Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả CFR Cluj vs FC Rapid 1923 hôm nay 11-02-2024

Giải VĐQG Romania - CN, 11/2

Kết thúc

CFR Cluj

CFR Cluj

0 : 1

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

Hiệp một: 0-1
CN, 02:15 11/02/2024
Khác - VĐQG Romania
Stadionul Dr. Constantin Radulescu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Damjan Djokovic
9
Iulian Cristea (Thay: Cristian Sapunaru)
17
Peter Michael (Thay: Daniel Birligea)
46
Christopher Braun (Thay: Razvan Onea)
54
Omar El Kaddouri (Thay: Panagiotis Tachtsidis)
60
Claudiu Petrila (Thay: Jayson Papeau)
69
Funsho Bamgboye (Thay: Ermal Krasniqi)
70
Razvan Oaida (Thay: Albion Rrahmani)
70
Panagiotis Tachtsidis
77
Valentin Yacabo Serebe (Thay: Philip Otele)
81
Cristian Albu
86
Ciprian Ioan Deac
90+3'

Thống kê trận đấu CFR Cluj vs FC Rapid 1923

số liệu thống kê
CFR Cluj
CFR Cluj
FC Rapid 1923
FC Rapid 1923
66 Kiểm soát bóng 34
9 Phạm lỗi 6
26 Ném biên 24
3 Việt vị 1
23 Chuyền dài 10
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 1
4 Phản công 10
5 Thủ môn cản phá 3
12 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát CFR Cluj vs FC Rapid 1923

CFR Cluj (4-3-3): Razvan Sava (90), Vasile Mogos (19), Matija Boben (42), Matei Cristian Ilie (27), Cristian Manea (4), Karlo Muhar (73), Kader Keita (18), Panagiotis Tachtsidis (77), Ciprian Deac (10), Daniel Birligea (9), Philip Otele (17)

FC Rapid 1923 (4-2-3-1): Mihai Aioani (16), Razvan Philippe Onea (19), Cristian Sapunaru (22), Paul Iacob (6), Sebastian Andrei Borza (24), Alexandru Albu (23), Damjan Djokovic (88), Ermal Krasniqi (77), Borisav Burmaz (11), Jayson Papeau (96), Albion Rrahmani (9)

CFR Cluj
CFR Cluj
4-3-3
90
Razvan Sava
19
Vasile Mogos
42
Matija Boben
27
Matei Cristian Ilie
4
Cristian Manea
73
Karlo Muhar
18
Kader Keita
77
Panagiotis Tachtsidis
10
Ciprian Deac
9
Daniel Birligea
17
Philip Otele
9
Albion Rrahmani
96
Jayson Papeau
11
Borisav Burmaz
77
Ermal Krasniqi
88
Damjan Djokovic
23
Alexandru Albu
24
Sebastian Andrei Borza
6
Paul Iacob
22
Cristian Sapunaru
19
Razvan Philippe Onea
16
Mihai Aioani
FC Rapid 1923
FC Rapid 1923
4-2-3-1
Thay người
46’
Daniel Birligea
Peter Godly Michael
17’
Cristian Sapunaru
Iulian Lucian Cristea
60’
Panagiotis Tachtsidis
Omar El Kaddouri
54’
Razvan Onea
Christopher Braun
81’
Philip Otele
Valentin Serebe
69’
Jayson Papeau
Claudiu Petrila
70’
Ermal Krasniqi
Funsho Ibrahim Bamgboye
70’
Albion Rrahmani
Razvan Oaida
Cầu thủ dự bị
Petar Mamic
Dragos Grigore
Valentin Serebe
Catalin Cirjan
Omar El Kaddouri
Claudiu Petrila
Camora
Jakub Hromada
Cristian Balgradean
Florent Hasani
Arlind Ajeti
Funsho Ibrahim Bamgboye
Otto Hindrich
Christopher Braun
Robert Filip
Omar El Sawy
Alin Razvan Fica
Razvan Oaida
Anton Kresic
Virgil Draghia
Peter Godly Michael
Iulian Lucian Cristea
Alexandru Ionita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
26/09 - 2023
11/02 - 2024
21/07 - 2024
24/11 - 2024
21/07 - 2025
24/11 - 2025

Thành tích gần đây CFR Cluj

VĐQG Romania
24/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
28/10 - 2025
VĐQG Romania
26/10 - 2025
21/10 - 2025
17/10 - 2025
05/10 - 2025
30/09 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây FC Rapid 1923

VĐQG Romania
29/11 - 2025
24/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
31/10 - 2025
VĐQG Romania
20/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
22/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Rapid 1923FC Rapid 19231811521738T H T B T
2BotosaniBotosani179621533T T H B H
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova179531032T H H B T
4Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti178721131B H T T H
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges17836227H H T B B
6FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta17755426H T T T H
7Otelul GalatiOtelul Galati17665924T B T H H
8Universitatea ClujUniversitatea Cluj17656223B T B T T
9UTA AradUTA Arad17575-722B B T T B
10FCSBFCSB17566121B T T H H
11CFR ClujCFR Cluj17476-419B B B T T
12FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia17539-518B B B B B
13Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti17377-516T H H H H
14Miercurea CiucMiercurea Ciuc18378-1816H B B T B
15HermannstadtHermannstadt17269-1212B B B H H
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti171511-208T H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow