Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát CFR Cluj vs Dinamo Bucuresti
CFR Cluj: Mihai Popa (71), Aly Abeid (3), Sheriff Sinyan (6), Matei Cristian Ilie (27), Camora (45), Karlo Muhar (73), Damjan Djokovic (88), Alexandru Paun (11), Andrei Cordea (24), Alibek Aliev Aliyevich (9), Meriton Korenica (17)
Dinamo Bucuresti: Devis Epassy (1), Maxime Sivis (27), Kennedy Boateng (4), Nikita Stoinov (15), Raul Oprut (3), Eddy Gnahore (8), Iulius Marginean (90), Catalin Cirjan (10), Danny Armstrong (77), Alberto Soro (29), Alexandru Musi (7)

CFR Cluj
71
Mihai Popa
3
Aly Abeid
6
Sheriff Sinyan
27
Matei Cristian Ilie
45
Camora
73
Karlo Muhar
88
Damjan Djokovic
11
Alexandru Paun
24
Andrei Cordea
9
Alibek Aliev Aliyevich
17
Meriton Korenica
7
Alexandru Musi
29
Alberto Soro
77
Danny Armstrong
10
Catalin Cirjan
90
Iulius Marginean
8
Eddy Gnahore
3
Raul Oprut
15
Nikita Stoinov
4
Kennedy Boateng
27
Maxime Sivis
1
Devis Epassy

Dinamo Bucuresti
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây CFR Cluj
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Dinamo Bucuresti
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 9 | 4 | 26 | 60 | H T T T H | |
| 2 | 30 | 16 | 8 | 6 | 17 | 56 | H B T T H | |
| 3 | 30 | 16 | 6 | 8 | 21 | 54 | B T T T T | |
| 4 | 29 | 14 | 10 | 5 | 16 | 52 | T H T B B | |
| 5 | 30 | 15 | 5 | 10 | 9 | 50 | T B T T H | |
| 6 | 29 | 14 | 8 | 7 | 7 | 50 | T T T T T | |
| 7 | 30 | 13 | 7 | 10 | 8 | 46 | T B T T B | |
| 8 | 30 | 11 | 10 | 9 | -5 | 43 | B T H B H | |
| 9 | 30 | 11 | 9 | 10 | 8 | 42 | T B B B B | |
| 10 | 30 | 11 | 8 | 11 | 7 | 41 | B T H B B | |
| 11 | 30 | 10 | 7 | 13 | 2 | 37 | B T B B B | |
| 12 | 30 | 7 | 11 | 12 | -7 | 32 | H T B H T | |
| 13 | 30 | 8 | 8 | 14 | -28 | 32 | T B T H T | |
| 14 | 30 | 7 | 4 | 19 | -19 | 25 | T B B B H | |
| 15 | 30 | 5 | 8 | 17 | -21 | 23 | B B B T T | |
| 16 | 30 | 2 | 6 | 22 | -41 | 12 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch