Thứ Hai, 09/03/2026

Trực tiếp kết quả CFR Cluj vs Dinamo Bucuresti hôm nay 06-03-2022

Giải VĐQG Romania - CN, 06/3

Kết thúc

CFR Cluj

CFR Cluj

4 : 1

Dinamo Bucuresti

Dinamo Bucuresti

Hiệp một: 1-1
CN, 22:30 06/03/2022
Vòng 30 - VĐQG Romania
Stadionul Dr. Constantin Radulescu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Baptiste Aloe
4
Ciprian Deac
39
Steliano Filip
39
Steliano Filip
45+2'
Gabriel Debeljuh (Thay: Marko Dugandzic)
46
Geani Mihai Cretu (Thay: Vlad Morar)
46
Billel Omrani (Thay: Mateo Susic)
46
Gabriel Debeljuh (Kiến tạo: Gabriel Debeljuh)
51
Andrei Ahmed Bani Mustafa (Thay: Alin Florian Buleica)
55
Antonio Alexandru Bordusanu (Thay: Catalin Carp)
55
Gabriel Debeljuh (Kiến tạo: Billel Omrani)
58
Alexandru Paun (Thay: Mihai Bordeianu)
63
Daniel Graovac
69
Cristian Manea (Thay: Daniel Graovac)
74
David Tone (Thay: Razvan Toni Agustin Gradinaru)
74
Gabriel Debeljuh (Kiến tạo: Cristian Manea)
76
Alexandru Chipciu (Thay: Nana Boateng)
78
Cristian Manea
79
Deniz Giafer (Thay: Balthazar Pierret)
86

Thống kê trận đấu CFR Cluj vs Dinamo Bucuresti

số liệu thống kê
CFR Cluj
CFR Cluj
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
68 Kiểm soát bóng 32
11 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 2
11 Phạt góc 3
3 Việt vị 0
17 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 7
26 Ném biên 22
45 Chuyền dài 9
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Phát bóng 9
1 Chăm sóc y tế 2

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
07/11 - 2021
06/03 - 2022
09/10 - 2023
24/02 - 2024
14/07 - 2024
09/11 - 2024
01/11 - 2025

Thành tích gần đây CFR Cluj

Cúp quốc gia Romania
05/03 - 2026
VĐQG Romania
01/03 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
11/02 - 2026
VĐQG Romania
08/02 - 2026
04/02 - 2026
26/01 - 2026
H1: 1-2
18/01 - 2026

Thành tích gần đây Dinamo Bucuresti

Cúp quốc gia Romania
06/03 - 2026
VĐQG Romania
22/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
12/02 - 2026
VĐQG Romania
24/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova3017942660H T T T H
2FC Rapid 1923FC Rapid 19233016861756H B T T H
3Universitatea ClujUniversitatea Cluj3016682154B T T T T
4Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti29141051652T H T B B
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges3015510950T B T T H
6CFR ClujCFR Cluj291487750T T T T T
7FCSBFCSB3013710846T B T T B
8UTA AradUTA Arad3011109-543B T H B H
9BotosaniBotosani3011910842T B B B B
10Otelul GalatiOtelul Galati3011811741B T H B B
11FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3010713237B T B B B
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti3071112-732H T B H T
13Miercurea CiucMiercurea Ciuc308814-2832T B T H T
14FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307419-1925T B B B H
15HermannstadtHermannstadt305817-2123B B B T T
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti302622-4112B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow