/12 - 2023
05/08 - 2024
10/12 - 2024
30/09 - 2025

Thành tích gần đây CFR Cluj

VĐQG Romania
24/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
28/10 - 2025
VĐQG Romania
26/10 - 2025
21/10 - 2025
17/10 - 2025
05/10 - 2025
30/09 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Universitatea Cluj

VĐQG Romania
22/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
29/10 - 2025
VĐQG Romania
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025
13/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Rapid 1923FC Rapid 19231811521738T H T B T
2BotosaniBotosani179621533T T H B H
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova179531032T H H B T
4Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti178721131B H T T H
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges17836227H H T B B
6FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta17755426H T T T H
7Otelul GalatiOtelul Galati17665924T B T H H
8Universitatea ClujUniversitatea Cluj17656223B T B T T
9UTA AradUTA Arad17575-722B B T T B
10FCSBFCSB17566121B T T H H
11CFR ClujCFR Cluj17476-419B B B T T
12FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia17539-518B B B B B
13Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti17377-516T H H H H
14Miercurea CiucMiercurea Ciuc18378-1816H B B T B
15HermannstadtHermannstadt17269-1212B B B H H
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti171511-208T H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow