Daniel Birligea (Kiến tạo: Panagiotis Tachtsidis) 52 | |
Astrit Selmani (Thay: Goncalo Gregorio) 56 | |
Andrei Bani (Thay: Christian Ilic) 56 | |
Karlo Muhar (Kiến tạo: Ciprian Ioan Deac) 68 | |
Durel Avounou (Thay: Panagiotis Tachtsidis) 68 | |
Vasile Mogos (Thay: Cristian Manea) 68 | |
Nelut Rosu (Thay: Domagoj Pavicic) 70 | |
Cristian Costin (Thay: Antonio Bordusanu) 70 | |
Peter Michael (Thay: Daniel Birligea) 76 | |
Philip Otele (Kiến tạo: Peter Michael) 79 | |
Philip Otele (Kiến tạo: Durel Avounou) 82 | |
Robert Filip (Thay: Ciprian Ioan Deac) 84 | |
Aly Abeid (Thay: Philip Otele) 84 | |
Alexandru Irimia (Thay: Hakim Abdallah) 87 |
Thống kê trận đấu CFR Cluj vs Dinamo Bucuresti
số liệu thống kê

CFR Cluj

Dinamo Bucuresti
52 Kiểm soát bóng 48
5 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 2
10 Phạt góc 6
2 Việt vị 0
19 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
20 Ném biên 18
15 Chuyền dài 7
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 4
1 Phản công 1
6 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát CFR Cluj vs Dinamo Bucuresti
CFR Cluj (4-2-3-1): Razvan Sava (90), Cristian Manea (4), Matija Boben (42), Arlind Ajeti (6), Camora (45), Kader Keita (18), Karlo Muhar (73), Ciprian Deac (10), Panagiotis Tachtsidis (77), Philip Otele (17), Daniel Birligea (9)
Dinamo Bucuresti (3-4-3): Adnan Golubovic (1), Edgar Ie (32), Darko Velkovski (24), Razvan Patriche (23), Gabriel Moura (2), Domagoj Pavicic (18), Eddy Gnahore (8), Antonio Alexandru Bordusanu (20), Christian Ilic (16), Hakim Abdallah (19), Goncalo Gregorio (7)

CFR Cluj
4-2-3-1
90
Razvan Sava
4
Cristian Manea
42
Matija Boben
6
Arlind Ajeti
45
Camora
18
Kader Keita
73
Karlo Muhar
10
Ciprian Deac
77
Panagiotis Tachtsidis
17 2
Philip Otele
9
Daniel Birligea
7
Goncalo Gregorio
19
Hakim Abdallah
16
Christian Ilic
20
Antonio Alexandru Bordusanu
8
Eddy Gnahore
18
Domagoj Pavicic
2
Gabriel Moura
23
Razvan Patriche
24
Darko Velkovski
32
Edgar Ie
1
Adnan Golubovic

Dinamo Bucuresti
3-4-3
| Thay người | |||
| 68’ | Panagiotis Tachtsidis Durel Avounou | 56’ | Goncalo Gregorio Astrit Selmani |
| 68’ | Cristian Manea Vasile Mogos | 56’ | Christian Ilic Ahmed Bani |
| 76’ | Daniel Birligea Peter Godly Michael | 70’ | Antonio Bordusanu Cristian Costin |
| 84’ | Ciprian Ioan Deac Robert Filip | 70’ | Domagoj Pavicic Nelut Stelian Rosu |
| 84’ | Philip Otele Aly Abeid | 87’ | Hakim Abdallah Alexandru Irimia |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alin Razvan Fica | Astrit Selmani | ||
Durel Avounou | Cristian Costin | ||
Valentin Serebe | Nelut Stelian Rosu | ||
Peter Godly Michael | Alexandru Irimia | ||
Robert Filip | Ricardo Grigore | ||
Alan Aussi | Ahmed Bani | ||
Matei Cristian Ilie | Petru Neagu | ||
Aly Abeid | David Irimia | ||
Vasile Mogos | Razvan Began | ||
Cristian Balgradean | Dorian Railean | ||
Otto Hindrich | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây CFR Cluj
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Dinamo Bucuresti
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 9 | 4 | 26 | 60 | H T T T H | |
| 2 | 30 | 16 | 8 | 6 | 17 | 56 | H B T T H | |
| 3 | 30 | 16 | 6 | 8 | 21 | 54 | B T T T T | |
| 4 | 29 | 14 | 10 | 5 | 16 | 52 | T H T B B | |
| 5 | 30 | 15 | 5 | 10 | 9 | 50 | T B T T H | |
| 6 | 29 | 14 | 8 | 7 | 7 | 50 | T T T T T | |
| 7 | 30 | 13 | 7 | 10 | 8 | 46 | T B T T B | |
| 8 | 30 | 11 | 10 | 9 | -5 | 43 | B T H B H | |
| 9 | 30 | 11 | 9 | 10 | 8 | 42 | T B B B B | |
| 10 | 30 | 11 | 8 | 11 | 7 | 41 | B T H B B | |
| 11 | 30 | 10 | 7 | 13 | 2 | 37 | B T B B B | |
| 12 | 30 | 7 | 11 | 12 | -7 | 32 | H T B H T | |
| 13 | 30 | 8 | 8 | 14 | -28 | 32 | T B T H T | |
| 14 | 30 | 7 | 4 | 19 | -19 | 25 | T B B B H | |
| 15 | 30 | 5 | 8 | 17 | -21 | 23 | B B B T T | |
| 16 | 30 | 2 | 6 | 22 | -41 | 12 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch