Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả CFR Cluj vs Otelul Galati hôm nay 22-12-2024

Giải VĐQG Romania - CN, 22/12

Kết thúc

CFR Cluj

CFR Cluj

3 : 2

Otelul Galati

Otelul Galati

Hiệp một: 1-1
CN, 20:00 22/12/2024
Vòng 21 - VĐQG Romania
Stadionul Dr. Constantin Radulescu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Meriton Korenica (Kiến tạo: Adrian Paun)
21
(Pen) Alexandru Pop
45+1'
Kader Keita (Thay: Damjan Djokovic)
46
Beni Nkololo (Thay: Virgiliu Postolachi)
46
Louis Munteanu (Kiến tạo: Beni Nkololo)
49
Mihai Adascalitei (Thay: Frederic Maciel)
59
Razvan Tanasa (Thay: David Maftei)
59
Panagiotis Tachtsidis (Thay: Adrian Paun)
70
Camora (Thay: Aly Abeid)
75
Joao Lameira (Thay: Teles)
77
Maxim Cojocaru (Thay: Stipe Juric)
78
Juri Cisotti
82
Beni Nkololo (Kiến tạo: Meriton Korenica)
83
Albert Hofman (Thay: Razvan Tanasa)
89
Ciprian Ioan Deac (Thay: Meriton Korenica)
90
Joao Lameira
90+1'
Beni Nkololo
90+1'
Iustin Popescu
90+7'

Thống kê trận đấu CFR Cluj vs Otelul Galati

số liệu thống kê
CFR Cluj
CFR Cluj
Otelul Galati
Otelul Galati
45 Kiểm soát bóng 55
9 Phạm lỗi 12
21 Ném biên 26
1 Việt vị 0
15 Chuyền dài 25
4 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 1
4 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát CFR Cluj vs Otelul Galati

CFR Cluj (4-3-3): Otto Hindrich (89), Vasile Mogoș (19), Leo Bolgado (4), Matei Cristian Ilie (27), Aly Abeid (3), Alin Razvan Fica (82), Damjan Djokovic (88), Alexandru Paun (11), Virgiliu Postolachi (93), Louis Munteanu (9), Meriton Korenica (17)

Otelul Galati (4-3-3): Iustin Popescu (32), David Maftei (27), Jonathan Cisse (6), Nikola Stevanovic (5), Miguel Silva (28), Juri Cisotti (30), Diego Zivulic (31), Teles (21), Frederic Maciel (7), Stipe Juric (9), Alexandru Pop (11)

CFR Cluj
CFR Cluj
4-3-3
89
Otto Hindrich
19
Vasile Mogoș
4
Leo Bolgado
27
Matei Cristian Ilie
3
Aly Abeid
82
Alin Razvan Fica
88
Damjan Djokovic
11
Alexandru Paun
93
Virgiliu Postolachi
9
Louis Munteanu
17
Meriton Korenica
11
Alexandru Pop
9
Stipe Juric
7
Frederic Maciel
21
Teles
31
Diego Zivulic
30
Juri Cisotti
28
Miguel Silva
5
Nikola Stevanovic
6
Jonathan Cisse
27
David Maftei
32
Iustin Popescu
Otelul Galati
Otelul Galati
4-3-3
Thay người
46’
Virgiliu Postolachi
Beni Nkololo
59’
Albert Hofman
Răzvan Tănasă
46’
Damjan Djokovic
Kader Keita
59’
Frederic Maciel
Mihai Adascalitei
70’
Adrian Paun
Panagiotis Tachtsidis
77’
Teles
Joao Lameira
75’
Aly Abeid
Camora
78’
Stipe Juric
Maxim Cojocaru
90’
Meriton Korenica
Ciprian Deac
89’
Razvan Tanasa
Albert Hofman
Cầu thủ dự bị
Rares Gal
Răzvan Tănasă
Flavius Iacob
Joao Lameira
Camora
Josip Tomasevic
Robert Filip
Mihai Adascalitei
Andrei Artean
Cosmin Dur Bozoanca
Beni Nkololo
Andrei Rus
Panagiotis Tachtsidis
Maxim Cojocaru
Ciprian Deac
Ionut Neagu
Matija Boben
Albert Hofman
Peter Godly Michael
Valerio Gallo
Daniel Graovac
Kader Keita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
24/10 - 2023
28/02 - 2024
12/11 - 2024
22/12 - 2024
24/08 - 2025

Thành tích gần đây CFR Cluj

VĐQG Romania
24/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
28/10 - 2025
VĐQG Romania
26/10 - 2025
21/10 - 2025
17/10 - 2025
05/10 - 2025
30/09 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Otelul Galati

VĐQG Romania
23/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
28/10 - 2025
VĐQG Romania
25/10 - 2025
19/10 - 2025
29/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Rapid 1923FC Rapid 19231811521738T H T B T
2BotosaniBotosani179621533T T H B H
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova179531032T H H B T
4Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti178721131B H T T H
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges17836227H H T B B
6FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta17755426H T T T H
7Otelul GalatiOtelul Galati17665924T B T H H
8Universitatea ClujUniversitatea Cluj17656223B T B T T
9UTA AradUTA Arad17575-722B B T T B
10FCSBFCSB17566121B T T H H
11CFR ClujCFR Cluj17476-419B B B T T
12FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia17539-518B B B B B
13Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti17377-516T H H H H
14Miercurea CiucMiercurea Ciuc18378-1816H B B T B
15HermannstadtHermannstadt17269-1212B B B H H
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti171511-208T H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow