Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả CFR Cluj vs Botosani hôm nay 14-08-2022

Giải VĐQG Romania - CN, 14/8

Kết thúc

CFR Cluj

CFR Cluj

0 : 1

Botosani

Botosani

Hiệp một: 0-1
CN, 22:30 14/08/2022
Vòng 5 - VĐQG Romania
Stadionul Dr. Constantin Radulescu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Victor Dican
3
Franco Mussis
11
Sekou Camara (Thay: Mihai Roman)
26
Sekou Camara (Kiến tạo: Andrei Tircoveanu)
31
Andrei Burca
41
Yacouba Sylla
45
Ovidiu Perianu (Thay: Franco Mussis)
46
Yuri (Thay: Andrei Burca)
46
Claudiu Petrila (Thay: Roger)
46
Alin Seroni (Thay: Andrei Tircoveanu)
56
Elad Shahaf (Thay: Mihai Roman)
57
Alexandru Paun (Thay: Mihai Bordeianu)
62
Jefte Betancor (Thay: Ovidiu Hoban)
70
Petar Petkovski (Thay: Sebastian Mailat)
73
Sergiu Bus (Thay: Cephas Malele)
82

Thống kê trận đấu CFR Cluj vs Botosani

số liệu thống kê
CFR Cluj
CFR Cluj
Botosani
Botosani
51 Kiểm soát bóng 49
17 Phạm lỗi 11
30 Ném biên 19
1 Việt vị 1
32 Chuyền dài 7
8 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 18
1 Chăm sóc y tế 5

Đội hình xuất phát CFR Cluj vs Botosani

CFR Cluj (4-3-3): Razvan Sava (90), Christopher Braun (47), Andrei Burca (3), Denis Kolinger (33), Karlo Brucic (2), Ovidiu Hoban (28), Karlo Muhar (73), Mihai Bordeianu (37), Ciprian Deac (10), Cephas Malele (9), Roger (8)

Botosani (4-2-3-1): Eduard Adrian Pap (1), Shaquill Montell Sno (2), Victor Robert Dican (6), Kevin Gnoher Boli (21), Andrei Fernando Dragu (77), Franco Gabriel Mussis (22), Yacouba Sylla (25), Sebastian Mailat (26), Andrei Costin Tircoveanu (10), Mihai Roman (11), Mihai Alexandru Roman (20)

CFR Cluj
CFR Cluj
4-3-3
90
Razvan Sava
47
Christopher Braun
3
Andrei Burca
33
Denis Kolinger
2
Karlo Brucic
28
Ovidiu Hoban
73
Karlo Muhar
37
Mihai Bordeianu
10
Ciprian Deac
9
Cephas Malele
8
Roger
20
Mihai Alexandru Roman
11
Mihai Roman
10
Andrei Costin Tircoveanu
26
Sebastian Mailat
25
Yacouba Sylla
22
Franco Gabriel Mussis
77
Andrei Fernando Dragu
21
Kevin Gnoher Boli
6
Victor Robert Dican
2
Shaquill Montell Sno
1
Eduard Adrian Pap
Botosani
Botosani
4-2-3-1
Thay người
46’
Andrei Burca
Yuri
26’
Mihai Roman
Sekou Camara
46’
Roger
Claudiu Petrila
46’
Franco Mussis
Ovidiu Perianu
62’
Mihai Bordeianu
Alexandru Paun
56’
Andrei Tircoveanu
Alin Seroni
70’
Ovidiu Hoban
Jefte Betancor Sanchez
57’
Mihai Roman
Elad Shahaf
82’
Cephas Malele
Sergiu Florin Bus
73’
Sebastian Mailat
Petar Petkovski
Cầu thủ dự bị
Cristian Balgradean
Andrei Gabriel Ureche
Yuri
Petar Petkovski
Catalin Itu
Ovidiu Perianu
Daniel Birligea
Sekou Camara
Alexandru Paun
Andrei Alexandru Patache
Sergiu Florin Bus
Elad Shahaf
Claudiu Petrila
Gabriel Eugen David
Jefte Betancor Sanchez
Alin Seroni
Rareș Cristian Balan
Eduard Florescu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
12/09 - 2021
01/02 - 2022
14/08 - 2022
11/12 - 2022
21/01 - 2024
25/08 - 2024
19/01 - 2025
17/08 - 2025

Thành tích gần đây CFR Cluj

VĐQG Romania
24/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
28/10 - 2025
VĐQG Romania
26/10 - 2025
21/10 - 2025
17/10 - 2025
05/10 - 2025
30/09 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Botosani

VĐQG Romania
25/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
31/10 - 2025
VĐQG Romania
27/10 - 2025
18/10 - 2025
07/10 - 2025
20/09 - 2025
H1: 1-1
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Rapid 1923FC Rapid 19231811521738T H T B T
2BotosaniBotosani179621533T T H B H
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova179531032T H H B T
4Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti178721131B H T T H
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges17836227H H T B B
6FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta17755426H T T T H
7Otelul GalatiOtelul Galati17665924T B T H H
8Universitatea ClujUniversitatea Cluj17656223B T B T T
9UTA AradUTA Arad17575-722B B T T B
10FCSBFCSB17566121B T T H H
11CFR ClujCFR Cluj17476-419B B B T T
12FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia17539-518B B B B B
13Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti17377-516T H H H H
14Miercurea CiucMiercurea Ciuc18378-1816H B B T B
15HermannstadtHermannstadt17269-1212B B B H H
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti171511-208T H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow