Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả CFR Cluj vs CSM Politehnica Iasi hôm nay 16-07-2023

Giải VĐQG Romania - CN, 16/7

Kết thúc

CFR Cluj

CFR Cluj

2 : 0

CSM Politehnica Iasi

CSM Politehnica Iasi

Hiệp một: 1-0
CN, 01:30 16/07/2023
Vòng 1 - VĐQG Romania
Stadionul Dr. Constantin Radulescu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Andrei Gheorghita (VAR check)
4
Daniel Birligea
12
Vasile Mogos (Thay: Matija Boben)
14
Gabriel Vasvari
21
Karlo Muhar
25
Andrei Gheorghita
27
Christ Kouadio (Thay: Marius Martac)
46
Cristian Manea (Kiến tạo: Bogdan Tiru)
49
Christ Kouadio (Thay: Marius Martac)
49
Jakub Vojtus (Thay: Robert Ion)
53
Stefan Stefanovici (Thay: Andrei Gheorghita)
55
Luis Phelipe (Thay: Sorin Serban)
55
Alin Razvan Fica (Thay: Robert Filip)
67
Philip Otele (Thay: Daniel Birligea)
67
Jakub Vojtus
70
Stefan Stefanovici
71
Catalin Hlistei (Thay: Carlos Jatoba)
73
Camora
80
Ionut Peteleu (Thay: Cristian Manea)
80
Ermal Krasniqi (Thay: Jefte Betancor)
81

Thống kê trận đấu CFR Cluj vs CSM Politehnica Iasi

số liệu thống kê
CFR Cluj
CFR Cluj
CSM Politehnica Iasi
CSM Politehnica Iasi
37 Kiểm soát bóng 63
15 Phạm lỗi 16
18 Ném biên 16
3 Việt vị 1
5 Chuyền dài 3
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 6
5 Cú sút bị chặn 2
2 Phản công 1
4 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 5
2 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát CFR Cluj vs CSM Politehnica Iasi

CFR Cluj (3-5-2): Razvan Sava (90), Matija Boben (42), Arlind Ajeti (6), Bogdan Tiru (25), Cristian Manea (4), Robert Filip (8), Karlo Muhar (73), Lovro Cvek (40), Camora (45), Daniel Birligea (30), Jefte Betancor Sanchez (9)

CSM Politehnica Iasi (4-3-1-2): Risto Jankov (29), Marius Martac (2), Florin Ionut Ilie (6), Matija Katanec (32), Sorin Danut Serban (17), Carlos Jatoba (95), Gabriel Cristian Vasvari (8), Roman Alin (10), Robert Ion (23), Shayon Harrison (9), Andrei Gheorghita (80)

CFR Cluj
CFR Cluj
3-5-2
90
Razvan Sava
42
Matija Boben
6
Arlind Ajeti
25
Bogdan Tiru
4
Cristian Manea
8
Robert Filip
73
Karlo Muhar
40
Lovro Cvek
45
Camora
30
Daniel Birligea
9
Jefte Betancor Sanchez
80
Andrei Gheorghita
9
Shayon Harrison
23
Robert Ion
10
Roman Alin
8
Gabriel Cristian Vasvari
95
Carlos Jatoba
17
Sorin Danut Serban
32
Matija Katanec
6
Florin Ionut Ilie
2
Marius Martac
29
Risto Jankov
CSM Politehnica Iasi
CSM Politehnica Iasi
4-3-1-2
Thay người
14’
Matija Boben
Vasile Mogos
46’
Marius Martac
Christ Sarkodje Kouadio
67’
Daniel Birligea
Philip Otele
53’
Robert Ion
Jakub Vojtus
67’
Robert Filip
Alin Razvan Fica
55’
Sorin Serban
Luis Phelipe
80’
Cristian Manea
Ionut Andrei Peteleu
55’
Andrei Gheorghita
Stefan Stefanovici
81’
Jefte Betancor
Ermal Krasniqi
73’
Carlos Jatoba
Catalin Florin Hlistei
Cầu thủ dự bị
Robert Mihai Silaghi
Luis Phelipe
Mustapha Jah
Dumitru Celeadnic
Otto Hindrich
Stefan Stefanovici
Tudor Lucaci
Christ Sarkodje Kouadio
Ermal Krasniqi
Julian Augusto Marchioni
Ionut Andrei Peteleu
Catalin Florin Hlistei
Philip Otele
Razvan Tincu
Vasile Mogos
Jakub Vojtus
Alin Razvan Fica

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
16/07 - 2023
11/11 - 2023
05/10 - 2024
16/02 - 2025

Thành tích gần đây CFR Cluj

VĐQG Romania
24/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
28/10 - 2025
VĐQG Romania
26/10 - 2025
21/10 - 2025
17/10 - 2025
05/10 - 2025
30/09 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây CSM Politehnica Iasi

Hạng 2 Romania
25/10 - 2025
27/09 - 2025
13/09 - 2025
30/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Rapid 1923FC Rapid 19231811521738T H T B T
2BotosaniBotosani179621533T T H B H
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova179531032T H H B T
4Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti178721131B H T T H
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges17836227H H T B B
6FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta17755426H T T T H
7Otelul GalatiOtelul Galati17665924T B T H H
8Universitatea ClujUniversitatea Cluj17656223B T B T T
9UTA AradUTA Arad17575-722B B T T B
10FCSBFCSB17566121B T T H H
11CFR ClujCFR Cluj17476-419B B B T T
12FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia17539-518B B B B B
13Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti17377-516T H H H H
14Miercurea CiucMiercurea Ciuc18378-1816H B B T B
15HermannstadtHermannstadt17269-1212B B B H H
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti171511-208T H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow