Durel Avounou 12 | |
Ciprian Ioan Deac (Thay: Lovro Cvek) 42 | |
Mihai Roman (Thay: Gheorghe Grozav) 46 | |
Philip Otele 53 | |
Andrea Mandorlini 58 | |
Andrea Mandorlini 58 | |
Andrea Mandorlini 58 | |
Jefte Betancor (Thay: Daniel Birligea) 59 | |
Luka Juricic (Thay: Philip Otele) 59 | |
Ciprian Ioan Deac 62 | |
Ismael Diomande (Thay: Pedro Justiniano) 75 | |
Zoran Mitrov (Thay: Alexandru Marian Musi) 76 | |
Jefferson (Thay: Sergiu Hanca) 76 | |
Lucian Dumitriu (Thay: Takayuki Seto) 79 | |
Karlo Muhar 83 | |
Durel Avounou 85 | |
Bart Meijers 86 | |
Ziv Morgan (Thay: Durel Avounou) 90 | |
Zoran Mitrov 90+2' |
Thống kê trận đấu CFR Cluj vs Petrolul Ploiesti
số liệu thống kê

CFR Cluj

Petrolul Ploiesti
56 Kiểm soát bóng 44
14 Phạm lỗi 13
24 Ném biên 14
1 Việt vị 2
13 Chuyền dài 13
6 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát CFR Cluj vs Petrolul Ploiesti
CFR Cluj (4-3-1-2): Razvan Sava (90), Vasile Mogos (19), Anton Kresic (44), Arlind Ajeti (6), Camora (45), Karlo Muhar (73), Panagiotis Tachtsidis (77), Lovro Cvek (40), Durel Avounou (29), Philip Otele (17), Daniel Birligea (30)
Petrolul Ploiesti (5-3-2): Lukas Zima (38), Seniko Romeo Doua (71), Paul Papp (4), Bart Meijers (3), Pedro Justiniano (27), Valentin Constantin Ticu (5), Sergiu Hanca (20), Takayuki Seto (11), Jair (8), Alexandru Musi (99), Gheorghe Grozav (7)

CFR Cluj
4-3-1-2
90
Razvan Sava
19
Vasile Mogos
44
Anton Kresic
6
Arlind Ajeti
45
Camora
73
Karlo Muhar
77
Panagiotis Tachtsidis
40
Lovro Cvek
29
Durel Avounou
17
Philip Otele
30
Daniel Birligea
7
Gheorghe Grozav
99
Alexandru Musi
8
Jair
11
Takayuki Seto
20
Sergiu Hanca
5
Valentin Constantin Ticu
27
Pedro Justiniano
3
Bart Meijers
4
Paul Papp
71
Seniko Romeo Doua
38
Lukas Zima

Petrolul Ploiesti
5-3-2
| Thay người | |||
| 42’ | Lovro Cvek Ciprian Deac | 46’ | Gheorghe Grozav Mihai Alexandru Roman |
| 59’ | Philip Otele Luka Juricic | 75’ | Pedro Justiniano Ismael Diomande |
| 59’ | Daniel Birligea Jefte Betancor Sanchez | 76’ | Alexandru Marian Musi Zoran Mitrov |
| 90’ | Durel Avounou Ziv Morgan | 76’ | Sergiu Hanca Jefferson |
| 79’ | Takayuki Seto Lucian Mihai Dumitriu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Luka Juricic | Iustin Raducan | ||
Jefte Betancor Sanchez | Mihai Alexandru Roman | ||
Yevhen Konoplyanka | Mihnea Radulescu | ||
Ermal Krasniqi | Zoran Mitrov | ||
Alin Razvan Fica | Jefferson | ||
Robert Filip | Ismael Diomande | ||
Otto Hindrich | Guilherme Gomes Garutti | ||
Ciprian Deac | Lucian Mihai Dumitriu | ||
Ziv Morgan | Mihai Esanu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây CFR Cluj
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
Thành tích gần đây Petrolul Ploiesti
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 7 | 3 | 21 | 43 | H H T T T | |
| 2 | 22 | 12 | 6 | 4 | 15 | 42 | T H B B T | |
| 3 | 22 | 11 | 8 | 3 | 15 | 41 | T H T B T | |
| 4 | 22 | 10 | 8 | 4 | 14 | 38 | T H H B B | |
| 5 | 22 | 11 | 4 | 7 | 7 | 37 | T T H B T | |
| 6 | 22 | 9 | 8 | 5 | -1 | 35 | T T H T T | |
| 7 | 22 | 9 | 6 | 7 | 13 | 33 | B T T T B | |
| 8 | 22 | 9 | 6 | 7 | 6 | 33 | H T T T B | |
| 9 | 22 | 8 | 7 | 7 | 4 | 31 | T H T T B | |
| 10 | 22 | 7 | 8 | 7 | -3 | 29 | B H T T T | |
| 11 | 22 | 7 | 7 | 8 | 1 | 28 | B B H B H | |
| 12 | 22 | 6 | 3 | 13 | -12 | 21 | B B B T B | |
| 13 | 22 | 4 | 8 | 10 | -8 | 20 | T B B H B | |
| 14 | 22 | 4 | 7 | 11 | -26 | 19 | B B B B T | |
| 15 | 22 | 2 | 8 | 12 | -18 | 14 | B B B H H | |
| 16 | 22 | 2 | 5 | 15 | -28 | 11 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch