Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả CFR Cluj vs Sepsi OSK hôm nay 26-10-2024

Giải VĐQG Romania - Th 7, 26/10

Kết thúc

CFR Cluj

CFR Cluj

3 : 3

Sepsi OSK

Sepsi OSK

Hiệp một: 0-1
T7, 01:00 26/10/2024
Vòng 14 - VĐQG Romania
Stadionul Dr. Constantin Radulescu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marius Coman (Kiến tạo: Cosmin Matei)
37
Adrian Paun (Thay: Kader Keita)
46
Meriton Korenica (Thay: Ciprian Ioan Deac)
46
Mohammed Kamara (Kiến tạo: Adrian Paun)
52
Denis Ciobotariu (Kiến tạo: Marius Coman)
55
Isnik Alimi
58
Simao Rocha
66
Sherif Kallaku (Thay: Isnik Alimi)
68
Darius Oroian (Thay: Omar El Sawy)
68
Panagiotis Tachtsidis (Thay: Alin Razvan Fica)
71
David Siger (Thay: Cosmin Matei)
76
Vasile Mogos (Thay: Camora)
78
Florin Stefan
83
Stefan Hajdin (Thay: Marius Coman)
85
Virgiliu Postolachi (Kiến tạo: Simao Rocha)
86
Andres Dumitrescu
89
Robert Filip (Thay: Matei Cristian Ilie)
90
Virgiliu Postolachi (Kiến tạo: Meriton Korenica)
90+3'

Thống kê trận đấu CFR Cluj vs Sepsi OSK

số liệu thống kê
CFR Cluj
CFR Cluj
Sepsi OSK
Sepsi OSK
62 Kiểm soát bóng 38
11 Phạm lỗi 16
27 Ném biên 21
2 Việt vị 1
20 Chuyền dài 10
10 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 2
0 Thủ môn cản phá 4
4 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát CFR Cluj vs Sepsi OSK

CFR Cluj (4-3-3): Mihai Popa (21), Simao Rocha (13), Leo Bolgado (4), Matei Cristian Ilie (27), Camora (45), Alin Razvan Fica (82), Kader Keita (18), Damjan Djokovic (88), Ciprian Deac (10), Virgiliu Postolachi (93), Mohammed Kamara (7)

Sepsi OSK (4-4-2): Szilard Gyenge (31), Denis Harut (4), Denis Ciobotariu (13), Branislav Ninaj (82), Andres Dumitrescu (2), Omar El Sawy (7), Isnik Alimi (21), Sota Mino (5), Florin Stefan (3), Cosmin Matei (10), Marius Coman (9)

CFR Cluj
CFR Cluj
4-3-3
21
Mihai Popa
13
Simao Rocha
4
Leo Bolgado
27
Matei Cristian Ilie
45
Camora
82
Alin Razvan Fica
18
Kader Keita
88
Damjan Djokovic
10
Ciprian Deac
93 2
Virgiliu Postolachi
7
Mohammed Kamara
9
Marius Coman
10
Cosmin Matei
3
Florin Stefan
5
Sota Mino
21
Isnik Alimi
7
Omar El Sawy
2
Andres Dumitrescu
82
Branislav Ninaj
13
Denis Ciobotariu
4
Denis Harut
31
Szilard Gyenge
Sepsi OSK
Sepsi OSK
4-4-2
Thay người
46’
Kader Keita
Alexandru Paun
68’
Isnik Alimi
Sherif Kallaku
46’
Ciprian Ioan Deac
Meriton Korenica
68’
Omar El Sawy
Darius Oroian
71’
Alin Razvan Fica
Panagiotis Tachtsidis
76’
Cosmin Matei
David Siger
78’
Camora
Vasile Mogoș
85’
Marius Coman
Stefan Hajdin
90’
Matei Cristian Ilie
Robert Filip
Cầu thủ dự bị
Otto Hindrich
Sherif Kallaku
Aly Abeid
Roland Niczuly
Daniel Graovac
Michael Breij
Robert Filip
Stefan Hajdin
Alexandru Paun
Darius Oroian
Vasile Mogoș
David Siger
Andrei Artean
Nir Bardea
Matija Boben
Mihajlo Neskovic
Panagiotis Tachtsidis
Viktor Kun
Peter Godly Michael
Meriton Korenica

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
26/10 - 2021
26/02 - 2022
18/10 - 2022
07/03 - 2023
06/10 - 2023
18/12 - 2023
26/10 - 2024
01/03 - 2025

Thành tích gần đây CFR Cluj

Europa Conference League
29/08 - 2025
VĐQG Romania
24/08 - 2025
Europa Conference League
22/08 - 2025
VĐQG Romania
17/08 - 2025
Europa League
15/08 - 2025
07/08 - 2025
VĐQG Romania
04/08 - 2025
Europa League
01/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Romania
27/07 - 2025
Europa League
25/07 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Sepsi OSK

Hạng 2 Romania
30/08 - 2025
Cúp quốc gia Romania
Hạng 2 Romania
22/08 - 2025
18/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
VĐQG Romania
08/03 - 2025
01/03 - 2025
24/02 - 2025
14/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova7610819T T T T T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19238530818T H H T T
3UTA AradUTA Arad8341113T T H H B
4BotosaniBotosani7331712T B T H T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges7403212T T B T T
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti7331212B T T H T
7FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia7322211B H T T H
8FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta7313010T T B B B
9Universitatea ClujUniversitatea Cluj723229B H H T B
10Otelul GalatiOtelul Galati723219T H H B T
11HermannstadtHermannstadt7142-17B H B H T
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti7133-16T B H H B
13FCSBFCSB7124-45B B B H B
14CFR ClujCFR Cluj6123-55H B B H B
15FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti7016-101B B B B B
16Miercurea CiucMiercurea Ciuc6015-121B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow