Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả CFR Cluj vs FC Rapid 1923 hôm nay 24-11-2024

Giải VĐQG Romania - CN, 24/11

Kết thúc

CFR Cluj

CFR Cluj

1 : 1

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

Hiệp một: 0-0
CN, 02:30 24/11/2024
Vòng 17 - VĐQG Romania
Stadionul Dr. Constantin Radulescu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Clinton N'Jie
45+1'
Florent Hasani (Thay: Clinton N'Jie)
57
Meriton Korenica (Thay: Virgiliu Postolachi)
63
Panagiotis Tachtsidis (Thay: Beni Nkololo)
76
Peter Michael (Thay: Louis Munteanu)
76
Alin Razvan Fica
81
Andrei Artean (Thay: Alin Razvan Fica)
84
Rares Pop (Thay: Claudiu Petrila)
86
Constantin Grameni (Thay: Jakub Hromada)
86
Borisav Burmaz (Thay: Cristian Manea)
87
Borisav Burmaz (Kiến tạo: Andrei Borza)
90

Thống kê trận đấu CFR Cluj vs FC Rapid 1923

số liệu thống kê
CFR Cluj
CFR Cluj
FC Rapid 1923
FC Rapid 1923
50 Kiểm soát bóng 50
9 Phạm lỗi 10
17 Ném biên 21
1 Việt vị 5
9 Chuyền dài 4
7 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát CFR Cluj vs FC Rapid 1923

CFR Cluj (4-3-3): Otto Hindrich (89), Vasile Mogoș (19), Leo Bolgado (4), Matei Cristian Ilie (27), Simao Rocha (13), Alin Razvan Fica (82), Damjan Djokovic (88), Alexandru Paun (11), Beni Nkololo (96), Louis Munteanu (9), Virgiliu Postolachi (93)

FC Rapid 1923 (3-4-3): Benjamin Siegrist (1), Cristian Manea (23), Cristian Ignat (21), Alexandru Pascanu (5), Razvan Onea (19), Tobias Christensen (17), Jakub Hromada (14), Sebastian Andrei Borza (24), Clinton N'Jie (9), Aaron Boupendza (45), Claudiu Petrila (10)

CFR Cluj
CFR Cluj
4-3-3
89
Otto Hindrich
19
Vasile Mogoș
4
Leo Bolgado
27
Matei Cristian Ilie
13
Simao Rocha
82
Alin Razvan Fica
88
Damjan Djokovic
11
Alexandru Paun
96
Beni Nkololo
9
Louis Munteanu
93
Virgiliu Postolachi
10
Claudiu Petrila
45
Aaron Boupendza
9
Clinton N'Jie
24
Sebastian Andrei Borza
14
Jakub Hromada
17
Tobias Christensen
19
Razvan Onea
5
Alexandru Pascanu
21
Cristian Ignat
23
Cristian Manea
1
Benjamin Siegrist
FC Rapid 1923
FC Rapid 1923
3-4-3
Thay người
63’
Virgiliu Postolachi
Meriton Korenica
57’
Clinton N'Jie
Florent Hasani
76’
Beni Nkololo
Panagiotis Tachtsidis
86’
Jakub Hromada
Constantin Grameni
76’
Louis Munteanu
Peter Godly Michael
86’
Claudiu Petrila
Rares Pop
84’
Alin Razvan Fica
Andrei Artean
87’
Cristian Manea
Borisav Burmaz
Cầu thủ dự bị
Meriton Korenica
Mihai Aioani
Rares Gal
Cristian Sapunaru
Camora
Filip Blazek
Flavius Iacob
Christopher Braun
Matija Boben
Luka Gojkovic
Kader Keita
Xian Emmers
Andrei Artean
Constantin Grameni
Robert Filip
Catalin Alin Vulturar
Panagiotis Tachtsidis
Claudiu Micovschi
Ciprian Deac
Rares Pop
Peter Godly Michael
Florent Hasani
Daniel Graovac
Borisav Burmaz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
26/09 - 2023
11/02 - 2024
21/07 - 2024
24/11 - 2024
21/07 - 2025
24/11 - 2025

Thành tích gần đây CFR Cluj

VĐQG Romania
24/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
28/10 - 2025
VĐQG Romania
26/10 - 2025
21/10 - 2025
17/10 - 2025
05/10 - 2025
30/09 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây FC Rapid 1923

VĐQG Romania
29/11 - 2025
24/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
31/10 - 2025
VĐQG Romania
20/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
22/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Rapid 1923FC Rapid 19231811521738T H T B T
2BotosaniBotosani179621533T T H B H
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova179531032T H H B T
4Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti178721131B H T T H
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges17836227H H T B B
6FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta17755426H T T T H
7Otelul GalatiOtelul Galati17665924T B T H H
8Universitatea ClujUniversitatea Cluj17656223B T B T T
9UTA AradUTA Arad17575-722B B T T B
10FCSBFCSB17566121B T T H H
11CFR ClujCFR Cluj17476-419B B B T T
12FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia17539-518B B B B B
13Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti17377-516T H H H H
14Miercurea CiucMiercurea Ciuc18378-1816H B B T B
15HermannstadtHermannstadt17269-1212B B B H H
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti171511-208T H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow